Trong loạt bài viết này, A+ English chia sẻ chuyên sâu về TESOL, từ giảng dạy tiếng Anh, chứng chỉ nghề nghiệp đến kỹ năng lớp học và định hướng phát triển sự nghiệp giáo viên. Chương 5 của The Ultimate TESOL Guide tập trung vào “Các Phương Pháp Giảng Dạy Và Mô Hình Lớp”, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực TESOL.
Nội dung chính
5.1. Phân loại cấp độ nhận thức của Bloom về các động từ có thể đo lường được
Benjamin Bloom đã tạo ra một hệ thống phân loại (taxonomy) các động từ có thể đo lường được nhằm giúp chúng ta mô tả và phân loại kiến thức, kỹ năng, thái độ, hành vi và năng lực có thể quan sát được. Học thuyết này dựa trên ý tưởng rằng có những cấp độ hành động có thể quan sát được phản ánh một điều gì đó đang diễn ra trong não bộ (tức là hoạt động nhận thức).
Bằng cách xây dựng mục tiêu học tập sử dụng các động từ có thể đo lường được, bạn nêu rõ một cách cụ thể những gì học sinh phải thực hiện để chứng minh rằng họ đã thực sự học được.

Các động từ của Bloom và các hình thức đánh giá tương ứng

5.2. Mô hình giáo án cho người lớn
5.2.1. Giới thiệu – Luyện tập – Sản xuất (P-P-P)

5.2.1.1. Trình bày – Luyện tập – Sản xuất (Presentation-Practice-Production) là gì?
Presentation-Practice-Production, hay còn gọi là PPP, là một phương pháp dùng để giảng dạy các cấu trúc (ví dụ: ngữ pháp hoặc từ vựng) trong một ngôn ngữ nước ngoài.
Như tên gọi của nó, PPP được chia thành ba giai đoạn, di chuyển từ sự kiểm soát chặt chẽ của giáo viên đến sự tự do hơn của người học.
Lưu ý rằng, một số tác giả sử dụng thuật ngữ này để chỉ một phương pháp cụ thể tập trung vào kỹ năng nói, nhưng nó cũng có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho một nhóm các phương pháp liên quan, dựa trên sự tiến triển từ phần trình bày (presentation), qua luyện tập có kiểm soát (controlled practice), đến phần sản xuất tự do (free production).
5.2.1.2. Điều gì xảy ra trong giai đoạn trình bày (presentation phase)?
Giai đoạn trình bày được kiểm soát bởi giáo viên. Giáo viên có thể sử dụng một đoạn văn bản, một đoạn băng ghi âm hoặc các phương tiện trực quan để minh họa một tình huống.
Từ đó, giáo viên sẽ rút ra các dạng ngôn ngữ cần thiết.
Ví dụ, giáo viên có thể cho cả lớp xem bức tranh sau đây và đọc mẫu các câu như sau:
Mr Smith is feeding the baby.
Mr Smith IS feedING the baby.
Mr Smith… IS feed… ING the baby.
Mrs Smith is looking at her laptop.
Mrs Smith IS lookING at the laptop.
v.v…
Sau đó, giáo viên có thể viết các câu này lên bảng và mô tả quy tắc ngữ pháp.
Ngoài ra, giáo viên cũng có thể giới thiệu quy tắc ngữ pháp mà không cần gắn với tình huống cụ thể,
ví dụ: thông qua phần mô tả có bổ sung ví dụ hoặc thông qua các bảng thay thế (substitution tables).
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
ĐỘNG TỪ BE + ING
Ví dụ: I am reading
NHƯNG: I am sitting; I am coming
MỘT BÀI TRÌNH BÀY PHI NGỮ CẢNH
| I am
You are He is She is |
playing
working sitting coming |
now
at the moment today |
MỘT BẢNG THAY THẾ
5.2.1.3. Điều gì xảy ra trong giai đoạn luyện tập (practice phase)?
