The Ultimate TESOL Guide: Phương Pháp Giảng Dạy Ngôn Ngữ

Các phương pháp giao tiếp trong giảng dạy ngôn ngữ

Trong loạt bài viết này, A+ English chia sẻ chuyên sâu về TESOL, từ giảng dạy tiếng Anh, chứng chỉ nghề nghiệp đến kỹ năng lớp học và định hướng phát triển sự nghiệp giáo viên. Chương 3 của The Ultimate TESOL Guide tập trung vào “Các Phương Pháp Giảng Dạy Ngôn Ngữ”, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực TESOL.

Các trường phái tư tưởng trong lĩnh vực Tiếp thu Ngôn ngữ Thứ hai (SLA)

TESOL - Tiếp thu Ngôn ngữ Thứ hai (SLA)

Ngôn ngữ học cấu trúc và Tâm lý học hành vi

Định nghĩa

Ngôn ngữ học cấu trúc theo Leonard Bloomfield, Edward Sapir, Charles Hockett, Charles Fries” và những người khác nhằm mô tả ngôn ngữ của con người và xác định các đặc điểm cấu trúc của chúng. Một nguyên lý quan trọng của ngôn ngữ học cấu trúc là ngôn ngữ có thể khác nhau vô hạn, và không có bất kỳ định kiến nào được áp dụng giữa các ngôn ngữ.
Một điểm quan trọng khác của các nhà ngôn ngữ học cấu trúc hoặc mô tả là quan niệm rằng ngôn ngữ có thể được chia nhỏ thành những phần hoặc đơn vị nhỏ, và các đơn vị này có thể được mô tả một cách khoa học, so sánh, và sau đó kết hợp lại để hình thành tổng thể.

Trong mô hình hành vi, bất kỳ khái niệm nào về ý tưởng hoặc ý nghĩa đều được xem là hư cấu giải thích, và trong cả ngôn ngữ lẫn hành vi khác, những phản ứng hợp lệ duy nhất là những phản ứng có thể được quan sát, ghi lại và đo lường một cách khách quan (Javed, 2021).

Các phát hiện nghiên cứu và tài liệu liên quan

Theo Roulet (1975), ngôn ngữ học cấu trúc và tâm lý học hành vi đã ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy ngôn ngữ thứ hai trong những năm 1950 và 1960.
Một số ảnh hưởng đáng chú ý của ngôn ngữ học cấu trúc trong lĩnh vực này bao gồm:
(1) Tăng cường mô tả đối tượng có mục tiêu chính của phương pháp sư phạm mới, tức là việc sử dụng ngôn ngữ nói, trong đó nhấn mạnh rằng việc học ngôn ngữ thứ hai hoàn toàn diễn ra ở giai đoạn nói; và
(2) Quan niệm ngôn ngữ như một hệ thống bao gồm việc nhận biết các yếu tố cấu thành nó.

Tuy nhiên, tâm lý học hành vi lại quan tâm đến đóng góp thứ hai này, khi mà trong lý thuyết điều kiện hóa của B.F. Skinner, quan niệm về ngôn ngữ được xem là một mạng lưới các thói quen được hình thành bởi các kích thích và phản ứng, phụ thuộc vào sự củng cố trong một bối cảnh xã hội. Điều này có nghĩa rằng ngôn ngữ, do đó, là một quá trình cơ học của việc hình thành thói quen thông qua các kích thích, phản ứng bằng thị giác và âm thanh. Mặc dù có những đóng góp như vậy, các phương pháp này lại kém hiệu quả trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai vì kết quả đạt được quá sơ sài và hạn chế, không đủ cơ sở phù hợp với đặc điểm người học. Ngoài ra, nhiều người cũng đặt câu hỏi tại sao những phương pháp này thất bại mặc dù chúng dựa trên dữ liệu khoa học được đầu tư rất nhiều.

Ứng dụng trong giảng dạy

Ngôn ngữ học cấu trúc có những ứng dụng trong việc giảng dạy ngôn ngữ như sau: cần vận hành theo một khái niệm chủ chốt; việc học ngôn ngữ phải được xem xét trong cùng một bối cảnh và nền tảng; ngôn ngữ được hình thành như một hệ thống ký hiệu; chỉ có một phương pháp tốt trong việc dạy ngôn ngữ; các phát hiện ngôn ngữ học của mô hình cấu trúc có thể được áp dụng trong giảng dạy; ngôn ngữ có quy tắc, khuôn mẫu và hệ thống cần tuân theo; và ngôn ngữ học cấu trúc có thể được sử dụng như một phương pháp thay thế trong giảng dạy (Irmawati & Dr. Hum, 2014).

Theo Western Governors University (2020), thuyết hành vi được giáo viên sử dụng để chỉ cho người học cách phản ứng và đáp lại một kích thích nhất định. Chiến lược này phải được sử dụng thường xuyên để nhắc nhở học sinh về loại hành vi mà giáo viên mong muốn. Giáo viên sử dụng sự củng cố tích cực (thưởng) và tiêu cực (phạt) cùng với điều kiện hóa vận hành. Ví dụ, nếu học sinh A đạt điểm hoàn hảo trong bài kiểm tra, em sẽ nhận được phần thưởng như một sự củng cố tích cực; nhưng nếu em đạt điểm thấp, em sẽ bị phạt – điều này được tin rằng giúp học sinh không lặp lại lỗi sai tương tự.

Ngôn ngữ học tạo sinh và Tâm lý học nhận thức

Ngôn ngữ học tạo sinh và Tâm lý học nhận thức

Xem thêm: The Ultimate TESOL Guide: Nghề Nghiệp Giảng Dạy Tiếng Anh

Định nghĩa

Các lý thuyết ngôn ngữ học hình thức của Noam A. Chomsky, hay những lý thuyết được truyền cảm hứng từ ông, được gọi là Ngôn ngữ học tạo sinh. Ngôn ngữ học tạo sinh đối lập với các lý thuyết ngôn ngữ học cấu trúc – chức năng; những người theo trường phái này tin vào sự tự chủ của cú pháp và cấu trúc hình thức. Ngôn ngữ học nhận thức (Cognitive Linguistics) thì quan tâm đến việc con người hiểu thế giới như thế nào và vai trò của ngôn ngữ tự nhiên trong quá trình đó. Ngôn ngữ học tạo sinh lại tập trung vào năng lực ngôn ngữ của con người và tự hỏi làm thế nào năng lực đó có thể đạt được nếu dựa trên lý thuyết học tập nhận thức. Tâm lý học nhận thức là một lĩnh vực nghiên cứu về cách con người tiếp nhận, ghi nhớ và hiểu thông tin cũng như các tình huống.

