Trong loạt bài viết này, A+ English chia sẻ chuyên sâu về TESOL, từ giảng dạy tiếng Anh, chứng chỉ nghề nghiệp đến kỹ năng lớp học và định hướng phát triển sự nghiệp giáo viên. Chương 8 của The Ultimate TESOL Guide tập trung vào ” Dạy Phát Âm (Teaching pronunciation)”, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực TESOL.
Nội dung chính
8.1. Giới thiệu

Tại sao chúng ta nên dạy phát âm cho học sinh của mình? Điều đó có quan trọng không? Khi chúng ta gặp một người đến từ một quốc gia khác, giọng nói (accent) của họ thường là điều đầu tiên mà chúng ta chú ý đến. Chúng ta có thể không nhận ra rằng họ chỉ sử dụng một số dạng ngữ pháp nhất định, hoặc rằng họ chỉ dùng từ vựng cơ bản, nhưng chúng ta sẽ nhận thấy phát âm của họ ngay từ câu đầu tiên. Thực tế, một người có thể chỉ nói tiếng Anh ở mức cơ bản — nhưng chúng ta sẽ không nhận ra điều đó nếu người ấy có phát âm tốt. Hơn thế nữa, phát âm tốt khiến việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Chúng ta được lợi từ phát âm tốt của họ.
Tương tự, học sinh của bạn cũng sẽ được lợi nếu họ có thể phát âm tiếng Anh tốt. Lòng tự trọng của họ sẽ cao hơn và họ sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Điều này, tất nhiên, mang lại lợi ích cho họ trong mọi lĩnh vực học tiếng Anh — và thậm chí vượt xa hơn thế!
Việc học phát âm của bất kỳ ngôn ngữ nào đều khó, và tiếng Anh đặc biệt khó khăn hơn nữa. Để giúp bạn hình dung được phần nào sự bực bội mà học sinh của bạn có thể cảm thấy đôi lúc, hãy thử đọc to bài thơ sau đây. Bài thơ này được sáng tác bởi một người Hà Lan với mục đích giúp giảm bớt giọng nặng nề của các nhân viên đa quốc gia của NATO tại trụ sở gần Paris. Một người Pháp đã đáp lại rằng anh ta thà chịu sáu tháng lao động khổ sai còn hơn là đọc sáu dòng của bài thơ này.
The Chaos
Dearest creature in creation,
Study English pronunciation.
I will teach you in my verse
Sounds like corpse, corps,horse, and worse.
I will keep you,Suzy,busy,
Make your head with heat grow dizzy.
Tear in eye,your dress will tear.
So shall I! Oh,hear my prayer.
Just compare heart,beard,and heard,
Dies and diet,lord and word,
Sword and sward, retain and Britain.
(Mind the latter, how it’s written)
Now I surely will not plague you
With such words as plaque and ague.
But be careful how you speak.
Say break and steak, but bleak and streak:
Cloven, oven, how and low.
Script, receipt, show,poem,and toe.
Hear me say, devoid of trickery.
Daughter, laughter, and Terpsichore,
Typhoid, measles,topsails, aisles.
Exiles,similes,and reviles;
Scholar,vicar, and cigar.
Solar,mica,war and far;
One,anemone,Balmoral,
Kitchen,lichen,laundry,laurel
Gertrude, German,wind and mind,
Scene,Melpomene,mankind.
Billet does not rhyme with ballet,
Bouquet,wallet,mallet,chalet.
Blood and flood are not like food.
Nor is mould like should and would.
Viscous, viscount, load and broad,
Toward,to forward,to reward.
And your pronunciation’s OK
When you correctly say croquet.
Rounded, wounded,grieve and sieve,
Friend and fiend, alive and live.
Ivy,privy,famous clamour,
And enamour,rhyme with hammer.
River, rival, tomb,bomb,comb,
Doll and roll and some and home.
Stranger does not rhyme with anger,
Neither does devour with clangour.
Souls but foul, haunt but aunt,
Font,front,wont,want,grand, and grant,
Shoes,goes,does.Nowv first say finger,
And then singer, ginger, linger,
Real, zeal, mauve, gauze,gouge and gauge.
Marriage,foliage,mirage,and age.
Query does not rhyme with very.
Nor does fury sound like bury.
Dost,lost,post and doth,cloth,loth
Job,nob,bosom,transom,oath.
Though the difference seems little,
We say actual but victual.
Refer does not rhyme with deafer.
Feoffer does, and zephyr,heifer.
Mint, pint,senate and sedate;
Dull,bull,and George ate late.
Scenic, Arabic, Pacific,.
Science,conscience,scientific.
Liberty,library,heave and heaven,
Rachel,ache,moustache,eleven.
We say hallowed,but allowed,
People,leopard,towed,but vowed.
Mark the difference,moreover,
Between mover,cover,clover;
Leeches,breeches,wise,precise,
Chalice,but police and lice;
Camel,constable,unstable,
Principle,disciple,label.
Petal,panel,and canal,
Wait, surprise, plait, promise,pal.
Worm and storm, chaise, chaos,chair,
Senaor, spectator, mayor
Tour, but our succour, four.
Gas, alas, and Arkansas.
Sea,idea,Korea,area,
Psalm,Maria, but malaria.
Youth,south, southern, cleanse and clean.
Doctrine, turpentine, marine.
Compare alien with Italian
Dandelion and battalion.
Sally with ally.yea,ye.
Eye.I. ay, aye,whey,and key.
Say aver, but ever,fever.
Neither,leisure,skein,deceiver.
Heron,granary,canary.
Crevice and device and aerie.
Face,but preface, not efface.
Phlegm, phlegmatic,ass,glass,bass.
Large,but target, gin, give, verging.
Ought,out,joust and scour,scourging
Ear, but earn and wear and tear
Do not rhyme with here but ere.
Seven is right, but so is even,
Hyphen,roughen,nephew Stephen,
Monkey, donkey, Turk andjerk,
Ask, grasp, wasp, and cork and work.
Pronunciation-think of Psyche!
Is a paling stout and spikey?
Won’t it make you lose your wits,
Writing greats and saying grits?
It’s a dark abyss or tunnel:
Strewn with stone, stowed, solace, gunwale,
Islington and Isle of Wight,
Housewife,verdict and indict.
Finally,which rhymes with enough–
Though,through,plough,or dough,or cough?
Hiccough has the sound of cup.
My advice is to give up!!!
