The Ultimate TESOL Guide: Dạy Các Kỹ Năng Sản Sinh (Nói và Viết)

The Ultimate TESOL Guide: Dạy Các Kỹ Năng Sản Sinh (Nói và Viết)

Trong loạt bài viết này, A+ English chia sẻ chuyên sâu về TESOL, từ giảng dạy tiếng Anh, chứng chỉ nghề nghiệp đến kỹ năng lớp học và định hướng phát triển sự nghiệp giáo viên. Chương 11 của The Ultimate TESOL Guide tập trung vào “The Ultimate TESOL Guide: Dạy Các Kỹ Năng Sản Sinh (Nói và Viết)”, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực TESOL.

The Ultimate TESOL Guide: Dạy Các Kỹ Năng

Chúng ta đã xem xét tầm quan trọng của việc tích hợp các kỹ năng trong lớp học, và cũng đã phân tích chi tiết các kỹ năng tiếp nhận. Giờ đây, chúng ta sẽ xem xét các kỹ năng sản sinh: nói và viết. Mặc dù nói và viết khác nhau rất nhiều về nhiều mặt, nhưng cả hai đều được sử dụng cho cùng một mục đích – để giao tiếp.

Ở nhiều khía cạnh, kỹ năng viết là kỹ năng bị xem nhẹ nhất trong thế giới TEFL (dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ), vì nhiều giáo viên không thích việc dành thời gian trên lớp cho những gì thường được xem là “thời gian yên lặng”. Do đó, việc viết thường bị đẩy thành bài tập về nhà, và kết quả là học sinh thường không làm, khiến kỹ năng này không bao giờ được phát triển.

Thật vậy, hầu hết học sinh đều thích tập trung vào kỹ năng nói, nhưng điều đó không có nghĩa là kỹ năng viết nên bị bỏ qua. Ở nhiều mặt, viết là một kỹ năng khó hơn, đòi hỏi mức độ chính xác cao hơn. Khi nói, mọi hiểu lầm có thể được làm rõ ngay lập tức, trong khi điều đó không thể xảy ra với viết. Ngược lại, kỹ năng nói lại đòi hỏi sự trôi chảy cao hơn, vì người nói hiếm khi có thời gian để suy nghĩ và lên kế hoạch cho câu trả lời của mình.

Giao tiếp giữa con người với nhau là một điều rất phức tạp và luôn thay đổi. Tuy nhiên, vẫn có thể đưa ra một số khái quát có liên quan đặc biệt đến việc dạy và học ngôn ngữ. Khi hai hoặc nhiều người giao tiếp với nhau, chúng ta có thể chắc chắn rằng họ làm như vậy vì một trong những lý do sau đây:

  • Họ có mục đích giao tiếp nào đó
  • Họ muốn nói điều gì đó
  • Họ muốn lắng nghe điều gì đó
  • Họ quan tâm đến điều đang được nói ra

Do đó, nếu một giáo viên muốn giới thiệu một hoạt động giao tiếp cho học sinh, thì người đó nên kết hợp một số yếu tố ở trên. Giáo viên phải tạo ra nhu cầu và mong muốn giao tiếp trong học sinh. Nếu những yếu tố này không có mặt, thì rất có khả năng hoạt động đó sẽ không đạt được thành công như giáo viên mong đợi. Nếu học sinh không thấy mục đích của việc làm điều gì đó, thì họ sẽ ít có động lực tham gia!

11.1. Sự khác biệt giữa hoạt động chính xác (accuracy) và hoạt động trôi chảy (fluency) là gì?

Hoạt động chính xác (Accuracy activities) – thường là một phần của giai đoạn “Study” – tập trung vào việc sản sinh ngôn ngữ chính xác. Những hoạt động này thường mang tính kiểm soát, để đảm bảo học sinh tái tạo ngôn ngữ một cách chính xác. 

Hoạt động trôi chảy (Fluency activities) – thường là một phần của giai đoạn “Activate” – tập trung vào việc cho phép học sinh thử nghiệm và sáng tạo với ngôn ngữ. Ở đây, chúng ta ít quan tâm đến độ chính xác, và chú trọng hơn vào sự hiệu quả và sự trôi chảy của giao tiếp.

Cái nào quan trọng hơn?

Cả hai đều quan trọng như nhau. Như đã đề cập ở trên, mỗi loại xuất hiện ở giai đoạn khác nhau của một tiết học.

  • Hoạt động chính xác giúp kiểm tra xem học sinh có thể hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách có kiểm soát trước khi được yêu cầu dùng ngôn ngữ sáng tạo hơn trong hoạt động trôi chảy.
  • Hoạt động trôi chảy giúp học sinh rèn luyện khả năng giao tiếp tự nhiên, sử dụng những gì đã học một cách linh hoạt và hiệu quả.