Các phát hiện nghiên cứu và tài liệu liên quan

Ngôn ngữ học tạo sin

Theo nghiên cứu Foundations of Generative Linguistics, mục tiêu là thảo luận và hiểu nền tảng cơ bản của năng lực con người, từ năng lực học tập đến năng lực ngôn ngữ của họ. Họ cũng khám phá hiểu biết thực nghiệm về việc tiếp thu ngôn ngữ dưới mô hình mô tả truyền thống (Dekany, 2019).

Khái niệm cốt lõi của ngữ pháp tạo sinh là người bản ngữ của một ngôn ngữ có thể phân biệt được câu nào là đúng ngữ pháp hoặc sai ngữ pháp, và những đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy tắc điều khiển việc sử dụng ngôn ngữ đó. Noam Chomsky cho rằng cấu trúc của câu có tính mô tả và dựa trên quy tắc, với ba cấp độ ngữ pháp trong ngôn ngữ tạo sinh:

  • Ngữ pháp quan sát được (observationally adequate grammar)
  • Ngữ pháp mô tả được (descriptively adequate grammar)
  • Ngữ pháp giải thích được (explanatory adequate grammar)

Ba cấp độ này phản ánh khả năng của con người trong việc đạt được và đánh giá cú pháp hiệu quả trong quá trình học ngôn ngữ (Chomsky, 1957).

Tâm lý học nhận thức

Tâm lý học nhận thức nhằm hiểu quá trình tâm thần của con người, bao gồm cách một cá nhân nhận thức, học hỏi và tích hợp thông tin được cung cấp.

Theo nghiên cứu The Contribution of Cognitive Psychology to the Study of Human Intelligence (2006), việc ghi nhớ và tư duy phản biện hiệu quả đòi hỏi khả năng kiểm soát tốt các nguồn lực chú ý, giải thích vai trò của phương thức xử lý thông tin khi tiếp nhận kiến thức mới.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trí nhớ làm việc (working memory) của một người có liên quan đến chỉ số IQ và cách họ xử lý thông tin thiết yếu.

Tâm lý học nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực nhận thức của con người (Cornoldi, 2006).

Điều này được hỗ trợ bởi nghiên cứu của Yates và Chandler (1991), trong đó khẳng định rằng kiến thức nền tảng sẵn có của một người có thể cản trở khả năng tiếp thu thông tin mới.

Ứng dụng trong giảng dạy

Cần củng cố những gì đã học. Do đó, học sinh cần được khen thưởng khi thể hiện hành vi học tập mong muốn.

Ngược lại, giáo viên nên sử dụng hình phạt để làm suy yếu những hành vi học tập không mong muốn.

Giáo viên cần ghi nhớ rằng việc phát triển chuyên môn mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như hỗ trợ học sinh học tập tốt hơn, nâng cao năng lực trí tuệ, được đền đáp xứng đáng về tài chính, và cải thiện đời sống cá nhân.

Điều này có nghĩa rằng giáo viên phát triển nghề nghiệp của mình dựa trên những lợi ích hữu hình đó.

Thuyết kiến tạo: một cách tiếp cận đa ngành

hình ảnh giáo dục

Định nghĩa

Thuyết kiến tạo cho phép học sinh tự tạo ra trải nghiệm học tập của riêng mình. Đây là một lý thuyết cho rằng thay vì tiếp nhận thông tin một cách thụ động, người học sẽ tự tạo ra tri thức. Con người phát triển những biểu tượng riêng của họ và kết hợp thông tin mới vào kiến thức đã có sẵn khi họ tiếp xúc với thế giới và suy ngẫm về nó. Nói một cách đơn giản, người học phát triển những gì họ đã biết thông qua kinh nghiệm, hoặc xây dựng những điều mới mà họ học được.

Các phát hiện nghiên cứu và tài liệu liên quan

Thuyết kiến tạo thường được xem là cách tiếp cận trong đó người học tự xây dựng tri thức của mình thông qua việc diễn giải những trải nghiệm của bản thân. Theo Fosnot (1996), ông cho rằng việc học theo quan điểm này được xem như một quá trình tự điều chỉnh, trong đó người học đấu tranh với mâu thuẫn giữa mô hình cá nhân hiện có về thế giới và những hiểu biết mới khác biệt, từ đó xây dựng nên những biểu tượng và mô hình mới về thực tế như một nỗ lực tạo ra ý nghĩa của con người bằng các công cụ và ký hiệu được phát triển về mặt văn hóa, và tiếp tục thương lượng ý nghĩa đó thông qua hoạt động xã hội hợp tác, đối thoại và tranh luận.

Sự kết hợp giữa tính tự chủ của người học và góc nhìn toàn diện này đã đưa thuyết kiến tạo trở thành một trọng tâm trong khoa học học tập và giáo dục. Tự chủ học tập là khái niệm cho rằng người học là những người tham gia chủ động trong quá trình học tập và cuối cùng chịu trách nhiệm về việc học của chính họ. Góc nhìn toàn diện là một cách tiếp cận phi giản lược, nhấn mạnh vào việc học trong bối cảnh. Sự kết hợp giữa tự chủ của người học và góc nhìn toàn diện đặt thuyết kiến tạo vào giao điểm giữa tâm lý học và triết học (Doolittle & Hicks, 2003; Ernst, 1995).