Theo Dr. Gerald Nolst Trenite (1870-1946).
[Nguồn:http://homepage.mac.com/mseffie/handouts/toughstuff.html Accessed:July 25 2004/]
8.2. Dạy phát âm

Bài thơ ở những trang trước đã cho bạn thấy tiếng Anh khó phát âm đến mức nào. Việc học phát âm đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn — không chỉ từ phía học sinh của bạn, mà cả từ chính bạn nữa! Đừng quá khắt khe với học sinh, cũng đừng mong đợi quá nhiều trong thời gian ngắn. Tùy thuộc vào ngôn ngữ mẹ đẻ của học sinh, bạn sẽ nhận thấy có một số âm mà các em rất khó phát ra. Giống như việc một số người bản ngữ tiếng Anh không thể rung âm “r”, thì người học tiếng Anh cũng có thể gặp khó khăn với một số âm trong tiếng Anh — ví dụ như âm “th” hoặc “w”.
Một âm chỉ có ý nghĩa đối với học sinh khi nó nằm trong ngữ cảnh của một từ tiếng Anh thực tế. Vì vậy, chúng ta thường dạy phát âm kết hợp với từ vựng. Các quy tắc chính tả và từ vựng mới thường được giới thiệu trong các bài học phát âm.
Bạn có nhớ đã từng học về nguyên âm ngắn và nguyên âm dài khi còn ở tiểu học không?
Khi thêm chữ “e” vào cuối một từ có một âm tiết, âm nguyên âm trong từ đó sẽ được kéo dài ra.
Các ví dụ dưới đây là những “cặp tối thiểu” (minimal pairs) — tức là hai từ chỉ khác nhau ở một âm duy nhất:
| Âm ngắn | Âm dài |
| mat | mate |
| pet | Pete |
| bit | bite |
| hop | hope |
| cut | cute |
Mẹo giảng dạy cặp tối thiểu
- Xác định âm cần luyện tập, ví dụ: âm ‘a’ trong mat và âm ‘ay’ trong mate.
- Giáo viên minh họa và làm mẫu các âm đó.
- Học sinh lặp lại các âm sau giáo viên theo hình thức luyện tập đồng thanh.
- Kiểm tra học sinh hiểu nghĩa của từ bằng cách sử dụng cử chỉ, minh họa, diễn tả bằng hành động hoặc đặt từ đó trong câu, để đảm bảo từ vựng được học trong ngữ cảnh.
- Giáo viên đọc mẫu các từ trong danh sách, trước tiên theo cột dọc, sau đó theo hàng ngang, và học sinh lặp lại. Ví dụ:
a. Mat, pet, bit, hop, cut
b. Mate, Pete, bite, hope, cute
c. Mat/mate, pet/Pete, bit/bite, hop/hope, cut/cute - Luyện nhận biết âm: Giáo viên đọc một trong các từ trong cặp, học sinh phải nói xem từ đó thuộc danh sách “nguyên âm ngắn” hay “nguyên âm dài.” Ví dụ: Giáo viên: “Pete!”, Học sinh: “Long!”
- Kiểm tra nhận biết âm: Giáo viên đọc một câu, và học sinh khoanh tròn những từ họ nghe được từ hai danh sách. Bài kiểm tra này giúp xác định liệu học sinh có thể nghe và phân biệt được sự khác nhau giữa hai âm mục tiêu hay không.
Phát âm và chính tả của học sinh có thể được cải thiện đáng kể khi bạn dạy cho họ những kiến thức cơ bản về âm vị học tiếng Anh — tức là ngành nghiên cứu về âm thanh trong ngôn ngữ. Khi học sinh gặp khó khăn trong việc đọc những văn bản đơn giản, thì việc giúp các em nhận diện quy tắc về nguyên âm dài và ngắn sẽ rất có lợi cho quá trình học tập của các em.
/i/ /i:/
ship sheep
sit seat
live leave
chick cheek
hill heel
fill feel
chip cheap
itch each
Âm hữu thanh và âm vô thanh
Trong tiếng Anh, có hai loại âm: âm hữu thanh và âm vô thanh
- Âm hữu thanh là những âm khi phát ra luồng hơi đi qua thanh quản và làm dây thanh rung lên.
- Âm vô thanh thì không làm rung dây thanh, chỉ có luồng hơi thoát ra.
Để phân biệt sự khác nhau giữa hai loại âm này, giáo viên có thể làm mẫu cho học sinh bằng hai cách sau:
- Đặt tay lên cổ họng để cảm nhận sự rung khi phát âm một âm hữu thanh.
- Giữ một tờ giấy trước miệng — khi phát âm một âm vô thanh, tờ giấy sẽ không chuyển động; còn khi phát âm âm hữu thanh, tờ giấy sẽ rung nhẹ do luồng hơi mạnh hơn.
Bảng các âm vị (phonemes) ở phần cuối của chương này sẽ liệt kê rõ các âm hữu thanh và vô thanh trong tiếng Anh.
Khi dạy phát âm, một điểm thường cần được luyện tập đặc biệt là cách phát âm “s” trong:
- Ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn (third person singular – present tense), ví dụ: he plays, she runs, it rains
- Và trong danh từ số nhiều có quy tắc (regular plural nouns), ví dụ: cats, dogs, houses
Có ba cách phát âm của âm “s” nói trên:
/s/ /z/ /iz/
drinks drives dresses
writes lives watches
hats rugs judges
Âm ‘S’ là âm vô thanh; hãy chạm hai bên răng bằng cạnh của lưỡi, đưa đầu lưỡi hơi ra phía trước, và không sử dụng dây thanh quản khi phát âm.
Âm ‘Z’ và ‘IZ’ là âm hữu thanh; cách phát âm tương tự như với ‘S, nhưng có sử dụng dây thanh quản (tức là có rung thanh).
Tương tự như vậy, đuôi “-ed” trong thì quá khứ đơn (past simple) cũng có ba cách phát âm khác nhau.
/t/ /d/ /id/
watched lived planted
liked hugged landed
worked begged wanted
Cách phát âm của đuôi “-ed” trong thì quá khứ đơn thay đổi tùy theo chữ cái đứng trước nó. Nhìn chung, các quy tắc sau được áp dụng:
• Khi động từ kết thúc bằng âm cứng (hard sound) như: /ch/, /tch/, /k/, /f/, /sh/, /s/, đuôi “ed” được phát âm là /t/
👉 Cách phát âm âm /t/:
Đặt phần đầu của lưỡi phía sau răng trên, đẩy luồng hơi ra phía trước miệng, sau đó nhấc lưỡi ra, để giải phóng luồng hơi.