11.2. Các hoạt động nói trong lớp học

TESOL - Các hoạt động nói trong lớp học

Các hoạt động có kiểm soát (Controlled activities)

Là các hoạt động dựa trên độ chính xác, trong đó ngôn ngữ được kiểm soát bởi giáo viên.

  • Luyện tập lặp lại: (luyện tập đồng thanh và cá nhân nghe theo và lặp lại mẫu phát âm của giáo viên). Bạn nên luôn cố gắng sử dụng “3 by 3 drill” khi có thể, tức là: Nói từ đó, yêu cầu cả nhóm lặp lại (điều này tạo ra một môi trường an toàn để họ thực hành phát âm, và bất kỳ lỗi nào do cá nhân gây ra sẽ không bị người khác phát hiện). Thực hiện điều này 3 lần. Sau đó, gọi tên 3 học sinh riêng lẻ lần lượt để lặp lại.
  • Gợi ý (ví dụ dễ thấy nhất là phần hỏi – đáp đã được chuẩn bị sẵn trước).

Các hoạt động có hướng dẫn (Guided activities) Vẫn là hoạt động dựa trên độ chính xác, nhưng sáng tạo và sản sinh nhiều hơn một chút. Kết quả đầu ra vẫn được giáo viên kiểm soát, nhưng ngôn ngữ chính xác thì không cố định.

  • Hội thoại mẫu
  • Đóng vai có hướng dẫn

Giao tiếp sáng tạo: Là các hoạt động dựa trên sự trôi chảy. Tình huống thường được tạo ra bởi giáo viên, nhưng nội dung ngôn ngữ thì do học sinh tự quyết định.

Các hoạt động bao gồm:

  • Đóng vai tự do (Free role-play)
  • Thảo luận (Discussions)
  • Bài tập thông tin thiếu (Information gap) — đây là dạng bài trong đó các học sinh khác nhau có những mảnh thông tin khác nhau, và họ phải chia sẻ thông tin với nhau để có được bức tranh hoàn chỉnh hoặc giải quyết nhiệm vụ.
  • Tranh luận (Debates)
  • Mô phỏng (Simulations)
  • Trò chơi giao tiếp (Communication games)

Khuyến khích học sinh nói: Nhiều học sinh có thể tỏ ra ngần ngại khi nói trong lớp học. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Thiếu tự tin
  • Sợ mắc lỗi
  • Bị bạn bè trong lớp đe dọa (áp lực ngang hàng)
  • Thiếu hứng thú với chủ đề
  • Trải nghiệm học tập trước đây
  • Lý do văn hoá

Giáo viên phải cố gắng vượt qua những trở ngại này và khuyến khích sự tương tác của học sinh. Mục tiêu là tạo ra một bầu không khí thoải mái, nơi học sinh không sợ nói hay mắc lỗi, và thích thú khi giao tiếp với giáo viên và các bạn cùng lớp.

Kỹ thuật khuyến khích tương tác

  • Làm việc theo cặp (Pair-work)
  • Làm việc theo nhóm (Group-work)
  • Cung cấp nhiều hoạt động có kiểm soát và hướng dẫn trước khi chuyển sang các hoạt động trôi chảy
  • Làm cho hoạt động nói có mục đích rõ ràng (tạo ra nhu cầu và mong muốn giao tiếp)
  • Thay đổi động lực lớp học (classroom dynamics)
  • Lên kế hoạch cẩn thận
  • Với một số hoạt động, bạn có thể cần cho học sinh thời gian suy nghĩ trước khi nói.

Một tiết học nói tự do/sáng tạo điển hình: Mục tiêu học tập (learner objective) sẽ là giúp học sinh có thể sử dụng ngôn ngữ liên quan đến thời tiết và dự báo thời tiết.

Giai đoạn Engage (Khởi động): Hỏi học sinh về thời tiết ở đất nước của họ và thảo luận xem thời tiết thay đổi thế nào trong năm. Thảo luận về sự khác biệt thời tiết ở các quốc gia khác. Hỏi họ xem họ có biết dự báo thời tiết là gì không và có thể tìm thấy ở đâu.

Giai đoạn Study (Học tập): Gợi ý từ vựng về dự báo thời tiết và hoàn thành các bài tập nối từ hoặc điền vào chỗ trống.

Giai đoạn Activate (Vận dụng): Học sinh làm việc theo cặp, viết tên một quốc gia (không phải nước của họ) và một tháng vào tấm thẻ, sau đó nộp cho giáo viên. Giáo viên phát lại các thẻ cho cặp khác. Họ phải chuẩn bị một bản dự báo thời tiết cho quốc gia và thời điểm trong năm được ghi trên thẻ.