Trong giai đoạn luyện tập có kiểm soát (controlled practice), người học thực hành nói hoặc viết cấu trúc ngôn ngữ một cách chính xác.
Các hoạt động luyện tập điển hình bao gồm:
- Drills (luyện mẫu câu lặp lại)
- Bài tập trắc nghiệm (multiple-choice exercises)
- Bài tập điền chỗ trống và gợi ý (gap-and-cue exercises)
- Chuyển đổi cấu trúc câu (transformations), v.v.
Trong giai đoạn này, vai trò của giáo viên là điều khiển các hoạt động, đưa ra phản hồi tích cực cho học sinh, sửa lỗi sai và làm mẫu các dạng đúng.
T: Read Tom____(play) tennis. I drive to work every day.
S1:I am reading. We____(do) our homework. Today…
T: Play! Susan and Mary____(have) sex.
Mary watches TV every afternoon.
S2:I am playing. ____ (cook) spaghetti. Now…
5.2.1.4. Điều gì xảy ra trong giai đoạn sản xuất (production phase)?
Khi người học đã hoàn toàn nắm vững cấu trúc và biết cách sử dụng chúng mà không mắc lỗi trong các bài tập có kiểm soát, họ có thể chuyển sang giai đoạn sản xuất tự do (free production phase). Trong giai đoạn này, học sinh sử dụng cấu trúc ngôn ngữ mới học để tạo ra các văn bản nói hoặc viết.
Các hoạt động sản xuất điển hình bao gồm:
- Hội thoại (dialogues)
- Thuyết trình miệng (oral presentations)
- Viết câu, đoạn văn hoặc văn bản dài hơn (production of sentences, paragraphs or longer texts)
Giáo viên thường không can thiệp hoặc sửa lỗi trong giai đoạn này, bởi vì ở thời điểm này học sinh đáng lẽ không còn mắc lỗi nữa. Nếu học sinh mắc lỗi, giáo viên chỉ ra sau khi bài tập kết thúc.
5.2.1.5. Sự khác biệt giữa hoạt động luyện tập (practice) và hoạt động sản xuất (production) là gì?
Các hoạt động luyện tập (practice activities) thường chỉ có một đáp án đúng duy nhất, trong khi ở giai đoạn sản xuất tự do (free production) có thể chấp nhận nhiều đáp án khác nhau.
Hơn nữa:
- Trong giai đoạn luyện tập, trọng tâm là độ chính xác (accuracy) — khả năng tạo ra cấu trúc đúng.
- Trong giai đoạn sản xuất, mục tiêu là phát triển sự trôi chảy (fluency) — khả năng nói tự nhiên.
5.2.1.6. PPP có phải là một phương pháp học hiệu quả không?
Có thể nói rằng PPP là một phương pháp dạy học hiệu quả, vì nó giúp việc lên kế hoạch dễ dàng và có thể được áp dụng bởi cả giáo viên chưa có nhiều kinh nghiệm. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là đây là phương pháp học hiệu quả. Một số nhà phê bình cho rằng PPP dựa trên một cái nhìn quá đơn giản về việc học ngôn ngữ, bởi vì việc học ngôn ngữ thường bao gồm nhiều yếu tố hơn là chỉ luyện tập cơ học. Ngoài ra, có nhiều bằng chứng cho thấy rằng học viên làm tốt ở giai đoạn luyện tập nhưng không chuyển được kỹ năng đó sang giai đoạn sản xuất. Và ngay cả khi họ làm tốt ở giai đoạn sản xuất, họ vẫn thường thất bại trong việc áp dụng kỹ năng đó ra ngoài lớp học.