Ví dụ:
- watch → watched /wɒtʃt/
- laugh → laughed /læft/
- kiss → kissed /kɪst/
- cook → cooked /kʊkt/
• Khi động từ kết thúc bằng âm mềm (soft sound) như /v/, /b/, /j/, /n/, /l/, /y/, đuôi “ed” được phát âm là /d/
👉 Cách phát âm âm /d/: Cách làm tương tự như khi phát âm /t/, nhưng có sử dụng dây thanh quản (voice box) để tạo rung.
Ví dụ:
- clean → cleaned /kliːnd/
- call → called /kɔːld/
- play → played /pleɪd/
- open → opened /ˈəʊpənd/
• Khi động từ kết thúc bằng t hoặc d, đuôi “ed” được phát âm là /ɪd/
👉 Âm /ɪd/ là một âm dừng (stopped sound) hoặc gần như bị nuốt, khi lưỡi chạm lên vòm miệng ngay sau răng trước và chặn luồng hơi lại.
Âm /ɪd/ có thêm một nguyên âm, vì vậy tạo thêm một âm tiết — do các động từ này đã kết thúc bằng “t” hoặc “d”.
Ví dụ:
- want → wanted /ˈwɒntɪd/
- need → needed /ˈniːdɪd/
- decide → decided /dɪˈsaɪdɪd/
- start → started /ˈstɑːtɪd/
Việc giúp học viên nhận biết các quy tắc và cách áp dụng này mang lại lợi thế lớn: họ có thể học bằng cách bắt chước và vận dụng logic, lý trí. Do đó, người học trưởng thành thật ra có lợi thế hơn trẻ em trong quá trình học ngôn ngữ ở điểm này.
Ngoài ra, trong các tiết học phát âm, giáo viên cũng có thể thảo luận về hình dạng miệng và vị trí của môi và lưỡi, tùy theo độ tuổi, trình độ và loại học viên. Các sơ đồ minh họa (diagrams) cũng là công cụ hữu ích khi dạy phát âm, bởi chúng phù hợp với nhiều kiểu người học khác nhau:
- Các mô tả ngôn ngữ học trong sơ đồ hữu ích cho người học thiên về lý thuyết
- Các hình ảnh trực quan lại thu hút người học thị giác.
Hai trang web sau có chứa hình minh họa vị trí miệng khi phát âm các âm tiếng Anh:
- http://www.soundsofenglish.org/index.html (Truy cập: Tháng 7, 2004)
- http://literacy.kent.edu/Midwest/Materials/ndakota/soup/ (Truy cập: Tháng 7, 2004)
8.3 Các bài tập phát âm

Các bài tập sau đây sẽ giúp học viên của bạn luyện tập khía cạnh vật lý khi tạo ra âm thanh mà họ mong muốn. Giáo viên nên làm mẫu trước và có thể sử dụng hình minh họa để hỗ trợ nếu muốn.
8.3.1. Sử dụng Răng
Âm “TH” : Để phát âm âm “th” (như trong các từ with, south, thin, thank): Đặt lưỡi thò ra giữa hai hàm răng, cắn nhẹ đầu lưỡi, không di chuyển lưỡi, sau đó nói: th – th – th – th – th – th – th – th
Âm “T”: Khép răng lại, đặt đầu lưỡi phía sau răng trên, chạm răng bằng đầu lưỡi, phát âm “t”, và đọc: too-tee-too-tee-too-tee
Âm “S”: Khép răng lại, đặt đầu lưỡi phía sau răng trên, nhưng không chạm vào răng, phát âm “s”, chỉ môi di chuyển, không dùng lưỡi.
Hãy thử cách sau, sử dụng cả ba âm thanh (‘TH’, ‘T’ và ‘S’):
think-thin-think-thin-think-thin-think-thin-think-thin
think-sink-think-sink-think-sink-think-sink-think-sink
thin-tin-thin-tin-thin-tin-thin-tin-thin-tin-thin-tin
I think my drink is in the sink. I think my tin is thin
8.3.2 Sử dụng lưỡi
Từ ‘OO’ thành ‘EE’, tạo thành âm ‘W’
Mở môi ra để nói ‘OO’ và sau đó cười rộng nhất có thể để nói ‘EE’
00-ee-00-ee-00-ee-0o-ee
oo-eel-oo-eel-oo-eel-oo-eel
we-wheel-we-wheel-we-wheel
We will wait a week for a wheel
we-way-we-way-we-way-we-way we-wait-we-wait-we-wait-we-wait
we wait and we wait and we wait and we wait We are waiting for water to wash our walls.
Bài này cũng sử dụng âm ‘T’ và ‘S’ từ điểm số 1:
too-tee-too-tee-too-tee-too-tee
too-tees-too-tees-too-tees-too-lees/
oo-stew-too-stew-too-stew-too-stew
He eats two howls of stew for lunch
8.3.2 Sử dụng Lưỡi và Môi
‘SH’
Đẩy môi ra. Cắn chặt răng. Đặt lưỡi lên phía trên miệng. Không chạm lưỡi vào bất kỳ phần nào của miệng. Bây giờ, thổi hơi ra và nói “sh”.
shoe-she-shoe-she-shoe-she-shoe
she-shell-she-shell-she-shell-she-shell
she sells seashells-she sells sea shells
Did she say fish and ships or fish and chips?
8.3.3 Sử dụng hàm
Hãy há miệng và bắt đầu nói aw,saw,law,jaw
‘AW’
taw-law-law-taw-taw-taw-taw-taw
taw-tall-taw-tall-taw-tall-taw-tall
tall-wall-tall-wall-tall-wall-tall-wall
In October the leaves will fall
er-aw-er-aw-er-aw-er-aw
her-aw-her-aw-her-aw
her-lawn-her-lawn-her-lawn-her-lawn
Her green lawn makes me yawn
8.4. Các hoạt động luyện phát âm
Phát âm không nên là một việc nhàm chán hoặc gây nản lòng cho học viên của bạn! Có rất nhiều hoạt động thú vị mà bạn có thể thực hiện, trong đó trọng tâm là phát âm đúng.
Dưới đây là hai loại hoạt động (được trình bày trong các trang sau).