Hướng dẫn cho một hoạt động nói tự do / sáng tạo

Trước buổi học (Before the lesson)

  • Xác định mục tiêu (Decide on your aims):
  • Xác định rõ bạn muốn làm gì và tại sao.
  • Cố gắng dự đoán (Try to predict):
  • Dự đoán những gì học sinh sẽ mang đến cho hoạt động và những vấn đề họ có thể gặp phải.
    –  Liệu họ có điều gì để nói không?
    –  Họ có đủ khả năng thực hiện hoạt động thành công không?
    –  Họ có đủ ngôn ngữ cần thiết không?
    –  Liệu học sinh có thấy hoạt động này thú vị, hữu ích, vui không?
  • Tính toán thời lượng (Work out how long the activity will take): Và điều chỉnh sao cho phù hợp với thời gian có sẵn.
  • Chuẩn bị tài liệu cần thiết (Prepare any necessary materials).
  • Soạn hướng dẫn (Work out your instructions): Lên kế hoạch cho những gì bạn sẽ nói khi hướng dẫn hoạt động.

Trong khi hoạt động (During the activity)

  • Kích thích sự hứng thú của học sinh (Arouse the students’ interest): Thông qua hình ảnh, một đoạn giới thiệu ngắn, hoặc một tiêu đề báo chí, v.v. Cố gắng liên hệ chủ đề với sở thích và trải nghiệm của học sinh.
  • Nhắc lại cấu trúc / từ vựng (Remind structures or vocabulary): Bạn có thể muốn nhắc học sinh về các cấu trúc hoặc từ vựng hữu ích, có thể viết chúng lên bảng để học sinh tham khảo.
    Thiết lập hoạt động (Set up the activity): Đảm bảo rằng học sinh hiểu rõ mục tiêu của hoạt động và biết họ phải làm gì. Điều này có nghĩa là phải đưa ra hướng dẫn rõ ràng và kiểm tra lại xem họ đã hiểu chưa.
  • Cho thời gian chuẩn bị (Give time to prepare): Đảm bảo học sinh có đủ thời gian chuẩn bị, có thể làm việc theo cặp hoặc nhóm, trước khi yêu cầu họ thực hiện hoạt động chính. • Không nên cắt ngắn thời gian chuẩn bị này. Đừng quên rằng ngay cả giai đoạn chuẩn bị cũng là thực hành nói hữu ích.
  • Khuyến khích quá trình hơn là kết quả (Make it process rather than product): Khuyến khích học sinh diễn tập trước, đặc biệt là với các hoạt động đóng vai.
  • Quan sát (Monitor the activity): Đừng ngắt lời, trừ khi cần hỗ trợ hoặc động viên. Giữ vai trò thấp (low profile) — chỉ quan sát và ghi chú. Theo dõi nhịp độ: đừng để hoạt động kéo dài quá lâu và nhớ chừa thời gian cho phần phản hồi (feedback).
  • Đánh giá hoạt động (Evaluate the activity): Đánh giá hoạt động và phần thể hiện của học sinh để chuẩn bị phản hồi sau đó, nhưng không nên sửa lỗi ngay lập tức. Hãy chờ đến khi hoạt động kết thúc rồi mới sửa. Đừng sửa quá nhiều. Các hoạt động nói tự do tập trung vào độ trôi chảy hơn là độ chính xác.

Sau khi hoạt động kết thúc (After the activity)

Cung cấp phản hồi (Provide feedback):

  • Đánh giá khả năng giao tiếp: Chỉ ra học sinh giao tiếp tốt như thế nào, mức độ trôi chảy, cách họ lập luận theo nhóm… Tập trung vào những gì họ đã làm được, hơn là những gì họ chưa làm được.
  • Ghi âm hoặc quay video (Record the activity): Đôi khi, bạn có thể ghi âm hoặc quay video hoạt động, rồi phát lại để thảo luận. Tập trung vào những điểm có thể cải thiện, chứ không chỉ lỗi sai. Trên thực tế, nếu được ghi lại, bạn có thể cho học sinh thực hiện một phiên bản sơ bộ, sau đó thảo luận về những điểm cần cải thiện và ghi lại lần hai.
  • Ghi chú lỗi phổ biến (Note down recurrent errors): Ghi lại những lỗi ngữ pháp, phát âm, hoặc dùng từ lặp lại nhiều. Các lỗi cá nhân có thể được trao đổi riêng với học sinh, và bạn có thể đề xuất bài tập khắc phục tại nhà. Những lỗi chung của cả lớp có thể được đề cập và luyện tập lại vào một ngày khác, sau khi bạn đã chuẩn bị một bài học chữa lỗi phù hợp.