CÁC YẾU TỐ CẦN XEM XÉT KHI THIẾT KẾ MỘT KẾ HOẠCH BÀI DẠY THEO MÔ HÌNH PPP
| Giai đoạn | Những điều cần xem xét (Things to consider) |
| Presentation | – Bạn sẽ giới thiệu ngôn ngữ trong ngữ cảnh hay ở dạng trừu tượng?- Bạn có sử dụng thuật ngữ (ví dụ: tên các thì) không?- Bạn sẽ sử dụng ngôn ngữ nào?- Bài tập sẽ là dạng nói hay viết? |
| Practice | – Bài tập sẽ mang tính sản xuất (productive) hay tiếp nhận (receptive)?- Bài tập sẽ làm cá nhân, theo cặp hay theo nhóm?- Bài tập sẽ được sửa lỗi như thế nào?/Phản hồi sẽ được đưa ra ra sao?- Làm thế nào để đảm bảo hoạt động sẽ khơi gợi được cấu trúc mới vừa dạy?- Hoạt động sẽ là dạng nói hay viết? |
| Production | – Bài tập sẽ làm cá nhân, theo cặp hay theo nhóm?- Bài tập sẽ được sửa lỗi như thế nào?/Phản hồi sẽ được đưa ra ra sao? |
5.2.2. Mô hình Engage–Study–Activate (ESA)

• Engage – khơi dậy sự hứng thú của học sinh
• Study – tập trung vào ngôn ngữ và cách nó được cấu tạo
• Activate – học sinh sử dụng ngôn ngữ một cách tự do và giao tiếp
Khi học sinh được thu hút hoặc hứng thú với những gì họ đang làm, họ tiến bộ tốt hơn.
Các hoạt động và tài liệu giúp học sinh hứng thú bao gồm:
• Trò chơi (Games)
• Âm nhạc (Music)
• Thảo luận (Discussions)
• Hình ảnh kích thích tư duy (Stimulating pictures)
• Những câu chuyện kịch tính (Dramatic stories)
• Giai thoại, mẩu chuyện ngắn (Anecdotes)
Việc tạo sự hứng thú cho người học cũng bao gồm khiến học sinh quan tâm đến hoạt động của mình, ví dụ:
• Yêu cầu học sinh dự đoán nội dung của văn bản trước khi đọc, hoặc
• Đoán nghề nghiệp của ai đó trước khi nghe.
Thậm chí những bài học khô khan nhất hoặc hoạt động trong sách giáo khoa cũng có thể trở nên thú vị nếu dành thời gian để thực sự thu hút người học.
Các hoạt động Study (Học tập)
Các hoạt động Study đề cập đến bất kỳ hoạt động nào mà người học được yêu cầu tập trung vào ngôn ngữ và cách nó được cấu tạo.
Ví dụ về các hoạt động Study bao gồm:
• Luyện tập ngữ pháp có kiểm soát (Controlled grammar practice)
• Học từ vựng mới (Learning new vocabulary)
• Kỹ năng tiếp nhận – đọc và nghe (Receptive skills – reading and listening)
• Kỹ năng sản xuất có kiểm soát – nói và viết (Controlled productive skills – speaking and writing)
• Tập trung vào phát âm (Focus on pronunciation)
Phần Study bao quát nhiều khía cạnh của việc học ngôn ngữ và có thể bao gồm đa dạng các phong cách học tập, chẳng hạn như:
- Nghe giáo viên giảng,
- Tham gia các hoạt động khám phá có hướng dẫn theo nhóm, trong đó học sinh tự tìm ra quy tắc.
Nó cũng bao gồm các hoạt động yêu cầu học sinh tương tác với ngôn ngữ, như:
- Luyện kỹ năng đọc và nghe,
- Các hoạt động viết và nói có kiểm soát.
Các hoạt động Activate (Hoạt động kích hoạt ngôn ngữ)
Các hoạt động Activate bao gồm tất cả các hoạt động được thiết kế để khiến học sinh sử dụng ngôn ngữ một cách tự do và giao tiếp nhất có thể.
Các hoạt động phù hợp bao gồm:
• Đóng vai (Role-plays)
• Tranh luận (Debates)
• Thảo luận (Discussions)
• Viết truyện (Story writing)
• Viết theo nhóm (Writing in groups)
Phần Activate rất quan trọng vì nó cho người học cơ hội sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động.