Trò chơi với “Tongue Twisters” – Các câu luyện phát âm nhanh
Tongue Twisters (hay còn gọi là các câu xoắn lưỡi) là công cụ tuyệt vời để dạy phát âm, vì chúng thường tập trung vào một âm duy nhất, hoặc phân biệt giữa các âm tương tự nhau. Trong vài trang tới là một số ví dụ chọn lọc. Nếu học viên của bạn gặp khó khăn với những âm khác, hãy tìm thêm câu xoắn lưỡi khác, hoặc tự sáng tạo ra câu của riêng bạn!
Hãy cho học viên luyện tập theo cặp, bắt đầu chậm rãi. Điều quan trọng ở đây là phát âm chính xác, chứ không phải nói nhanh. (Học viên sẽ rất thích nếu bạn cũng thử đọc — và bị “vấp” như họ !)
Các câu Tongue Twisters
Âm “B”
- Bob boxed big blue berries on the new bleached beach blanket
- Barbara buys black bananas by the bunch
Âm “CH”
- How many chucks could a wood chuck chuck if a wood chuck could chuck wood
- Chester challenged Charlie to a chess match
- Their chips at the fish and chips shop are cheap
- Chet chose cheese,chicken and chips for lunch
- The chimp chased the cat up the cherry tree
- Which watch chain did Charlie choose?
- Cheryl’s chilly cheap chip shop sells Cheryl’s cheap chips
- The cat catchers can’t catch caught cats
Âm “F”
- Fred found four floppy fish
Âm “F” và “P”
- I’m not a pheasant plucker, I’m the pheasant plucker’s son, and I’m only pluckingpheasants,’till the pheasant plucker comes
Âm “G”
- Three gray geese in a green field grazing
Âm “J”
- Janice juggled two jugs and a jar
- George jiggled orange juice in a jar
- Jack jumped over Jenny in the gym
- John joined Joan in juggling jars
- Joe James bought some jelly and some jam and juice
- Jackie’s jumping jovially ’round Jakarta
- Jack the jailbird jacked a jeep
- A gentle judge judges justly
- Our Joe wants to know if your Joe will lend our Joe your Joe’s banjo. If your Joe won’t lend our Joe your Joe’s banjo our Joe won’t lend your Joe our Joe’s banjo when our Joe has a banjo!
Âm “L”
- Linda-Lou Lambert loves lemon lollipops lip gloss
Âm “P”
- At present you can’t marry a peasant however pleasant the peasant may be
Âm “R”
- Running reindeer romp ’round red wreath
Âm “S” và “SH”
- Silly Sally sings songs sweetly while sitting on the steamy sidewalk when the sizzling summer sun is shining. The sweetest girl I ever saw, Sally sat sipping cider through a straw
- Six sick snakes slither towards the sea
- She sells sea shells down by the seashore
- She says she shall sew a shirt
- We shall see the sunshine soon
- The sun shines on the fish shop
- She shuts the shop shutters so the shopping shoppers can’t shop
- Selfish Sally is selling shellfish
- Sarah shifted the snow with a shovel
- Sue said she should show him the same shoes
- Is this your sister’s sixth zither,sir?
Âm “TH”
- A tree toad loved a she-toad that lived up in a tree. She was a three-toed tree toad,but a two-toed tree toad was he
- Tie twine to three treetwigs
- I can think of six thin things and six thick things,can you?
- There are thirty thousand feathers on that thrush’s throat
- Three sick thrushes sang thirty songs
- They were thrilled with the threaded beads
- Do breathe tests test the breath?
- Tom threw Tim three thumbtacks
- A thin little boy picked six thick thistles
- I thought a thought. But the thought I thought wasn’t the thought I thought I thought.
- Theophiles Thistle,the successful thistle-sifter, in sifting a sieve full of un-sifted thistles, thrust three thousand thistles through the thick of his thumb
ĐÊM TRƯỚC GIÁNG SINH
Nếu học sinh biết rằng hai từ có vần với nhau, điều đó sẽ giúp ích cho việc phát âm đúng của một trong hai từ đó. Vì vậy, thơ ca là một công cụ hữu hiệu để giảng dạy phát âm trong lớp học. Một cách sử dụng dễ dàng và hiệu quả của bài thơ này là giáo viên đọc to (hoặc mời một học sinh đọc), sau đó các học sinh khác tìm những từ có vần tương ứng.
Ngoài ra, có rất nhiều hoạt động sáng tạo khác mà giáo viên có thể áp dụng với bài thơ này — bạn có thể nghĩ ra một số cách không?
Bài thơ: Đêm Trước Giáng Sinh
Đêm trước Giáng Sinh, khắp trong căn nhà,
Không một sinh vật nào chuyển động, kể cả một con chuột.
Những chiếc tất được treo cẩn thận bên lò sưởi,
Với hy vọng rằng Thánh Nicholas sẽ sớm ghé qua.
Lũ trẻ nằm cuộn tròn trong chăn ấm trên giường,
Khi những hình ảnh về kẹo mạch nha đang nhảy múa trong giấc mơ của chúng.
Còn mẹ thì quấn khăn trên đầu, còn tôi đội mũ ngủ,
Vừa mới nằm xuống cho một giấc ngủ dài mùa đông.
Bỗng ngoài bãi cỏ vang lên một tiếng động ầm ĩ,
Tôi bật dậy khỏi giường để xem có chuyện gì xảy ra.
Tôi mở tung cánh cửa chớp và nhấc khung cửa sổ lên.
Ánh trăng chiếu lên lớp tuyết vừa rơi,
Tỏa sáng như ánh ban ngày lên mọi vật bên dưới.
Và trước đôi mắt kinh ngạc của tôi, xuất hiện một cảnh tượng lạ thường:
Một chiếc xe trượt tuyết nhỏ xíu, cùng tám chú tuần lộc bé nhỏ.
Người đánh xe là một ông lão nhỏ nhắn nhưng nhanh nhẹn và hoạt bát,
Tôi nhận ra ngay, đó hẳn là Thánh Nick.
Nhanh hơn cả đại bàng, đàn tuần lộc lao tới,
Và ông huýt sáo, hét gọi chúng bằng tên:
“Tiến lên Dasher! Nào Dancer! Nào Prancer và Vixen!
Nhanh lên Comet! Nào Cupid! Nào Donner và Blitzen!
Lên đỉnh mái hiên, lên tận đỉnh tường,
Giờ thì bay đi, bay đi, bay đi hết thảy!”