Từ góc độ đó, von Glasersfeld (1984, 1995, 1996) và Doolittle & Hicks (2003) đã nêu ra các trụ cột của nhận thức luận kiến tạo như sau:
• Việc xây dựng tri thức là một quá trình hoạt động tích cực, cả ở cấp độ cá nhân và xã hội.
• Quá trình tích cực này mang tính thích nghi, trong đó kết quả cuối cùng là làm cho suy nghĩ và hành vi của con người trở nên hiệu quả hơn trong việc đạt được mục tiêu của họ.
• Sự hiểu biết về trải nghiệm của bản thân là kết quả của sự diễn giải mang tính cá nhân và xã hội về chính trải nghiệm đó.

Những trụ cột này, tuy có tính soi sáng, nhưng cho phép có nhiều biến thể khác nhau trong những gì thường được gọi là thuyết kiến tạo (Phillips, 1995; Prawat, 1996). Moshman (1982) đã giúp xác định sự đa dạng này thông qua một “phổ kiến tạo”. Ông định nghĩa các cực của phổ này là kiến tạo ngoại sinh (exogenous constructivism), kiến tạo biện chứng (dialectical constructivism) và kiến tạo nội sinh (endogenous constructivism), hay ngày nay thường được gọi là kiến tạo tầm thường (trivial constructivism), kiến tạo xã hội (social constructivism), và kiến tạo triệt để (radical constructivism). Phổ kiến tạo này cung cấp một cơ sở lý luận cho việc phân loại các loại hình kiến tạo khác nhau.

Ứng dụng trong giảng dạy

Thuyết kiến tạo có nguồn gốc từ triết học, tâm lý học, xã hội học và giáo dục học. Tuy nhiên, trong khi điều quan trọng là các nhà giáo dục cần hiểu thuyết kiến tạo, thì cũng quan trọng không kém là họ phải hiểu được những tác động của quan điểm học tập này đối với việc giảng dạy và phát triển chuyên môn của giáo viên.

Ý tưởng trung tâm của thuyết kiến tạo là việc học của con người được xây dựng — người học xây dựng kiến thức mới dựa trên nền tảng của những kiến thức đã có trước đó. Quan điểm này về học tập trái ngược hẳn với quan điểm cho rằng học tập là quá trình truyền thụ thông tin thụ động từ người này sang người khác — trong đó việc “tiếp nhận” chứ không phải “xây dựng” là yếu tố chính.

Hai khái niệm quan trọng xoay quanh ý tưởng đơn giản của tri thức được kiến tạo:

  1. Người học xây dựng những hiểu biết mới bằng cách sử dụng những gì họ đã biết. Không tồn tại “tấm bảng trắng” (tabula rasa) mà trên đó tri thức mới được khắc ghi. Ngược lại, người học đến với tình huống học tập bằng kiến thức thu được từ kinh nghiệm trước đó, và chính kiến thức nền này ảnh hưởng đến việc họ sẽ xây dựng tri thức mới hoặc điều chỉnh kiến thức như thế nào từ những trải nghiệm học tập mới.
  2. Việc học là một quá trình chủ động chứ không phải thụ động. Người học đối diện với sự hiểu biết của mình trong bối cảnh của những điều họ gặp phải trong tình huống học tập mới. Nếu những gì người học gặp phải không nhất quán với hiểu biết hiện tại, thì sự hiểu biết đó có thể thay đổi để phù hợp với trải nghiệm mới. Người học vẫn chủ động trong suốt quá trình này: họ áp dụng sự hiểu biết hiện tại, nhận biết các yếu tố có liên quan trong trải nghiệm học tập mới, đánh giá mức độ nhất quán giữa kiến thức cũ và kiến thức mới hình thành, và dựa trên đánh giá đó, họ có thể điều chỉnh tri thức của mình.

Dạy ngôn ngữ thứ hai

Điều gì phân biệt giữa “tiếp thu” và “học tập”?

Học sinh của bạn sẽ học ngôn ngữ trong các lớp mà bạn giảng dạy. Điều này có nghĩa là bạn sẽ dạy họ về ngữ pháp, chức năng và từ vựng.
Nhưng liệu đây có phải là chiến lược tối ưu? Liệu có tốt hơn không nếu để người học tiếp xúc với ngôn ngữ theo cách tương tự như cách trẻ nhỏ học ngôn ngữ mẹ đẻ của mình?

Nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen lập luận trong Giả thuyết đầu vào (Input Hypothesis) rằng con người tiếp thu ngôn ngữ nếu họ nhận được “đầu vào có thể hiểu được” — nghĩa là họ được tiếp xúc với ngôn ngữ hơi vượt quá trình độ hiện tại của mình, nhưng vẫn có thể hiểu được phần lớn nội dung đó. Ông cho rằng đây là tất cả những gì cần thiết để tiếp thu ngôn ngữ.

Tuy nhiên, giả thuyết này đã bị thách thức bởi một số nhà lý thuyết khác, những người cho rằng nó không thể được kiểm chứng, vì con người không thể xác định liệu ngôn ngữ mà họ nói ra là do “tiếp thu” hay “học tập”.

Những người tin rằng việc chỉ tiếp xúc với tài liệu dễ hiểu là chưa đủ để tiếp thu ngôn ngữ đã đề xuất một phương pháp thứ ba cho việc học ngôn ngữ. Họ cho rằng phải có một mức độ chú ý có ý thức nhất định đối với ngôn ngữ được sử dụng trong đầu vào đó.

Phương pháp nào là tốt nhất?

Nếu chúng ta muốn bắt chước cách người bản ngữ học ngôn ngữ, thì việc sống ở một quốc gia nơi ngôn ngữ đó được sử dụng là cách tốt nhất để học ngôn ngữ mới. Điều này giúp người học được tiếp xúc với ngôn ngữ cũng như có nhiều cơ hội sử dụng nó như trẻ em vẫn làm. Tuy nhiên, điều này không khả thi đối với phần lớn người học ngôn ngữ trên toàn thế giới; vì vậy, việc học trong lớp là phương pháp thực tế nhất để có được sự tiếp xúc với ngôn ngữ mới.