Các hoạt động Activate tập trung vào sự trôi chảy (fluency) hơn là độ chính xác (accuracy), vì vậy việc sửa lỗi được thực hiện sau khi kết thúc hoạt động (delayed error correction).
Ba yếu tố của một bài học “E–S–A” (Engage–Study–Activate)
Ba yếu tố của một bài học “E–S–A” đều quan trọng và cần được cân bằng.
Một bài học có quá nhiều phần Study (nghiên cứu ngôn ngữ) có thể khiến học sinh chán nản, trong khi một bài học có quá nhiều phần Activate có thể thất bại, vì học sinh chưa được trang bị đủ kiến thức ngôn ngữ để sử dụng.
Một bài học ESA có thể có trình tự tuyến tính (linear sequence), nhưng cũng có thể có trình tự “miếng vá” (patchwork sequence), trong đó:
• Engage – học sinh xem hình ảnh những người tắm nắng và phản hồi bằng cách nhận xét về con người và hoạt động mà họ đang tham gia
• Activate – học sinh đóng vai một cuộc đối thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân bị cháy nắng
• Study – giáo viên dạy từ vựng như “pale”, “freckles”, “tan”, v.v.
• Activate – học sinh miêu tả bản thân hoặc người họ quen biết bằng cách sử dụng các từ vựng vừa học
• Study – giáo viên hướng học sinh chú ý đến cấu trúc mệnh đề quan hệ (relative clause) được dùng trong văn bản, ví dụ: “I’m the type of person who easily burns”
• Engage – giáo viên thảo luận với học sinh về các quảng cáo
• Activate – học sinh viết một quảng cáo phát thanh (radio commercial) cho kem chống nắng
Những bài học như vậy rất phổ biến, đặc biệt ở các trình độ cao hơn.
Chúng không chỉ phản ánh cách chúng ta học ngôn ngữ, mà còn mang lại sự cân bằng hấp dẫn giữa việc học (Study) và thực hành (Activate), giữa ngôn ngữ và chủ đề.
5.2.3. Test–Teach–Test hoặc Học dựa trên nhiệm vụ

Mô hình kế hoạch bài học “P-P-P” (Presentation – Practice – Production) hoạt động hiệu quả đối với những học viên ở trình độ thấp hơn, khi bạn có thể giả định rằng học sinh chưa từng thấy cấu trúc ngôn ngữ này trước đây.
Tuy nhiên, việc sử dụng mô hình này bị hạn chế ở các trình độ cao hơn, khi bạn có thể giả định rằng học sinh đã quen thuộc với các cấu trúc ngữ pháp mà bạn định dạy.Ở các trình độ cao hơn, học sinh có thể đã quen thuộc với một số cấu trúc ngữ pháp nhất định nhưng không thể sử dụng chúng thành thạo. Trong trường hợp đó, giáo viên cần kiểm tra (test) khả năng hiện tại của học sinh, giảng dạy (teach) để lấp đầy các khoảng trống ngôn ngữ, sau đó kiểm tra lại (test) để đánh giá xem học sinh đã học được bao nhiêu.
Mô hình này được gọi là Test–Teach–Test (Kiểm tra – Dạy – Kiểm tra) và cũng là mô hình được sử dụng trong Học tập dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Learning – TBL).
Các giai đoạn chính của một bài học “T–T–T” hoặc TBL như sau:
• Test/Task – học sinh được giao một bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ để làm nổi bật những ngôn ngữ mà họ đã biết và xác định những lỗ hổng có thể có.
• Teach – học sinh được thực hành có kiểm soát nhằm khắc phục các khoảng trống ngôn ngữ.
• Test/Repeat task – học sinh được giao một bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ khác để xem họ đã học được bao nhiêu.