Như những chiếc lá khô trước cơn bão dữ,
Khi gặp chướng ngại vật, chúng vút lên trời cao,
Thế là đàn tuần lộc bay lên nóc nhà,
Cùng chiếc xe trượt tuyết đầy quà và Thánh Nicholas nữa.
(Nguồn: http://www.night.net/christmas/Twas-night01.html — Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2004)
8.5 TRỌNG ÂM – SỰ NHẤN TRONG PHÁT ÂM
“Trọng âm” (stress) có hai nghĩa: một là trạng thái thể chất hoặc tinh thần, và nghĩa còn lại liên quan đến ngôn ngữ học. Trong phạm vi phát âm, trọng âm là một yếu tố hết sức quan trọng, bởi vì chúng ta không muốn đặt sự nhấn sai chỗ — như cách nói vui trong tiếng Anh: “putting the wrong emPHAsis on the incorrect sylLAble”.
Trong một số ngôn ngữ, ví dụ như tiếng Nhật, người nói phát âm mọi âm tiết với mức độ nhấn hoặc lực ngang nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh (và một số ngôn ngữ khác), người nói nhấn mạnh vào một số âm tiết hoặc từ nhất định, trong khi giảm hoặc bỏ nhấn ở những âm tiết hoặc từ khác. Điều này có thể gây khó khăn cho người học ngoại ngữ, đặc biệt là khi nghe người bản ngữ nói nhanh và trôi chảy. Tuy nhiên, đối với người bản ngữ, điều này không phải là trở ngại — ngược lại, trọng âm còn giúp họ hiểu rõ nghĩa câu hơn.
8.5.1. TRỌNG ÂM TRONG TỪ
Trọng âm trong từ chính là chìa khóa quan trọng nhất để hiểu được tiếng Anh nói.
Để hiểu được trọng âm, trước hết cần hiểu về âm tiết (syllable).
Mỗi từ được cấu tạo từ một hoặc nhiều âm tiết — tức là các phần tạo nên từ đó.
Một từ có thể bao gồm một, hai, ba hoặc nhiều âm tiết hơn.

Lưu ý rằng mỗi âm tiết luôn chứa ít nhất một nguyên âm (a, e, i, o hoặc u). Lưu ý: ngoại lệ: các từ như ‘nhịp điệu’, ‘huyền bí’…
8.5.1.1 Trọng âm từ là gì?
Trong tiếng Anh, chúng ta không phát âm từng âm tiết với cùng một lực (nhấn mạnh) hay cường độ. Trong một từ, chúng ta nhấn mạnh MỘT âm tiết. Chúng ta phát âm một âm tiết rất to (kêu to, mạnh mẽ, quan trọng) và tất cả các âm tiết khác với trọng âm trung bình hoặc ít trọng âm, tức là nhỏ hơn.
Hãy xem xét 3 từ: ‘music’, ‘musician’ và ‘musicality’. Chúng có phát âm giống nhau khi nói không? Không. Lý do là chúng ta nhấn mạnh (nhấn mạnh) MỘT âm tiết trong mỗi từ. Âm tiết không phải lúc nào cũng giống nhau nên hình dạng của mỗi từ cũng khác nhau.
| Dạng từ | Tổng số âm tiết | Âm tiết nhấn mạnh |
| MUSIC | 2 | 1 |
| MUSICIAN | 3 | 2 |
| MUSICALITY | 5 | 3 |
Điều này xảy ra với TẤT CẢ các từ có từ 2 âm tiết trở lên: ví dụ: STUdent, beLOW, POland, Viet Nam, conversSAtion, INteresting, imPORtant, reQUIRE, v.v. Các âm tiết không được nhấn mạnh là ‘yếu’, ‘nhỏ’ hoặc ‘yên tĩnh’. Người bản xứ và người nói tiếng Anh lưu loát sẽ lắng nghe các âm tiết ĐƯỢC NHẤN MẠNH, chứ không phải các âm tiết yếu. Nếu học sinh của bạn hiểu và sử dụng trọng âm từ, các em sẽ ngay lập tức cải thiện khả năng phát âm cũng như khả năng hiểu của mình.
Hãy khuyến khích học sinh lắng nghe trọng âm mạnh trong từng từ mỗi khi nghe tiếng Anh – cả trong lớp học và trên radio, TV hoặc phim ảnh. Bước đầu tiên là nghe và nhận ra trọng âm mạnh. Sau đó, các em có thể sử dụng nó trong cuộc sống thực! Có hai quy tắc rất quan trọng về trọng âm của từ, sẽ giúp ích cho học sinh của bạn:
- Một từ, một trọng âm. (Một từ không thể có hai trọng âm. Vì vậy, nếu bạn nghe thấy hai trọng âm, bạn đã nghe thấy hai từ, chứ không phải một từ)
- Trọng âm luôn nằm ở nguyên âm hoặc âm nguyên âm
8.5.1.2. Quy tắc nhấn âm từ
1. Nhấn âm ở âm tiết đầu tiên
| Quy tắc | Ví dụ |
| Hầu hết danh từ 2 âm tiết | ENGland, BUTter, ROger |
| Hầu hết tính từ 2 âm tiết | WAYward, CLEver, HELPless |
2. Nhấn mạnh vào âm tiết cuối
| Quy tắc | Ví dụ |
| Hầu hết động từ 2 âm tiết | to beGIN, to atTACK, to conSULT |
3. Nhấn mạnh vào âm tiết đứng trước một số hậu tố nhất định (tức là kết thúc từ)
| Quy tắc | Ví dụ |
| Từ kết thúc bằng -tion, -sion, -ic, -ity, | organiSAtion, hisTOric, aBILity |
| -ical,-ian,-ial,-graphy,-logy | eLECtrical, seisMOgraphy, |
4. Từ ghép (từ có hai phần)
| Quy tắc | Ví dụ |
| Đối với danh từ ghép, trọng âm nằm ở phần đầu tiên | LIGHTbulb,GREENhouse |
| Đối với tính từ ghép, trọng âm nằm ở phần thứ hai | good-LOOKing,old-FAshioned |
| Đối với động từ ghép, trọng âm nằm ở phần thứ hai | To underSTAND, to overLOOK |
8.5.2. Trọng âm câu
Trọng âm câu là ‘nhạc điệu’ của tiếng Anh nói. Cũng như trọng âm từ, trọng âm câu có thể giúp bạn hiểu tiếng Anh nói, đặc biệt là khi nói nhanh. Trọng âm câu là yếu tố tạo nên nhịp điệu hay ‘nhịp điệu’ của tiếng Anh.