11.3. Kỹ năng viết

TESOL - Kỹ năng viết

Văn bản viết có khá nhiều điểm khác biệt so với lời nói. Không chỉ có sự khác biệt về ngữ pháp (ví dụ như các dạng rút gọn thường được dùng trong lời nói nhưng hiếm khi được áp dụng trong văn viết), từ vựng (thông thường tiếng Anh viết có xu hướng trang trọng hơn), mà còn khác nhau ở chính tả, chữ viết tay, bố cục và dấu câu. Mặc dù có những khác biệt đó, nhiều yếu tố tương tự như trong một bài học nói cũng cần được xem xét và kết hợp vào việc dạy kỹ năng viết.

Chữ viết tay (Handwriting)

Đối với một số lượng lớn học sinh — đặc biệt là những người có ngôn ngữ mẹ đẻ sử dụng hệ thống bảng chữ cái khác với tiếng Anh — việc viết các chữ cái tiếng Anh sẽ là một thách thức lớn. Những học sinh này có thể cần được đào tạo đặc biệt để hình thành đúng từng chữ cái riêng lẻ. Chữ viết tay là vấn đề mang tính cá nhân, và chúng ta không nên ép buộc học sinh viết giống hệt nhau. Tuy nhiên, chữ viết xấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến người đọc, vì vậy giáo viên nên luôn khuyến khích học sinh cải thiện chữ viết của mình.

Chính tả (Spelling)

Viết sai chính tả không chỉ gây hiểu lầm, mà người đọc còn có thể cho rằng người viết thiếu học thức. Chính tả tiếng Anh rất khó vì:

  • Nhiều từ phát âm giống nhau nhưng viết khác nhau (waist / waste, v.v.);
  • Và một số từ viết giống nhau nhưng phát âm khác nhau (read / read).

Một âm thanh duy nhất trong tiếng Anh có thể được viết theo nhiều cách khác nhau. Điều này là vì tiếng Anh không phải là ngôn ngữ ngữ âm (phonetic language) — như ta sẽ thấy trong phần dạy phát âm. Là giáo viên, chúng ta cần:

  • Thu hút sự chú ý của học sinh đến các cách phát âm khác nhau của cùng một chữ cái (hoặc nhóm chữ cái),
  • Cho học sinh làm bài tập để khám phá quy tắc chính tả.

Sự khác biệt giữa chính tả Anh – Mỹ cũng gây rắc rối thêm (colour / color).Ngày nay, còn xuất hiện một dạng chính tả “tiếng lóng” mới thông qua Internet và email. Một trong những cách tốt nhất giúp học sinh cải thiện chính tả là đọc nhiều (extensive reading).

Bố cục và dấu câu (Layout and punctuation)

Một lần nữa, đây cũng là vấn đề lớn đối với học sinh, đặc biệt nếu quy tắc dấu câu trong tiếng mẹ đẻ của họ khác xa với tiếng Anh. Một số ngôn ngữ:

  • Có cách dùng dấu câu khác,
  • Một số không dùng dấu câu,
  • Một số viết từ phải sang trái,
  • Và có ngôn ngữ không tách từ bằng khoảng trắng.

Trên thực tế, mặc dù có nhiều quy tắc, dấu câu thường là vấn đề mang tính phong cách cá nhân, nhưng nếu dùng sai hoàn toàn, bài viết sẽ vụng về và khó đọc.

Để giúp học sinh hiểu được các bố cục khác nhau của văn bản viết (ví dụ như thư thương mại khác gì email…), họ cần được tiếp xúc và thực hành nhiều thể loại viết khác nhau.Sau khi học sinh hoàn thành bài viết, giáo viên nên hướng dẫn các em tự kiểm tra lại về:

  • Ngữ pháp
  • Cách dùng từ vựng
  • Dấu câu
  • Chính tả
  • Bố cục
  • Phong cách viết (quá trang trọng hoặc quá thân mật?)

Cũng giống như các hoạt động nói, học sinh thường cần thời gian lên kế hoạch trước khi viết.

Viết sáng tạo (Creative writing)

Nhiều nguyên tắc giống nhau trong hoạt động nói cũng cần được áp dụng cho hoạt động viết. Nếu học sinh không có mong muốn hoặc nhu cầu viết, kết quả sẽ không mấy ấn tượng. Viết sáng tạo nên được khuyến khích, vì nó thu hút học sinh tham gia, và sản phẩm hoàn thiện mang lại cho các em cảm giác tự hào. Các nhiệm vụ viết sáng tạo điển hình có thể bao gồm: làm thơ, viết truyện, viết kịch.