Chúng ta đã chứng kiến rất nhiều thay đổi và đổi mới trong giáo dục ngôn ngữ trong vài thập kỷ qua, đến mức đã thấy sự thăng trầm của các phương pháp như: Phương pháp Cấu trúc (Structural Approach), Nghe-Nói (Audiolingualism), Phương pháp Tự nhiên (Natural Approach)Phương pháp Giao tiếp (Communicative Approach). Các chiến lược giảng dạy như Phản ứng Thể chất Toàn phần (Total Physical Response), Tư vấn Học tập (Counselling Learning)Tích hợp (Integration) cũng đã được giới thiệu. Tất cả các kỹ thuật này là kết quả của nghiên cứu và những hiểu biết mới về ngôn ngữ và quá trình tiếp thu ngôn ngữ.

Mặc dù các phương pháp trước đây có những yếu tố hợp lý, nhưng phần lớn chúng thường mang tính “từ dưới lên”. Giáo viên được huấn luyện theo một phương pháp nhất định, chấp nhận nó một cách tin tưởng và áp dụng nó một cách linh hoạt trong lớp học. Việc giảng dạy tốt được xem là việc áp dụng chính xác phương pháp và các thủ tục được xác định của nó. Do đó, học sinh được xem là những người tiếp nhận thụ động của phương pháp này — để trở thành học viên giỏi, họ phải tuân theo chương trình các bài tập và hoạt động được quy định sẵn.

Các phương pháp hiện nay, chẳng hạn như: Phương pháp Giao tiếp (Communicative Approach), nhấn mạnh rằng việc học ngôn ngữ là một quá trình, thay vì coi một phương pháp cụ thể là mục tiêu hoặc công cụ duy nhất để đạt được mục tiêu. Trong vài thập kỷ gần đây, khi các giáo viên ngôn ngữ từ bỏ việc tìm kiếm một “phương pháp hoàn hảo duy nhất”, trọng tâm đã chuyển sang việc giáo viên cải thiện và tự đánh giá việc giảng dạy của chính họ thông qua phản tư và hợp tác. Phương pháp Giao tiếp vẫn là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất trong giảng dạy ngôn ngữ, nhưng nó đã trở thành một phương pháp “lai”, kết hợp các yếu tố của nhiều kỹ thuật giáo dục khác nhau.

Các phương pháp giao tiếp trong giảng dạy ngôn ngữ

Các phương pháp giao tiếp trong giảng dạy ngôn ngữ

Phương pháp Giao tiếp (Communicative Approach) vẫn là một trong những cách tiếp cận thành công nhất trong việc học ngôn ngữ cho đến nay. Bởi vì nó bao hàm một tập hợp đa dạng và khá tổng quát các đặc điểm, nên nó có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau và được áp dụng để hỗ trợ nhiều phương pháp trong lớp học.

Các nguyên tắc cơ bản của Phương pháp Giao tiếp bao gồm:
• Mục tiêu của việc học ngôn ngữ là năng lực giao tiếp.
• Người học học ngôn ngữ bằng cách sử dụng ngôn ngữ đó để giao tiếp.
• Giao tiếp chân thực và có ý nghĩa phải là mục tiêu của các hoạt động trong lớp học.
• Sự lưu loát và độ chính xác đều là những yếu tố quan trọng của giao tiếp.
• Giao tiếp bao gồm việc tích hợp cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết.
• Việc học là một quá trình dần dần và không đồng đều.

Các phương pháp giảng dạy hiện đại khác như: Dạy học dựa trên nội dung (Content-Based Instruction), Học ngôn ngữ hợp tác (Cooperative Language Learning – CLL)Dạy học dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Instruction) đều là những ứng dụng và biến thể của Phương pháp Giao tiếp, đã được tích hợp vào hệ thống các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiện nay.

Nguyên tắc Phương pháp truyền thống Phương pháp giao tiếp
Mục tiêu   • Đọc các tác phẩm văn học được viết bằng ngôn ngữ đích. 

  • Học các quy tắc ngữ pháp và từ vựng.

  • Trở nên có năng lực giao tiếp. 

  • Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh xã hội nhất định. 

  • Học các hình thức ngôn ngữ, ý nghĩa và chức năng.

Vai trò của giáo viên và học viên   • Vai trò được quy định sẵn. 

  • Giáo viên là người có quyền lực trong lớp học. 

  • Học sinh làm theo những gì giáo viên nói để học những điều giáo viên biết.

  • Giáo viên thường là người hỗ trợ quá trình học tập của học sinh. Giáo viên có nhiều vai trò khác nhau: người quản lý, cố vấn, người đồng giao tiếp, người đánh giá và hình mẫu. 

  • Học sinh tìm cách giao tiếp. Họ chủ động tham gia vào việc cố gắng làm cho người khác hiểu mình và hiểu người khác, ngay cả khi kiến thức về ngôn ngữ đích của họ chưa hoàn chỉnh. Họ chịu trách nhiệm cho quá trình học của chính mình.

 

Lớp học và nguồn học liệu

Ba thập kỷ gần đây cũng đã chứng kiến nhiều thay đổi trong một lớp học ngôn ngữ điển hình. Việc học không còn bị giới hạn trong phạm vi vật lý của lớp học — mà có thể diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau trong không gian công cộng, tại nhà, và/hoặc thông qua nhiều hình thức công nghệ khác nhau, trong đó không thể không kể đến máy tính và Internet. Phòng học ngoại ngữ hiện nay đã được trang bị để hỗ trợ học tập đa phương tiện và trực tuyến. Công nghệ đã giúp thúc đẩy sự chuyển đổi từ mô hình học tập lấy giáo viên làm trung tâm sang mô hình học tập lấy người học làm trung tâm.

Trước đây, chúng ta thấy:
• Phương pháp được xem là yếu tố then chốt cho việc học ngôn ngữ thành công.
• Các phương pháp giảng dạy theo hướng “từ dưới lên”.
• Những phương pháp dạy học mang tính quy định chặt chẽ, cứng nhắc.
• Việc dạy và học bị giới hạn trong phạm vi một lớp học.
• Giáo viên là nguồn cung cấp thông tin chính.
• Việc dạy học chủ yếu dựa vào giấy tờ và sách vở.