Bạn nhớ rằng trọng âm từ là sự nhấn mạnh/nhấn mạnh vào một âm tiết trong một từ. Trọng âm câu là sự nhấn mạnh/nhấn mạnh vào một số từ nhất định trong câu. Trong hầu hết các câu tiếng Anh, một số từ được nhấn mạnh mạnh trong khi một số khác lại yếu hoặc không có trọng âm.
Các từ được nhấn mạnh là những từ truyền tải ý nghĩa. Chúng được gọi là từ nội dung. Nếu bạn loại bỏ chúng, câu sẽ không còn ý nghĩa. Các từ không được nhấn mạnh là những từ ngắn gọn, cần thiết cho ngữ pháp chính xác của câu. Chúng được gọi là từ cấu trúc.
Hãy tưởng tượng bạn nhận được tin nhắn SMS:
BÁO CHO GIÁO VIÊN BIẾT LÀ BỊ NHỠ XE BUÝT
Câu này rõ ràng là chưa hoàn chỉnh. Đây không phải là một câu “đúng ngữ pháp” nhưng có lẽ bạn hiểu hoặc ít nhất là nắm được ý chính: chúng ta nên báo cho giáo viên biết ai đó đã lỡ xe buýt. Chúng ta có thể thêm vài từ:
NÓI VỚI GIÁO VIÊN LÀ TÔI ĐÃ BỎ LỠ XE BUÝT
Các từ mới không thực sự bổ sung thêm thông tin nào nhưng chúng làm cho thông điệp đúng ngữ pháp hơn. Chúng ta có thể thêm nhiều từ hơn nữa để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp. Thông tin vẫn như cũ:
Bạn có NÓI VỚI GIÁO VIÊN LÀ TÔI ĐÃ BỎ LỠ XE BUÝT không?
Trong câu này, bốn từ khóa (tel, giáo viên, missed, bus) được nhấn mạnh hoặc nhấn mạnh. Chúng là các từ nội dung.
Từ ngữ chỉ nội dung
Từ ngữ mang ý nghĩa.
Ví dụ
| Động từ chính | TELL, MISS. EAT GITE EMPLOY |
| Danh từ | TEACHER. BUS MUSIC MARY |
| Tính từ | RED. LUCKY INTERESTING |
| Trạng từ | STRANGELY LOUDLY. NEVER |
| và trợ động từ phủ định | DON’T. AREN’T. CAN T |
Từ vựng cấu trúc
Từ vựng ngữ pháp chính xác
Ví dụ
| Đại từ | he.we. they |
| Giới từ | on.at. into |
| Mạo từ | a,an. the |
| Liên từ | and. but. because |
| động từ trợ động từ | do. be. have. can. must |
| động từ chính ‘to be’ | is. are. was |
Tại sao điều này lại quan trọng đối với phát âm? Nó quan trọng vì nó thêm “nhạc điệu” vào ngôn ngữ. Nó là nhịp điệu của tiếng Anh. Nó thay đổi tốc độ chúng ta nói (và nghe) ngôn ngữ. Khoảng cách giữa mỗi từ được nhấn mạnh là như nhau.
Trong câu ví dụ của chúng ta, “Would you TELL the TEACHer that I’ve MISSED the BUS?”, có một âm tiết giữa TELL và TEACH và ba âm tiết giữa TEACH- và MISSED. Tuy nhiên, khoảng cách giữa TELL và TEACH và giữa TEACH- và MISSED là như nhau. Chúng ta duy trì nhịp điệu đều đặn trên các từ được nhấn mạnh. Để làm được điều này, chúng ta nói “the” chậm hơn, và “-er that I’ve” nhanh hơn. Chúng ta thay đổi tốc độ của các từ có cấu trúc ngắn để nhịp điệu của các từ khóa chính được giữ nguyên.
Ví dụ về Trọng âm Câu
Nếu bạn thay đổi trọng âm của các từ trong câu, bạn thường làm thay đổi nghĩa của nó. Đôi khi chúng ta nhấn mạnh vào các từ cấu trúc thay vì các từ nội dung, vì lý do này.
Nếu bạn không chắc liệu việc thay đổi cách diễn đạt có thể thay đổi nghĩa hay không, ví dụ này sẽ thuyết phục bạn. Học sinh của bạn sẽ thích luyện tập với câu này và có thể tự tạo ra các câu đa âm của riêng mình. Đọc to các câu sau và nhấn mạnh các từ in đậm để thay đổi nghĩa của câu
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Người khác đã làm)
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Phủ nhận tranh cãi)
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Tôi đã hái chúng, đánh cắp chúng, làm điều gì đó khác với chúng)
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Tôi đã mua chúng cho người khác)
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Tôi đã mua cho bạn một bông)
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Tôi đã mua cho bạn những bông hồng trắng)
- Tôi không mua cho bạn mười bông hồng đỏ (Tôi đã mua cho bạn những bông hoa cẩm chướng)
Câu hỏi cá nhân – Nhạc Jazz
Bạn sinh ra ở đâu?
Tôi không muốn nói.
Bạn đến từ đâu?
Tôi không muốn nói.
Bạn cao bao nhiêu?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn nặng bao nhiêu?
Tôi không muốn nói.
Bạn trả tiền thuê nhà bao nhiêu?
Tôi không muốn nói.
Bạn kiếm được bao nhiêu?
Tôi không muốn nói.
Tại sao bạn chưa kết hôn?
Tôi không muốn nói.
Tại sao bạn không có con?
Tôi không muốn nói.
Tối qua bạn ở đâu?
Tại sao bạn không ở nhà?
Bạn có thức khuya không?
Bạn có về nhà một mình không?
Bạn có vui không?
Bạn có xem một vở kịch hay không?
Bạn có đi xem hòa nhạc không?
Tôi không muốn nói.
|Nguồn: Graham, Carolyn,, Jazz Chants. Nhà xuất bản Đại học Oxford, Oxford. 1991
8.6 Định nghĩa
Ngôn ngữ học là khoa học nghiên cứu ngôn ngữ. Nghiên cứu này có thể tập trung vào âm thanh, từ ngữ và ngữ pháp của các ngôn ngữ cụ thể, mối quan hệ giữa các ngôn ngữ, hoặc các đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ. Nó cũng có thể bao gồm việc phân tích các khía cạnh xã hội học và tâm lý học của giao tiếp.