Mặc dù phần lớn việc viết trong đời thực được thực hiện cá nhân, nhưng giáo viên hoàn toàn có thể cho học sinh làm việc theo cặp hoặc nhóm, đặc biệt là trong viết sáng tạo, nơi nhiều ý tưởng từ nhiều người có thể giúp ích hoặc cần thiết.

Một bài học viết sáng tạo điển hình (A typical creative writing activity lesson):

Mục tiêu học tập (Learner objective): Học sinh sử dụng ngôn ngữ phù hợp để hoàn thành các bong bóng lời thoại (speech bubbles) trong truyện tranh và tự tạo nên một câu chuyện của riêng mình.

Engage (Giai đoạn gợi hứng thú):

Giáo viên cho học sinh xem một bức tranh từ báo hoặc tạp chí (không có chữ). Yêu cầu học sinh nêu ý tưởng về chuyện gì đang xảy ra trong hình, điều gì đã xảy ra trước đó và sẽ xảy ra sau đó…

Study (Giai đoạn tìm hiểu):

Giáo viên cho xem ví dụ về một truyện tranh có bong bóng thoại (speech bubbles) cho đoạn hội thoại và các ô chữ nhật (rectangular boxes) cho mô tả hoặc hành động, rồi yêu cầu học sinh phân biệt hai loại này. Sau đó, cho học sinh một truyện tranh (thật hoặc do giáo viên chuẩn bị) với phần thoại hoặc phần mô tả bị xóa đi. Cùng thảo luận ý tưởng: tình huống là gì, nhân vật nói gì… Rồi để học sinh điền vào phần bị thiếu bằng ý tưởng của chính mình.

Activate (Giai đoạn vận dụng):

Chuẩn bị đủ truyện tranh gồm ít nhất 5 khung cho mỗi cặp học sinh. Xóa hết cả phần thoại và mô tả. Cắt và dán các khung truyện thành một chuỗi dọc gồm 5 hình. Kẻ đường đứt đoạn giữa mỗi khung. Giáo viên làm mẫu cho học sinh rằng họ chỉ điền thông tin cho khung thứ nhất. Sau đó, gấp tờ giấy lại theo đường đứt đoạn để che phần đã viết, rồi chuyển sang cặp khác để họ viết khung thứ hai. Tiếp tục quá trình này cho đến khi hoàn thành toàn bộ trang. Cuối cùng, mỗi cặp học sinh đọc lại câu chuyện của mình cho cả lớp nghe.

11.4. Trò chơi trong lớp học (Games in the Classroom)

TESOL - Trò chơi trong lớp học (Games in the Classroom)

Trò chơi là một hoạt động có luật lệ, có mục tiêu và có yếu tố vui nhộn. Nhiều trò chơi truyền thống hoặc phi truyền thống có thể được điều chỉnh để dạy ngôn ngữ.

Có hai loại trò chơi:

  1. Trò chơi thi đua (competitive games): Người chơi hoặc đội thi đua để đạt mục tiêu trước tiên.
  2. Trò chơi hợp tác (cooperative games): Người chơi hoặc đội cùng nhau hướng đến một mục tiêu chung.

Những hoạt động này còn có thể được phân loại thêm thành:

  • Trò chơi giao tiếp (communicative games): có mục tiêu phi ngôn ngữ,
  • Trò chơi ngôn ngữ (linguistic games): tập trung vào việc luyện ngôn ngữ.

Trò chơi được yêu thích bởi trẻ em, thiếu niên và cả người lớn. Vì vậy, chúng nên được xem là một phần không thể thiếu của chương trình học, chứ không chỉ là hoạt động vui vẻ vào chiều thứ Sáu.

Trò chơi có thể mang lại các bài luyện tập có kiểm soát và tự do hữu ích. Có rất nhiều sách chứa các trò chơi giao tiếp sáng tạo  được thiết kế riêng cho giáo viên tiếng Anh.  Một số trong các cuốn phổ biến nhất đã được đề cập ở chương giới thiệu đầu tiên. Một trung tâm Anh ngữ tốt sẽ có nhiều loại sách như vậy trong thư viện tài nguyên.

Tuy nhiên, chúng ta không nhất thiết phải mua sách để đưa trò chơi vào bài dạy. Nhiều trò chơi mà ta từng chơi khi còn nhỏ hoặc trưởng thành có thể được ứng dụng trong lớp học. Tất cả các trò chơi dưới đây đều đã được sử dụng để dạy tiếng Anh như ngoại ngữ (EFL).  Nơi nào có khác biệt về tên gọi giữa Anh – Mỹ, đều được ghi chú.