Hiện nay, chúng ta thấy:
• Các phương pháp giao tiếp.
• Cách tiếp cận giảng dạy “từ trên xuống”.
• Các phương pháp giảng dạy mang tính phản tư và khám phá.
• Việc sử dụng rộng rãi các phương tiện đa phương tiện.
• Video và máy tính được sử dụng phổ biến như công cụ giảng dạy.
• Việc học diễn ra cả bên ngoài lẫn bên trong lớp học.
• Các lớp học được kết nối với nhau và với thế giới bên ngoài.
• Internet trở thành nguồn tài nguyên cho giảng dạy và học tập.
• Phần mềm được tích hợp như một phần không thể thiếu của chương trình học.
• Tập trung vào giáo dục như một “ngành kinh doanh”.

Người học và giáo viên – Đặc điểm của người học

Việc hiểu rõ tính cách của học sinh là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc giảng dạy ngôn ngữ. Đây là một khía cạnh then chốt để giảng dạy hiệu quả. Chúng ta phải xác định được học sinh của mình khác nhau như thế nào và điểm chung giữa họ là gì.

Nhiều nghiên cứu đã tìm ra những đặc điểm của một người học giỏi, có thể tóm tắt như sau:
• Cố gắng đoán khi không biết điều gì đó — và thường thành công.
• Sẵn sàng phạm sai lầm.
• Cố gắng hiểu cách ngôn ngữ hoạt động.
• Luyện tập bất cứ khi nào có thể.
• Phân tích mô hình lời nói của bản thân và của người khác.
• Có hình ảnh bản thân tích cực và tự tin.

Dù chúng ta dạy gì đi nữa, quản lý lớp học luôn là yếu tố tối quan trọng. Trong một lớp học được quản lý tốt, học sinh có xu hướng học tập tích cực và tham gia đầy hứng thú. Ngược lại, trong một lớp học quản lý kém, điều này trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

Giáo viên phải quyết định xem nên dạy toàn lớp, chia học sinh thành từng cặp hoặc nhóm nhỏ, hay để học sinh làm việc cá nhân thì sẽ hiệu quả hơn. Một giáo viên ngoại ngữ cần xem xét đến vấn đề đối thoại giữa học sinh và giáo viên trong lớp học — ví dụ, ai nên là người nói nhiều hơn, và khi giáo viên nói thì nên nói như thế nào.

Giáo viên cũng phải đảm bảo rằng học sinh hiểu rõ hướng dẫn và ý nghĩa của bài học. Ngoài ra, chúng ta cần biết phải làm gì khi bắt đầu tiết học hoặc khi có học sinh đến muộn. Giáo viên cần hiểu cách ngăn ngừa các vấn đề kỷ luật và phải biết cách xử lý khi chúng xảy ra.

Một trong những chủ đề khó khăn đối với cả học sinh lẫn giáo viên là khi nào và làm thế nào để sửa lỗi. Việc phản hồi và sửa lỗi đúng cách là một phần thiết yếu trong quá trình giáo dục, giúp người học tiến bộ và tự tin hơn.

Vai trò của giáo viên

Khi chúng ta nghĩ về giáo viên, có thể chúng ta nhớ đến những khoảnh khắc họ đứng trước lớp và dạy chúng ta điều gì đó mới mẻ. Có những lúc chúng ta làm việc theo nhóm và giáo viên đến hỗ trợ, hoặc khi chúng ta làm việc độc lập và giáo viên dường như không can thiệp nhiều. Có thể đôi khi giáo viên nói rất nhiều hoặc đặt ra nhiều câu hỏi để gợi mở câu trả lời từ học sinh. Trong mỗi trường hợp đó, giáo viên đều đang thực hiện vai trò giảng dạy của mình.

Giàn giáo

“Giàn giáo” là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của giáo viên. Nó bao gồm việc hỗ trợ học sinh và cung cấp một khung sườn để học sinh có thể xây dựng kiến thức của mình, tương tự như cách giàn giáo hỗ trợ một công trình đang được xây dựng.

Mô hình hóa cho học sinh chính là nền tảng của giàn giáo. Việc cung cấp cho học sinh bản xem trước về kết quả cuối cùng hoặc sản phẩm hoàn chỉnh của một hoạt động trước khi họ bắt đầu thực hiện là một ví dụ điển hình.

Nếu giáo viên giao cho học sinh một bài luận thuyết phục hoặc một dự án khoa học dựa trên nghiên cứu, thì nên cung cấp một bài mẫu và bảng tiêu chí hoặc thang đánh giá (rubric) song song. Khi đã có mẫu sản phẩm hoàn chỉnh, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh từng bước của quá trình thực hiện nhiệm vụ đó.

Tam giác Năng lực Giảng dạy

Một mô hình xác định ba yếu tố cốt lõi để trở thành một giáo viên giỏi, bao gồm:

Tam giác Năng lực Giảng dạy

  • Thực hành (Practice) thể hiện kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành một giáo viên giỏi.
  • Cam kết (Commitment) là sự tận tâm đối với: (a) học sinh của bạn, (b) trường học, (c) nghề giảng dạy, và (d) giao tiếp (với học sinh, đồng nghiệp và cộng đồng rộng lớn hơn).
  • Mối quan hệ (Relationship) là khả năng hòa hợp với học sinh, đồng nghiệp, người quản lý, và chính bản thân mình.

Để trở thành một giáo viên tốt, lý tưởng nhất là ba yếu tố này cần được cân bằng.

Giáo viên nên có tinh thần Cam kết mạnh mẽ trong các hoạt động giảng dạy của mình. Tuy nhiên, nếu giáo viên thiếu nền tảng hoặc kinh nghiệm trong giảng dạy, họ sẽ yếu về Thực hành. Do đó, họ nên tập trung xây dựng Mối quan hệ một cách có ý thức với đồng nghiệp và học sinh, đồng thời cam kết tiếp tục học hỏi càng nhiều càng tốt về lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh (Thực hành).

