LỘ TRÌNH HỌC TẬP
CÁ NHÂN HÓA
Có kế hoạch học tập riêng, kết hợp luyện tập kỹ năng yếu và phát huy thế mạnh.
Xem chi tiết
Trong thời đại hội nhập, nói tiếng Anh tự tin chính là chìa khóa để con giao tiếp, học tập và khẳng định bản thân. Nhiều bé học ngữ pháp giỏi nhưng lại ngại nói.
A+ English sẽ giúp các con xóa bỏ rào cản đó, tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh ngay từ nhỏ.
Thời lượng: 1 khóa gồm 24 buổi học, học 2 buổi/tuần, mỗi buổi kéo dài 90 phút.
Tài liệu: biên soạn soạn chuẩn quốc tế
| CẤP ĐỘ | SỐ KHÓA | ĐẦU VÀO |
|---|---|---|
| Speaking kids & teens (PRE A1) | 4 |
Đã hoàn thành Starters ≥ 3 Hoặc tương đương |
| Speaking kids & teens (A1) | 4 |
Đã hoàn thành Starters ≥ 10 Hoặc tương đương |
| Speaking kids & teens (A2) | 4 |
Đã hoàn thành Movers ≥ 10 Hoặc tương đương |
| Speaking kids & teens (A2+) | 4 |
Đã hoàn thành Flyers ≥ 10 Hoặc tương đương |
| Speaking kids & teens (B1) | 4 |
Đã hoàn thành KET ≥ 120 Hoặc tương đương |
| Speaking kids & teens (B2) | 4 |
Đã hoàn thành PET ≥ 120 Hoặc tương đương |

Certificate: TESOL, IELTS 8.5

Certificate: TEFL

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS: 7.5

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 8.0

Certificate: TESOL, IELTS 7.0

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TESOL, IELTS 8.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TESOL, IELTS 7.5

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TESOL

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL, IELTS 8.0

Certificate: TESOL, IELTS: 7.5

Certificate:

Certificate:

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL

Certificate: TESOL

Certificate: TEFL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TESOL

Certificate: TEFL

Certificate: TEFL