Một số trò chơi phổ biến:

  • Twenty Questions (Hai mươi câu hỏi)
  • Snakes/Chutes and Ladders (Rắn và thang)
  • Noughts and Crosses / Tic-Tac-Toe (X – O)
  • Connect 4
  • Hangman (Người treo cổ)
  • Mime / Charades (Đoán hành động / đoán chữ bằng diễn xuất)
  • Twister
  • Jeopardy (Đố vui mạo hiểm)
  • Story Boards (Bảng kể chuyện)
  • Crosswords (Ô chữ)
  • Clue / Cluedo (Trò chơi trinh thám)
  • Tongue-twisters (Câu xoắn lưỡi)
  • Pictionary (Đoán từ qua hình vẽ)

Bạn chắc chắn có thể tìm ra nhiều cách ứng dụng khác nhau cho mỗi trò chơi, từ luyện chính tả, phát âm, ngữ pháp, đến từ vựng. Nếu bạn thấy vui khi chơi các trò đó, rất có khả năng học sinh của bạn cũng sẽ cảm thấy như vậy. Chúng có thể được sử dụng như hoạt động khởi động (warmers) hoặc hoạt động trong giai đoạn vận dụng (activate stage). Nếu bạn chưa quen với bất kỳ trò nào, hãy hỏi giảng viên khóa học của bạn. Hãy nghĩ đến những trò chơi bạn yêu thích và cách chúng có thể được áp dụng trong lớp học. Càng sáng tạo, mọi người càng hưởng lợi nhiều hơn.


The Ultimate TESOL Guide: Dạy Các Kỹ Năng

We have previously looked at the importance of integrated skills in the classroom, and also examined receptive skills in more detail. Now we take a look at the productive skills: speaking and writing. While speaking and writing are substantially different in many ways, they both are used for the same purpose-to communicate.

In many ways, writing is the most neglected skill in the TEFL world, as many teachers don’t like to see classroom hours being devoted to what is often ‘quiet time’. Writing,therefore,is often relegated to homework, which in turn is frequently not done and so the skill is never developed. It is true to say that most students prefer to focus on their speaking skills but that doesn’t mean that writing should be ignored. In many ways writing is the more difficult skill, requiring a greater degree of accuracy. When speaking,any misunderstandings can be cleared up ‘on the spot’, whereas this is not possible with writing. Speaking, on the other hand, requires a greater degree of fluency as the speaker will rarely have time to think and plan an answer

Communication between people is a very complex and ever changing thing. But there are generalisations that we can make which have particular relevance for the teaching and learning of languages

When two or more people are communicating with each other, we can be sure that they are doing so for one of the following reasons:

  • They have some communicative purpose
  • They want to say something
  • They want to listen to something
  • They are interested in what is being said

Therefore, if a teacher wishes to introduce a communicative activity to the students, he or she should bring in a number of the above factors. The teacher must create the need and desire, in the students, to communicate. If these factors are not present, it is far less likely that the activity will be the success that the teacher had envisaged. If the students don’t see the point in doing something, they’re far less likely to want to participate!

11.1.What is the difference between accuracy and fluency activities?

Accuracy activities (usually part of the study phase) are concentrated on producing correct language. Such activities are usually controlled to ensure accurate reproduction of language.

Fluency activities (usually part of the activate phase) are concentrated on allowing the students to experiment and be creative with language. We are less concerned with accuracy and more concerned with the effectiveness and flow of the communication

Which is more important?

Accuracy and fluency carry equal importance. As mentioned above, both come into different stages of a lesson. Accuracy activities will check that the students can understand and use the language in a controlled way before being expected to try to use it creatively in a fluency activity.

11.2.Speaking activities in the classroom

TESOL - Các hoạt động nói trong lớp học

Controlled activities

Accuracy based activities. Language is controlled by the teacher.

  • Drilling (choral and individual listening to and repetition of the teacher’s model of pronunciation). You should always try to use a ‘3 by 3’ drill where possible.i.e. say the word, ask the whole group to repeat (this gives a safe environment for them to practice pronunciation, and any mistakes made by individuals will not be apparent to each other). Do this 3 times. Follow this by calling on 3 individuals by name, in turn.
  • Prompting (pre-planned question and answer is the most obvious example).

Guided activities

Accuracy based but a little more creative and productive.The output is still controlled by the teacher but the exact language isn’t.

  • Model dialogues
  • Guided role-play

Creative communication

Fluency based activities. The scenario is usually created by the teacher but the content of the language isn’t.

  • Free role-play
  • Discussions
  • Information gap (this is where different students have different pieces of information and they have to share this information to get the complete picture/solve the task, etc).
  • Debates
  • Simulations
  • Communication games

Encouraging students to speak

Many students can seem reluctant to speak in the classroom. This can be for a variety of reasons, including:

  • Lack of confidence
  • Fear of making mistakes
  • Peer intimidation
  • Lack of interest in the topic
  • Previous learning experiences
  • Cultural reasons

The teacher must try to overcome these hurdles and encourage student interaction. The aim should be to create a comfortable atmosphere, where students are not afraid to speak or make mistakes, and enjoy communicating with the teacher and their fellow students.