Ngôn ngữ có thể được mô tả và phân tích từ nhiều góc độ. Chúng có thể được nghiên cứu như chúng đã tồn tại tại một thời điểm cụ thể; ví dụ có thể là tiếng Pháp Paris vào những năm 1980. Đây được gọi là phương pháp tiếp cận đồng đại. Ngược lại, phương pháp tiếp cận lịch đại hoặc lịch sử xem xét những thay đổi của một ngôn ngữ trong một khoảng thời gian dài. Nghiên cứu về sự phát triển của tiếng Latinh thành các ngôn ngữ La Mã hiện đại là một ví dụ về ngôn ngữ học lịch đại. Ngôn ngữ học trong thế kỷ 20 và 21 kết hợp các nghiên cứu từ cả quan điểm lịch đại và đồng đại; các nghiên cứu ngôn ngữ thế kỷ 19 có xu hướng tập trung vào phương pháp tiếp cận lịch đại.
Nghiên cứu ngôn ngữ học cũng có thể mang tính lý thuyết hoặc ứng dụng. Ngôn ngữ học lý thuyết tập trung vào việc xây dựng các mô hình hoặc lý thuyết ngôn ngữ để mô tả hoặc giải thích cấu trúc của ngôn ngữ. Mặt khác, ngôn ngữ học ứng dụng sử dụng các kết quả nghiên cứu ngôn ngữ khoa học trong giảng dạy ngôn ngữ, biên soạn từ điển hoặc trị liệu ngôn ngữ. Một lĩnh vực đã chứng minh được hiệu quả của ngôn ngữ học ứng dụng vào cuối thế kỷ 20 là dịch máy vi tính và nhận dạng giọng nói tự động.
Có nhiều cách khác nhau để kiểm tra và mô tả từng ngôn ngữ và những thay đổi trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, mỗi cách tiếp cận thường xem xét các âm thanh (ngữ âm và âm vị học), chuỗi âm thanh (hình thái học hoặc cấu tạo từ) và mối quan hệ giữa các từ trong câu (cú pháp). Hầu hết các phân tích cũng xem xét từ vựng (từ vựng) và ý nghĩa (ngữ nghĩa) của một ngôn ngữ.

Âm vị học là ngành nghiên cứu và xác định các âm thanh có nghĩa (âm vị) của một ngôn ngữ; cách thức các âm vị hoạt động trong ngôn ngữ và mối quan hệ giữa các âm vị khác nhau. Ngược lại, ngữ âm học nghiên cứu tất cả các âm thanh lời nói và cách chúng được tạo ra.
Hình thái học là cách thức cấu tạo từ. Nó liên quan đến các đơn vị, được gọi là hình vị, mang ý nghĩa trong một ngôn ngữ. Chúng có thể là gốc từ (như trong tiếng Anh là ‘cran-‘, trong ‘cranberry’) hoặc các từ riêng lẻ (trong tiếng Anh là ‘bird’, ‘ask’, ‘charm’); đuôi từ (như trong tiếng Anh là ‘-s’ cho số nhiều: ‘birds’, ‘-ed’ cho thì quá khứ: ‘asked’, ‘-ing’ cho hiện tại phân từ: ‘charming’); tiền tố và hậu tố (tiếng Anh là ‘pre-‘, như trong ‘preadmission’, hoặc ‘-ness’, như trong ‘openness’); và thậm chí cả những thay đổi bên trong chỉ ra các phạm trù ngữ pháp như thì (tiếng Anh ‘sing – sang’), số (tiếng Anh ‘mouse – mice’).
Cú pháp đề cập đến cách sắp xếp ngữ pháp của các từ trong một câu. Ví dụ, trật tự từ trong tiếng Anh thường là chủ ngữ-động từ-tân ngữ. “John đã ăn một chiếc bánh sandwich”. Trật tự “Ăn một chiếc bánh sandwich của John” không có nghĩa trong cú pháp tiếng Anh.
Chức năng của ngôn ngữ, tất nhiên, là để giao tiếp. Ngữ nghĩa học là nghiên cứu cách ngôn ngữ truyền tải ý nghĩa.
8.7. Âm vị của tiếng Anh vùng Nam bán cầu
[Nguồn: http://www.ling.mnq.edu.au/units/ling210-
901/transcription/broad transcription/broad transcription.html Truy cập: 25 tháng 7 năm 2004]
Thoạt nhìn, các ký hiệu âm vị có vẻ khó hiểu, nhưng thực tế chúng không khó học và có nhiều ứng dụng trong lớp học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (EFL). Hãy xem bài viết ngắn này (‘Giới thiệu về Biểu đồ Âm vị’) để biết một số ý tưởng tuyệt vời về cách sử dụng biểu đồ nhằm cải thiện khả năng phát âm của học viên:
[http://www.developingteachers.com/phonology/sounds intro.htm][Truy cập: Tháng 7 năm 2004]
8.7.1 Phụ âm
Phụ âm vô thanh (hoặc vô thanh) nằm bên trái và phụ âm hữu thanh nằm bên phải trong mỗi bảng dưới đây
Các âm tắc miệng (hoặc âm nổ)
/p/ pat /b/ bat
/t tin /d/ din
/k/ cap /g/ go
Âm tắc xát
/tf/ choose
/d3/ judge
Âm xát
/f/ Fan /v/ van
/0/ Think /0/ These
/s/ So /z/ Zoo
/h/ He
Âm mũi (Nasals hoặc nasal stops)
/m/ My
/n/ No
/n/ Sing
Approximants
/w/ We
/j/ You
/l/ Leaf
/r/ Run
Lưu ý: /w/ và /j/ cũng được gọi là bán nguyên âm, vì về mặt âm học chúng rất giống với nguyên âm.
8.7.2.Nguyên âm
Nguyên âm đơn
| Nguyên âm dài | Nguyên âm ngắn | ||
| /i:/ | heed | /I/ | hid |
| /e:/ | hair | /e/
/æ/ |
head |
| had | |||
| /a:/ | hard | /N | mud |
| /0:/ | hoard, saw | /c/ | pod |
| /u:/ | who’d | /0/ | hood |
| /3:/ | heard | /e/ | the (nói nhanh) |
Nguyên âm đôi
/æl/ say /eu/ so
/ae/ high /æc/ how
/cI/ toy /le/ here
/ue/ cure
8.8. Biểu đồ chẩn đoán nguyên âm tiếng Anh vùng Đối Cực

Nếu học sinh của bạn gặp khó khăn với một nguyên âm cụ thể, những câu sau đây có thể hữu ích để luyện tập. Hãy nhớ tự mình làm mẫu câu trước nhé!