Thực hành (practice) Mối quan hệ (relationship) Cam kết (commitment)
Tích cực (Positive)
Là một giáo viên mẫu mực tại trường.

Có bằng cấp về TESOL/TEFL.

Được học sinh yêu quý.

Thân thiện, có mối quan hệ tốt với học sinh.

Có quan hệ gắn bó, được đồng nghiệp ngưỡng mộ.

Tận tâm, đến đúng giờ, ở lại muộn.

Đáng tin cậy và tận tụy.

Ở lại muộn để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.

Tiêu cực (Negative)
Không áp dụng các ý tưởng mới vào thực tế.

Không có kinh nghiệm giảng dạy trước đây.

Nói quá nhiều trong lớp, học sinh ít có cơ hội thực hành, phản hồi ít.

Không tham gia các sự kiện xã hội của khoa.

Có nhiều học sinh muốn chuyển lớp hơn so với các lớp khác.

Không tham dự các sự kiện tùy chọn.

 Nghỉ ốm nhiều hơn so với hầu hết các giáo viên khác.

Từ chối giảng dạy các khóa học mới.

 

————————————————————————————————————————————————————-

Schools of thought in Second Language Acquisition (SLA)

TESOL - Tiếp thu Ngôn ngữ Thứ hai (SLA)

Structural linguistics and behavioral psychology

Definition

The structural linguistics according to Leonard Bloomfield, Edward Sapir, Charles Hockett, Charles Fries, and others aim to describe human language and to identify their structural characteristics. An important axion of structural linguistics was that language can differ from each other without limit, and that no preconceptions should apply across languages.Of further importance to the structural or descriptive linguist was the notion that languages could be dismantled into small pieces or units and that these units could be described scientifically, contrasted, and added up again to form the whole. In the behavioural paradigm,any notion of idea or meaning was explanatory fiction and in both language and other behaviour, the only legitimate responses were those that could be objectively perceived,recorded,and measured (Javed, 2021).

Research findings and related literature

According to Roulet (1975), the structural linguistics and behavioural psychology influenced the methodology of second language teaching during the fifties and sixties. Some of the notable influences of structural linguistics in this matter were:(1)enhanced the description of the object containing the primary aim of new pedagogy i.e., the use of spoken language, in which it emphasised that learning a second language is completely under an oral phase; and (2) the conception of language as a system includes recognizing the elements that make it up. However, behavioural psychology was concerned with the said second contribution, as it was stated that in B.F. Skinner’s theory of conditioning, that the conception of language is a network of habits driven by stimuli and response depending on a given reinforcement in a social setting. This, in turn,meant that language is, therefore, a mechanical process of creating habits through stimuli, visual, and sound responses. Despite the said contributions, these approaches were less favourable in the methodology of second language teaching due to the disappointing results that were too elementary and limited and did not have an adequate basis on the learners’ characteristics. In addition, many have questioned these approaches as to why they end up failure in spite of their scientific data basis that were so much invested.

Teaching implications

Structural linguistics has its implication to language teaching, such as: there is a key concept that must be operated; language learning must be viewed in one context and background;language forms as sign system; there is one good method in teaching language;linguistics finding of structuralism model can be applied in teaching language; language has rule,pattern, and system that must be followed; and structural linguistics can be used as an alternative method in language teaching (Irmawati and Dr. Hum, 2014). Consequently, as explained by Western Governors University (2020), behaviourism is used by teachers to show learners how they should react and respond to a certain stimulus. This strategy must be used often to remind students of the type of behaviour that the teacher is aiming for. Teachers utilize positive (reward) and negative (punishment) reinforcement in addition to operant conditioning.For instance, if student A gets perfect test scores, he will receive a reward as positive reinforcement, but if student A gets low test scores, he will receive a punishment which is believed to teach the student not to repeat the same mistakes.

Generative linguistics and cognitive psychology

Ngôn ngữ học tạo sinh và Tâm lý học nhận thức

Definition

Noam A. Chomsky’s formalist linguistic theories, or those inspired by his works, are referred to as “generative linguistics.” Generative linguistics is the inherent polar opposite of structural-functional theories of language; its adherents believe in both mesmerism and syntax autonomy.Cognitive linguistics is concerned with our understanding of the world and the role that natural language plays in it. The generative linguist, on the other hand, is interested in human linguistic expertise and wonders how it might be gained provided a cognitive theory of learning. Cognitive psychology is a discipline of psychology that studies how people receive,remember, and comprehend information and circumstances.

Research findings and related literature

Generative Linguistics

According to the study, Foundation of Generative Linguistics, it aims to discuss and understand the underlying foundation of human capacity, from their learning competence to their linguistic performance. They also discovered an empirical knowledge of acquiring language under the traditional descriptive language (Dekany, 2019). The core concept of generative grammar is that native speakers of a language will perceive particular sentences to be grammatical or ungrammatical, and that these judgments provide insight into the rules controlling the usage of that language. Noam Chomsky, on the other hand, focuses on the structure of a sentence, wherein he claims that it is descriptive, and rule based, as there are three stages of grammar in generative language: observationally adequate grammar,descriptively adequate grammar, and explanatorily adequate grammar. These are the levels of adequacy that take account of the ability of a person to attain and evaluate effective syntax in learning a language (Chomsky, 1957).

Cognitive Psychology

It aims to understand a person’s mental processes, which include how an individual views,learns,and integrates information given to them.According to The Contribution of Cognitive Psychology to the Study of Human Intelligence (2006),effective performance of memory and critical thinking skills requires better control of attentional resources, which explains the roles of a person’s processing modality when acquiring new information. The study also presented evidence showing a person’s working memory is related to their IQ and the way they process essential information. Cognitive Psychology plays an important part in the development of a person’s cognitive proficiency (Cornoldi, 2006). This study was supported by the researchers.Yates and Chandler (1991). It claims that there is a relationship between prior knowledge of a person that disrupts the learning capability of a person to process new information.

What are its teaching implications?