Techniques to encourage interaction

  • Pair-work
  • Group-work
  • Plenty of controlled and guided practice before fluency activities
  • Make speaking activities purposeful (create a desire and need to communicate)
  • Change the classroom dynamics
  • Careful planning
  • With certain activities you may need to allow students time to think about what they are going to say.

A typical free/creative speaking activity lesson:

The learner objective would be for the students to be able to use the language involved of with weather and weather forecasts.

Engage

Ask students about the weather in their countries and discuss how it changes throughout the year.Discuss weather variations in other countries.Ask them if they know what a weather forecast is and where they can find them

Study

Elicit weather forecast vocabulary and complete various matching and gap-fill exercises.

Activate

Students write a country (not their own) and a month on a card in pairs, which is collected by the teacher to be redistributed to another pair.They then have to prepare a typical weather forecast for the country on the card that they have,at that time of the year.

Guidelines for a free/creative speaking activity

Before the lesson

  • Decide on your aims:what you want to do and why
  • Try to predict what the students will bring to the activity and any problems they might have.Will they have something to speak about? Are they capable of doing the activity successfully? Do they have the necessary language? Will the students find the activity interesting, useful, fun?
  • Work out how long the activity will take and tailor it to the time available
  • Prepare any necessary materials
  • Work out your instructions

During the activity

  • Arouse the students’ interest through visuals, a short lead-in talk, a newspaper headline, etc. Try to relate the topic to the students’ own interests and experience
  • You may want to remind students of any structures or vocabulary that might be useful-perhaps leaving them on the board for reference
  • Set up the activity so that the students know the aims of the activity and what they are to do. This means giving clear instructions and checking that they have been understood.
  • Make sure the students have enough time to prepare, perhaps in pairs or groups.before asking them to tackle the main activity. Do not be tempted to cut down on the time needed for this. Do not forget that the students are probably getting useful speaking practice at this stage too.
  • Make the activity even more ‘process’ rather than ‘product’ – based by encouraging rehearsal if appropriate,particularly with role-plays.
  • Monitor the activity: do not interrupt except to provide help and encouragement if necessary; try to keep a low profile. Watch the pace-do not let the activity drag on and remember to leave time for feedback.
  • Evaluate the activity and the students’ performance in order to provide feedback later but don’t jump in with instant corrections. Wait until after the activity has finished before correcting. Don’t over-correct. Free speaking activities are more concerned with fluency than accuracy.

After the activity

Provide feedback:

  • Indicate how well the class communicated; comment on how fluent each was,how well they argued as a group, and so on. Focus on what they were able to do rather than on what they couldn’t do.
  • Sometimes you might want to record the activity on audio or videocassette and play it back for discussion. Focus on possible improvements rather than mistakes – in fact if it is taped, sometimes they can be asked to do a rough version first,then discuss improvements and then re-record.
  • Note down glaring recurrent errors in grammar, pronunciation and use of vocabulary. Individual mistakes might be discussed (in private) with the student(s) concerned and you might recommend suitable remedial work to do at home. Mistakes which are common to the class can be mentioned and then practised another day when you have had a chance to prepare a suitable remedial lesson.

11.3.Writing Skills

TESOL - Kỹ năng viết

Written text has quite a number of differences which separates it from speaking. Not only are there differences in grammar (for example usage of contracted forms in speaking are often not applied in writing), vocabulary (usually more formal in written English) but also in spelling,handwriting,layout and punctuation

Despite these differences many of the same factors as those for a speaking lesson need to be considered and incorporated

Handwriting

For a great number of students,particularly those whose native language uses a different alphabetical system from the English language, forming English letters will present a major challenge.Such students may well need special training in the formation of individual letters.Handwriting is very much a personal issue and we don’t wish to try to make students all write in exactly the same way. However,poor handwriting may influence the reader in a negative way and so the teacher should always encourage the students to improve it

Spelling

Incorrect spelling can not only create misunderstandings but can often be perceived,by the reader, to reflect a lack of education. Spelling in English is made very difficult by the fact that many words that are pronounced the same are written differently (waist/waste,etc)and some words are written the same but pronounced differently (read/read)

A single sound in the English language may be written in many different ways.This is because English is not a phonetic language (as we will see in the unit on teaching pronunciation). As teachers, we need to draw the students’ attention to the different ways of pronouncing the same letters (or combinations of letters) and have them do exercises to discover spelling rules.Spelling differences between British English and American English don’t exactly help either (colour/color)! A new kind of ‘slang’ spelling has also emerged through the internet and e-mail. One of the best ways to help students with spelling is through extensive reading

Layout and punctuation

Once again, this can present the students with major problems if the rules of their first language are significantly different from those of English. Some languages have different punctuation and some have none! Some languages write from right to left, while in some others words aren’t even separated by spaces. In reality (despite the many rules) punctuation is frequently a matter of personal style but totally incorrect usage can lead to rather awkward and difficult looking pieces of writing

To help students learn the different layouts of writing (for example how business letters differ from e-mails, etc), they need to be exposed to, and be given the chance to practise with many different styles.