Ví dụ:
Một giáo viên có thể dạy thì Hiện tại Hoàn thành đơn (Present Perfect Simple) được sử dụng trong câu mẫu
“I have been to Turkey” (Tôi đã từng đến Thổ Nhĩ Kỳ)
bằng cách áp dụng mô hình “T–T–T” như sau:
Test (Kiểm tra ban đầu):
• Giáo viên viết một vài hình ảnh gợi ý trực quan lên bảng và gợi ra các cụm từ như
“ride a bike” (đi xe đạp), “stay in an expensive hotel” (ở khách sạn đắt tiền), “eat something unusual” (ăn món lạ), v.v.
• Giáo viên cho học sinh làm việc theo cặp và yêu cầu họ đặt câu hỏi và trả lời nhau về những trải nghiệm trong quá khứ dựa trên các hình ảnh gợi ý — không cung cấp bất kỳ ngôn ngữ đầu vào nào.
• Giáo viên quan sát, lắng nghe các cuộc hội thoại của học sinh và ghi chú lại để đưa ra phản hồi trì hoãn (delayed feedback).
Teach (Giảng dạy):
• Giáo viên cung cấp phản hồi trì hoãn về ngôn ngữ mà học sinh đã sử dụng trong nhiệm vụ.
• Giáo viên gợi ý thì đúng cần sử dụng cho các trải nghiệm trong quá khứ mà không có mốc thời gian cụ thể.
• Giáo viên viết các câu mẫu đúng lên bảng, ví dụ: “I’ve ridden a bike” (Tôi đã từng đi xe đạp), v.v.
• Học sinh thực hành các bài tập nói hoặc viết có kiểm soát, có thể so sánh giữa thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) và thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Test (Kiểm tra lại):
• Học sinh lặp lại nhiệm vụ ban đầu, có thể thêm một vài biến thể mới.
• Giáo viên quan sát và đưa ra phản hồi về việc học sinh đã sử dụng ngôn ngữ tốt hơn như thế nào.
Trong bài học trên, giáo viên sẽ có một số kiến thức giả định về mức độ quen thuộc của học sinh với thì Hiện tại Hoàn thành đơn. Do đó, giai đoạn đầu tiên (Test) giúp làm rõ học sinh biết gì và cần hỗ trợ ở điểm nào trong giai đoạn Teach. Có thể học sinh đã quen thuộc với thì Hiện tại Hoàn thành, nhưng khi được yêu cầu nói về quá khứ, họ lại dùng sai thì Quá khứ Đơn. Họ có thể biết cấu trúc, nhưng sai về hình thức hoặc phát âm. Giai đoạn đầu tiên (Test) giúp xác định các lỗ hổng, giai đoạn giữa (Teach) cung cấp cho học sinh kiến thức bổ sung cần thiết, và giai đoạn cuối (Test lại) giúp củng cố kiến thức đã học.
—————————————————————————————————————-
5.1.Bloom’s taxonomy of measurable verbs
Benjamin Bloom created a taxonomy of measurable verbs to help us describe and classify observable knowledge, skills, attitudes, behaviors and abilities. The theory is based upon the idea that there are levels of observable actions that indicate something is happening in the brain (cognitive activity.) By creating learning objectives using measurable verbs, you indicate explicitly what the student must do in order to demonstrate learning.
Bloom’s Taxonomy

Bloom’s Verbs and Matching Assessment Types

5.2 Lesson plan model for adults
5.2.1.Presentation-Practice-Production (P-P-P)

5.2.1.1.What is presentation-practice-production?
Presentation-Practice-Production, or PPP, is a method for teaching structures (e.g.grammar or vocabulary) ina foreign language. As its name suggests, PPP is divided into three phases,moving from tight teacher control towards greater learner freedom. Note that some writers’ use the name to refer to a specific method that focuses on oral skills, but it can also be applied more broadly to a family of related methods which rely on the progression from presentation, through controlled practice, to free production.
5.2.1.2.What happens during the presentation phase?
A presentation phase is controlled by the teacher. The teacher might use a text, an audio tape or visual aids to demonstrate a situation. From this, she will extract the required language forms. For example, the teacher may show the class the following picture and model the following sentences:
Mr Smith is feeding the baby. Mr Smith IS feedING the baby
Mr Smith…IS feed…ING the baby. Mrs Smith is looking at her laptop
Mrs Smith IS lookING at the laptop.
and so on. She might then write the sentences on the board and perhaps describe the grammar rule.