It is necessary to reinforce what has been learned.As a result,students should be rewarded.Any desired learning behaviour should be rewarded by teachers.Teachers,on the other hand,should use punishment to weaken the learnt undesirable behaviour. Teachers must keep in mind that growing professionally has some advantages, such as being able to assist students in learning. Increasing their intellectual base, being financially rewarded, and developing/improving their personal lives are all goals they have set for themselves. This means that teachers intend to further their careers as a result of these tangible benefits.

Constructivism: a multidisciplinary approach

hình ảnh giáo dục

Definition

Constructivism allows students to create their own learning experiences. It is a theory that states that rather than passively taking in information, learners generate knowledge. People develop their own representations and incorporate new information into their pre-existing knowledge as they encounter the world and reflect on it. Basically, the learners develop what they already know through experience or build new things that they learn.

Research findings and related literature

Constructivism is generally the approach that learners construct their own knowledge from interpreting their experiences. According to Fosnot (1996) he stated that learning from this perspective is viewed as a self-regulatory process of struggling with the conflict between existing personal models of the world and discrepant new insights, constructing new representations and models of reality as a human meaning-making venture with culturally developed tools and symbols, and further negotiating such meaning through cooperative social activity,discourse,and debate.(p.ix)

It is this combination of learner autonomy and holistic perspective that has thrust constructivism to the forefront of learning science and education. Learner autonomy is the concept that learners are active participants in the learning process and ultimately responsible for their own learning. This holistic perspective is a non-reductionist approach that emphasises learning in context. The integration of learner autonomy and holistic perspective places constructivism at the nexus of psychology and philosophy. (Doolittle & Hicks, 2003; Ernst,1995). From this perch, von Glasersfeld (1984, 1995, 1996) and Doolittle and Hicks (2003)cited the pillars of constructivist epistemology as:

  • Knowledge construction is an individually and socially active process
  • This active process of constructing knowledge is adaptive in that the end result is to make one’s thoughts and behaviours more effective relative to achieving one’s goals
  • Understanding of one’s experience is a function of individual and social interpretation of one’s experience

These pillars, while illuminating, allow for great variability in what is typically called constructivism (Phillips, 1995; Prawat, 1996). Moshman (1982) helped to define this variability through a continuum of constructivism. Moshman (1982) defined the poles of this continuum as exogenous constructivism, dialectical constructivism, and endogenous constructivism, what would more typically be called today trivial constructivism, social constructivism, and radical constructivism. This constructivist continuum provides a rationale for the placement of other types of constructivism

Teaching implications

Constructivism has roots in philosophy, psychology, sociology,and education. But while it is important for educators to understand constructivism, it is equally important to understand the implications this view of learning has for teaching and teacher professional development

Constructivism’s central idea is that human learning is constructed, that learners build new knowledge upon the foundation of previous learning. This view of learning sharply contrasts with one in which learning is the passive transmission of information from one individual to another,a view in which reception, not construction, is key

Two important notions orbit around the simple idea of constructed knowledge. The first is that learners construct new understandings using what they already know. There is no tabula rasa on which new knowledge is etched. Rather, learners come to learning situations with knowledge gained from previous experience, and that prior knowledge influences what new or modified knowledge they will construct from new learning experiences

The second notion is that learning is active rather than passive. Learners confront their understanding in light of what they encounter in the new learning situation.If what learners encounter is inconsistent with their current understanding, their understanding can change to accommodate new experiences. Learners remain active throughout this process: they apply current understandings, note relevant elements in new learning experiences, judge the consistency of prior and emerging knowledge, and based on that judgment, they can modify knowledge.

Teaching a second language

What distinguishes acquisition from learning

Your students will learn a language in the classes in which you will instruct. This indicates that you will instruct them on grammar, functions, and vocabulary.

But is this the optimal strategy? Is it preferable to expose learners to language in a manner similar to that of youngsters acquiring their first language?

Linguist Stephen Krashen argues in his Input Hypothesis that humans acquire language if they get comprehensible input; that is, if they are exposed to language that is slightly beyond their ability level, but which they can roughly comprehend. He thinks that this is all that is required for language acquisition.

However, this hypothesis has been challenged by some theorists who claim that it is impossible to test since individuals cannot determine whether the language they speak was acquired or learned. Those who feel that exposure to understandable material is insufficient to acquire a language have proposed a third method for language acquisition. They feel that there must be some amount of conscious attention to the language used in the input.

What is the best approach?

If we wish to imitate how native speakers acquire a language, then living ina nation where the language is spoken is the most remarkable approach to learning a new language. This provides learners with exposure to the language as well as several opportunities to utilizeI as children do. However, this is not always available for the vast majority of language learners throughout the globe; thus, classroom instruction is the most practical method for gaining exposure to a new language.

We have observed a great deal of change and innovation in language education over the course of the previous few decades, to the point where we have watched the rise and collapse of the Structural Approach, Audiolingualism, the Natural Approach, and the Communicative Approach.Teaching strategies such as Total Physical Response, Counselling Learning,and Integration have been introduced. All of these techniques are the result of research and fresh insights on language and language acquisition.

Although previous techniques featured legitimate components, the majority were often “bottom-up.” Teachers were instructed in a certain approach, accepted it in good faith, and used it with discretion in the classroom. Good instruction was viewed as the proper application of the approach and its defined procedures. Accordingly, students were viewed as passive recipients of the technique who, in order to be excellent students, were required to adhere to the regimen of exercises and activities.

Current techniques, such as the Communicative Approach, emphasize language acquisition as a process, rather than ascribing a primary role to a specific methodology as a means to an aim. In the last several decades, as language instructors moved away from narrowly focused approaches and began the hunt for a single perfect method, the focus switched to how teachers may improve and examine their own teaching via reflection and cooperation. The Communicative Approach is still the most popular and effective way of language instruction,but it has become a hybrid by incorporating elements of other educational techniques.