After students have completed a piece of written work, we should get them to check it over for grammar, vocabulary usage, punctuation, spelling, layout and style of writing (is it too formal/informal?). As with speaking activities, students will often require planning time for written work.

Creative writing

Many of the same principles need to be applied to writing activities as speaking activities.If they have no desire or need to write the result is likely to be somewhat less than spectacular.Creative writing should be encouraged, as it engages the students and the finished work usually provides them with a sense of pride. Typical creative writing tasks may include poetry,stories and plays.

Although most writing in the ‘real world’ is done individually, there is nothing to stop teachers putting the students into pairs or groups, particularly for creative writing where the input of ideas from different sources may be helpful or necessary

A typical creative writing activity lesson:

The learner objective would be for the students to use appropriate language for completing speech bubbles in cartoons and produce a story themselves

Engage

Show students a picture from a newspaper or magazine without any text. Ask the students to produce some ideas to say what is happening in the picture, along with what happened before and after,etc

Study

Show students an example of a cartoon strip with speech bubbles for dialogue and rectangular boxes for description/action, etc, and elicit the difference. Give them a cartoon strip, in pairs (real or prepared) with either the speech text or descriptions removed. Discuss ideas from the students for the situation, what the people might be talking about, etc. Get them to fill in the missing material with their own ideas.

Activate

Get together enough cartoon strips with a minimum of 5 boxes to give to each pair of students. Remove both the dialogue and the descriptions Cut and paste the strips into a vertical sequence of 5 pictures. Draw a dotted line between each set of pictures

Demonstrate with the students that they will fill in the missing information for picture one only. They then fold the paper over along the dotted line so that it is not visible. Pass the paper to the next pair and repeat for picture 2. Repeat this process until the sheet is complete.Get each pair to read out their sheets to the rest of the group.

11.4.Games in the Classroom

TESOL - Trò chơi trong lớp học (Games in the Classroom)

A game is an activity with rules, a goal, and an element of fun.Manyconventional,and unconventional, gamescan be adapted to language teaching. There are two kinds of games:competitive games in which players or teams race to be the first to reach the goal, and co-operative games, in which players or teams work together towards a common goal. These activities can be further broken down into communicative and linguistic games; the former being activities with a non-linguistic goal or aim.

Games are popular with children, teenagers and adults alike. They should, therefore,be regarded as an integral part of the syllabus and not just an amusing diversion on a Friday afternoon. They can provide useful controlled practice and free practice material.There are many books full of creative communication games specifically devised for the English language teacher. Some of the most popular were stated in the introductory unit. A good language school will have a wide variety of such books in its resource centre.

However, we don’t have to buy these books in order to incorporate games into our teaching. Many of the games we played as children or adults can be incorporated into our classrooms.

All of the games below have been used for EFL teaching. Where known,the differences between American and British English names have been given.

Have a look at the games and see how many English language uses you can find for each one,for teaching English:

  • Twenty questions                              
  • Snakes/chutes and ladders
  • Noughts and crosses/tic-tac-toe                 
  • Connect 4
  • Hangman                                            
  • Mime/charades
  • Twister                                                
  • Jeopardy
  • Story boards                                      
  • Crosswords
  • Clue/Cluedo                                                 
  • Tongue-twisters
  • Pictionary

You should have found a number of different applications, ranging from spelling to pronunciation to grammar and vocabulary teaching. If you enjoy such activities,the chances are that your students will as well. These can be used as warmers or activate stage activities.If you’re not familiar with any of the games here, please ask your course tutor. Try to think of other games that you enjoy and how they could be used in the classroom. Try to be as creative as possible and everybody will benefit.

CT TESOL - ảnh học viên A+ English

Hy vọng chương này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “Dạy Các Kỹ Năng Sản Sinh (Nói và Viết) trong TESOL. Ở những chương tiếp theo, A+ English sẽ tiếp tục cung cấp các nội dung chuyên sâu, hỗ trợ bạn phát triển kỹ năng giảng dạy và định hướng nghề nghiệp giáo viên tiếng Anh một cách hiệu quả!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bình luận

Zalo
Đăng ký học thử