Alternatively,the teacher might present the grammar rule without reference to a situation.e.g.throughdescription supplemented with examples or through substitution tables.
The Present Continuous
BE VERB + ING
e.g., I am reading
BUT: I am sitting: I am coming
| I am
You are He is She is |
playing
working sitting coming |
now
at the moment today |
A DECONTEXTUALISED PRESENTATION A SUBSTITUTION TABLE
5.2.1.3. What happens during the practice phase?
During the (controlled) practice phase, learners practice saying or writing the language structure correctly. Typical practice activities include drills, multiple-choice exercises,gap-and-cue exercises, transformations etc. In this phase, the teacher’s role is to direct the activities, to provide positive feedback to students, correct mistakes and model the correct forms.
T: Read Tom____(play) tennis. I drive to work every day.
S1:I am reading. We____(do) our homework. Today…
T: Play! Susan and Mary____(have) sex.
Mary watches TV every afternoon.
S2:I am playing. ____ (cook) spaghetti. Now…
5.2.1.4. What happens during the production phase?
When the learners have completely mastered the form and have learnt how to produce it without mistakes in controlled exercises, they can move on to the (free) production phase. In this phase, they use the newly learnt language structure to produce oral or written texts.Typical production activities include dialogues, oral presentations, and the production of sentences, paragraphs or longer texts. The teacher does not generally intervene or correct in this phase: after all, the students should not make mistakes by now. If mistakes are made, they are pointed out after the exercise has finished.
5.2.1.5.What is the difference between practice and production activities?
Practice activities typically will have only one correct answer, whereas in free production several answers will be acceptable. Furthermore, in the practice phase emphasis is on accuracy (the ability to produce the correct form), whereas the production phase is supposed to develop fluency (the ability to speak naturally).
5.2.1.6.Is PPP an effective way to learn?
It could be said that PPP is an effective way to teach, since it makes planning easy and it can be implemented by relatively inexperienced teachers. However, this is not the same as saying that it is an effective way to learn. Some critics have suggested that it rests on a simplistic view of language learning: language learning often involves more than mechanical practice. In addition, there is a lot of evidence to suggest that learners who do well in the practice phase fail to transfer this ability to the production phase, and -even if they do successfully manage the production phase- they often fail to transfer this ability outside the classroom.
Considerations For Designing A PPP Lesson Plan
Phase Things to consider
Will you present the language in context/abstractly?
Presentation Will you use terminology (e.g. the names of tenses)?
Which language will you use?
Will the exercises be oral or written?
Practice Will the exercises be productive or receptive?
Will the exercises be done individually, in pairs or in groups?
How will the exercises be corrected?/How will feedback be provided?
How will you ensure that the activity will elicit the newly-taught form?
Will the activity be oral or written?
Production Will the exercises be done individually, in pairs or in groups?
How will the exercises be corrected?/How will feedback be provided?
5.2.2.The Engage-Study-Activate Model (ESA)

- Engage-arousing the students’ interest
- Study-focus on language and how it is constructed
- Activate-students using language freely and communicatively
When students are engaged or interested in what they are doing, they progress better Activities and materials which engage students include:
- Games
- Music
- Discussions
- Stimulating pictures
- Dramatic stories
- Anecdotes
Engaging learners also involves getting students interested in what they are doing, i.e. asking learners to predict the content of a text before reading it or guess someone’s occupation before listening to it. Even the driest text or course book activity can be interesting if time is taken to fully engage learners.
Study activities refer to any activities in which the learner is asked to focus on language and how it is constructed. Examples on study activities include:
- Controlled grammar practice
- Learning new vocabulary
- Receptive skills-reading and listening
- Controlled productive skills-speaking and writing
- Focus on pronunciation
The Study element covers quite area of language learning and can include a variety of learning styles including listening to the teacher or taking part in group work guided discovery activities, in which learners try to work out the rules for themselves. It also includes activities in which students are asked to engage with the language through practicing reading and listening skills as well as controlled writing and speaking activities.