Communicative approaches to language teaching

Các phương pháp giao tiếp trong giảng dạy ngôn ngữ

The Communicative Approach remains one of the most successful approaches to language learning to date.Because it refers to a diverse and rather general set of characteristics,it may be interpreted in many different ways and used to support a variety of approaches in the classroom. The fundamental principles of the Communicative Method are the following:

  • The goal of language learning is communicative competence
  • Learners learn a language by using it to communicate
  • Authentic and meaningful communication should be the goal of classroom activities
  • Fluency and accuracy are both important elements of communication
  • Communication involves the integration of all four skills
  • Learning is a gradual and uneven process

Other contemporary teaching approaches such as Content-Based Instruction, Cooperative Language Learning (CLL) and Task-Based Instruction are all applications of and derivatives of the Communicative Method that have been incorporated into the palette of language learning approaches today.

Principles Traditional Methods Communicative Approaches
Goals Read literature written in the target language

Learn grammar rules and vocabulary

Become communicatively competent.

Use language appropriate to a given social context

Learn linguistic forms, meanings, and functions

Teacher and Students roles Roles are prescribed.

Teachers are authorities in the classroom.

Students do as the teacher says to learn what the teacher knows.

Teacher is often a facilitator of students’ learning.Teacher has many roles: manager, advisor, co-communicator,evaluator, and model.

Students seek to communicate. They are actively engaged in trying to make themselves understood and to understand others, even when their knowledge of the target language is incomplete.They are responsible for their own learning.

Classrooms and Resources

The last three decades have also seen many changes in a typical language classroom.Learning is no longer confined to the physical confines of the classroom-it can take place in any number of locations in the public sphere, in the home, and/or using multiple forms of technology, not the least of which is the computer and the Internet. Language labs now support multi-media and online learning. Technology has helped facilitate the shift from teacher-centred learning to learner-centred learning.

In the past we saw:

  • Methodology seen as the key to successful language learning
  • Bottom-up approaches to teaching
  • Narrow prescribed methods
  • Teaching and learning restricted to one classroom
  • Teacher as primary source of information
  • Teaching largely paper and book-based

Now we see:

  • Communicative approaches
  • Top-down approaches to teaching
  • Reflective and exploratory methods to teaching
  • Widespread use of multi-media
  • Video and computers as commonly used teaching tools
  • Learning occurs outside as well as inside the classroom
  • Classrooms are connected to one another and the world
  • Internet as teaching and learning resource
  • Software as an integral part of curriculum
  • Focus on education as business

Learners and teachers learner characteristics

Knowing our students’ personalities is one of the most significant components of teaching a language. This is a crucial aspect of effective teaching. We must determine how our pupils differ from one another and how they are similar

Multiple studies have found the qualities of a good learner, which may be summarized as follows:

  • Attempts to guess when they don’t know something-and frequently succeed
  • Is willing to make errors
  • Attempts to understand how language works
  • Practices whenever possible
  • Analyzes their own and others’ speech patterns
  • Has a positive self-image and confidence

No matter what we are teaching, classroom management is of the utmost importance. In a well-managed classroom, children are likely to learn and be engaged. In a poorly managed classroom, this is far more difficult for them. Teachers must choose if it is more beneficial to instruct the entire class, divide students into pairs or small groups, or have students work alone. A language instructor must examine the topic of student and instructor conversation during class. Who, for instance, should do the majority of talking, and if or when professors speak,how should they speak?

Teachers must ensure that pupils comprehend directions and meanings. Additionally, we must know what to do at the start of a class or if a student is tardy. Teachers must understand how to prevent discipline issues and what to do when they occur

One of the difficult topics for both students and instructors is when and how to correct.As an essential component of education, providing feedback and effective correction are essential

The teacher’s role

When we consider instructors, we may recall instances in which they stood in front of the classroom and taught us something new. There may have been moments when we were working in groups and they came to assist us, or when we were working independently and the instructor did not appear to be doing anything. Perhaps the teacher spoke frequently or asked several questions to elicit student answers. In each instance, the instructor was performing the duties of a teacher

Scaffolding

Scaffolding is one of the most crucial responsibilities of a teacher. This entails supporting the students and providing a framework for them to hang their information, similar to how scaffolding is used to support a structure that is being constructed

Students’ modeling is the foundation of scaffolding. Providing pupils with a preview of the conclusion or output of an activity before they complete it is one example.If a teacher sets a persuasive essay or an inquiry-based science project, a model and a criterion chart or rubric should be offered side by side. With a model of the completed product in hand, you can walk students through each stage of the process

Triangle of Teaching Competence

One model identifies three essential components of being a good teacher:

Tam giác Năng lực Giảng dạy

  •   Practice represents the knowledge and skills needed to be a good teacher
  • Commitment is commitment to (a) your students, (b) your school, (c)teaching,and (d) communication(with students, colleagues,and the larger community
  • Relationship is about getting along with students,colleagues,supervisors,and with one’s self

To be a reasonably good teacher, these three components should ideally be in balance.Teachers should bring a strong sense of Commitment to their teaching activities. However,if teachers have little or no background in teaching,they will be weak in Practice. Therefore,they should focus on explicit Relationship building efforts with peers and students and make a Commitment to continue learning as much as possible aboutEnglish teaching (Practice)

PRACTICE RELATIONSHIP COMMITMENT
Positive Negative Positive Negative Positive Negative
Is a Model Teacher at school

Has a qualification in TESOL/TEFL.

Doesn’t put new ideas into practice.

No previous teaching exp.

Talks too much in class, students get little practice, feedback is minimal.

Is loved by

Students

Is friendly strong

Rapport with students colleagues admire her

Does not attend

Faculty social events

More students try to transfer out of her class than others

Dedicated, comes on time, stays late

Reliable and dedicated

Stays late to help struggling students

Does not attend optional events

Calls in sick more than most teachers

Resists teaching new courses

ảnh học viên A+ English

Hy vọng chương này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “Phương Pháp Giảng Dạy Ngôn Ngữ” trong TESOL. Ở những chương tiếp theo, A+ English sẽ tiếp tục cung cấp các nội dung chuyên sâu, hỗ trợ bạn phát triển kỹ năng giảng dạy và định hướng nghề nghiệp giáo viên tiếng Anh một cách hiệu quả!

Xem thêm: The Ultimate TESOL Guide: Nghề Nghiệp Giảng Dạy Tiếng Anh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bình luận

Zalo
Đăng ký học thử