Activate activities include all activities which are designed to get students using language as freely and communicatively as possible. Suitable activities include:
- Role-plays
- Debates
- Discussions
- Story writing
- Writing in groups
The activate element is important as it gives learners the opportunity to actively use the language.Activate activities focus on fluency rather than accuracy so delayed error correction is used.
The three elements of an ‘E-S-A’ lesson are all important and need to be balanced. A lesson with too language while a lesson with too many ‘activate’ stages may be unsuccessful as students may not have an ‘E-S-A’ lesson may have a linear sequence but can also have a ‘patchwork’ sequence in which
- Engage-students look at pictures of sunbathers and respond by commenting on the people and the activity that they are taking part in
- Activate-students act out a dialogue between a doctor and a sunburn victim
- Study-the teacher does vocabulary work on words such as ‘pale’, ‘freckles”tan’etc.
- Activate-students describe themselves or people they know using the vocab
- Study-teacher focuses the students’ attention on the relative clause construction used in the text (‘I’m the type of person who easily burns’)
- Engage-the teacher discusses advertisements with the students
- Activate-the students write a radio commercial for sunscreen
Such lessons are common, especially at higher levels. Not only do they reflect how we learn,they also provide an appealing balance between study and activation,between language and topic.
5.2.3.Test-Teach-Test or Task-based Learning

The ‘P-P-P’ lesson plan model works well with lower levels when you can assume that the students have not seen this language before. However, its use is limited at higher levels,when you can assume that students are already familiar with the grammatical structures you are planning to teach.
At higher levels, students may be familiar with certain grammatical structures but fail to produce the lesson, provide practice in language gaps then assess how much they have learned. This model is called Test-Teach-Test and is also the model used in Task-Based Learning (TBL).
The main phases of a ‘T-T-T’ or TBL lesson are as follows:
- Test/Task-students are given a test to highlight the language they already know and any possible gaps
- Teach-students are given controlled practice on any language gaps
- Test/Repeat task -students are given another test or task to see how much they have learned.
A teacher could teach the Present Perfect tense used in the model sentence’I have been to Turkey’ in the following way using the ‘T-T-T’ model:
Test
- Teacher puts a few visual prompts on the board and elicits phrases such as’ ride a bike’,’stay in an expensive hotel’,’eat something unusual’ and so on
- Teacher puts students in pairs and asks the pairs to ask and answer questions about past experiences using the picture prompts-no language input is given
- Teacher monitors and listens to the student conversations taking notes to give delayed feedback
Teach
- Teacher provides delayed feedback on the language used in the task
- Teacher elicits the correct tense to use for life experiences in the past with no time reference
- Teacher records model sentences on the board ‘I’ve ridden a bike’ etc.
- Students do control written or oral activities perhaps comparing Present Perfect and Past Simple.
Test
- Students repeat the task at the beginning perhaps with some variation.
- Teacher monitors and provides feedback on better language production.
In the lesson above, the teacher will have some assumed knowledge of how familiar students are with the Present Perfect Simple tense so the initial phase helps reveal how much the students know about how to use the structure and what help they need in the ‘Teach’phase. It may be that students are familiar with the Present Perfect Simple tense but when asked to speak about the past,resort to using the Past Simple structure incorrectly. They may be familiar with the structure but make errors with form or pronunciation. This initial phase reveals the gaps while the middle phase provides students with the additional knowledge they need to know. The last phase helps consolidate learning.

Hy vọng chương này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “Các Phương Pháp Giảng Dạy Và Mô Hình Lớp” trong TESOL. Ở những chương tiếp theo, A+ English sẽ tiếp tục cung cấp các nội dung chuyên sâu, hỗ trợ bạn phát triển kỹ năng giảng dạy và định hướng nghề nghiệp giáo viên tiếng Anh một cách hiệu quả!