/I/ Is a little lipstick permissible for women in Egyptian villages?
/i:/ The trees seem a very deep green this season.
/e/ Fred was sent to bed at twenty to seven.
/æ/ That man had a bad habit of cramming his hats and jackets into a bag.
/a:/ It’s rather hard to laugh when your fast car can’t pass a large farm cart.
/A/ My brother jumped but stumbled into a muddy puddle.
/e/ Frogs squat on rotten logs in foggy bogs.
/o:/ The author’s small daughter was born on August the fourth.
/u/ Look at the cook putting sugar in the pudding.
/u:/ Who’d choose the juice of stewed fruit such as prunes?
/3: It’s absurd for a worker to burn his dirty work shirt.
/e/ One of the policemen told them there was a photographer at the corner.
/æi/ The waiter gave the lady the eight stale cakes.
/ae/ A bright white light is shining high in the sky.
/cI/ I’m annoyed that the poisonous oysters have spoilt my enjoyment.
/æc/ This town has a thousand houses with a mouse in every house.
/eu/ I hope Joan won’t go home alone.
/e/ The engineer’s gear is near here on the pier.
/e:/ Sarah has fairer hair than Mary.
14 trang tiếp theo có bài học phát âm đầy đủ. Hãy xem cách phát âm được áp dụng trong ngữ cảnh như thế nào và cách các ngôn ngữ khác cũng được củng cố ra sao. Tài liệu được cung cấp ở cuối giáo án.
8.9.Bài học phát âm
Thời lượng bài học: 60 phút
CHỦ ĐỀ:
Âm thanh/I:/và Thực phẩm/Đồ dùng mua sắm
ĐỐI TƯỢNG HỌC VIÊN:
Người nói tiếng Hy Lạp/Do Thái/Séc/Ba Lan gặp khó khăn với âm /i:/
Lưu ý: Bài học có thể được điều chỉnh cho những người học gặp khó khăn với các âm khác, ví dụ như người nói tiếng Nhật với âm /l/ và /r/
TÀI NGUYÊN/VẬT LIỆU
- Bảng trắng & bút lông bảng trắng
- Bút lông OHP/OHT & bút lông OHT
- Trò chơi giao tiếp
- Túi đựng đồ ăn
- Bịt mắt
- Thẻ học được cán màng
- Phiếu bài tập/tài liệu phát tay
- Thực đơn
- Danh sách mua sắm
- Gương cầm tay
- Phần thưởng, ví dụ: sô cô la/kẹo
MỤC TIÊU:
Kết thúc bài học, học sinh sẽ có thể:
- Phát âm đúng âm vị /i:/ và phát âm đúng các từ khóa
- Gọi món hiệu quả trong mô phỏng nhà hàng
- Hỏi mua đồ trong cửa hàng
- Hỏi và nói giá các mặt hàng trong siêu thị
PHƯƠNG PHÁP:
Phương pháp giao tiếp, cả lớp, nhóm và cặp đôi, đóng vai, trò chơi giao tiếp, giáo viên hướng dẫn, động não, ôn tập và củng cố, bài tập mở rộng.
Giới thiệu (5 phút)
Hoạt động 1: ‘Có gì trong túi?’
Giáo viên yêu cầu học sinh chọn đồ ăn từ túi bằng các giác quan thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Học sinh đoán đúng sẽ được thưởng. Tất cả các vật dụng trong túi đều liên quan đến thức ăn và có âm /i:/ tức là ‘ee’ như trong ‘tea’, ‘coffee’, ‘leaves’, ‘beans’ v.v. Giáo viên đặt các thẻ ghi nhớ tương ứng (xem phiếu bài tập ‘Thẻ ghi nhớ’ sau kế hoạch bài học) lên bảng trắng để đóng vai trò củng cố trực quan và sửa lỗi chính tả cũng như nhận dạng âm. Giáo viên giới thiệu chủ đề và xác định rõ ràng các mục tiêu bằng cách giải thích kế hoạch bài học và hướng dẫn.
Thân bài (45 phút)
Hoạt động 2: Phát âm /i:/ (cả lớp, làm việc theo cặp) (5 phút)
Học sinh được giới thiệu hình ảnh (OHT – xem hình ảnh ‘OHT /i/’ sau bài học) về cách phát âm /i:/ và thực hành với cả lớp và theo cặp bằng cách nhìn nhau.
Học sinh cũng sử dụng gương cầm tay để ‘nhìn’ hình dạng miệng của mình khi phát âm âm này.
[Hình ảnh OHT được lấy từ ‘Pronunciation Pairs’ của Ann Baker, Sharon Goldstein. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1990]
Hoạt động 3: ‘Trong nhà hàng’ (làm việc nhóm/đóng vai/đối thoại) (10 phút)
Các từ khóa được thực hành từ hội thoại có kịch bản. Học sinh thực hành theo nhóm.
Hội thoại:
Peter: Bạn sẽ ăn gì, Lee?
Lee: Tôi sẽ gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò nướng. Và một ít trà.
Peter: Steve? Bạn muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai hay một chiếc bánh mì kẹp thịt bò nướng?
Steve: Một chiếc bánh mì kẹp phô mai. Tôi không ăn thịt.
Phục vụ: Vâng?
Peter: Chúng tôi muốn một bánh mì kẹp thịt bò nướng và hai bánh mì kẹp phô mai.
Phục vụ: Quý khách muốn dùng cà phê hay trà?
Peter: Ba tách trà.
Steve: Cho tôi hai tách trà. Cà phê nhé.
Phục vụ: (ghi lại đơn hàng) Một bánh mì kẹp thịt bò nướng… hai bánh mì kẹp phô mai
…hai tách trà… một tách cà phê.
[Đoạn hội thoại trích từ ‘Pronunciation Pairs’ của Ann Baker, Sharon Goodstein. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1990]
Sau khi các em thực hành đoạn hội thoại đã soạn sẵn, hãy phát cho mỗi nhóm một thực đơn (xem phiếu bài tập ‘Thực đơn’ ở cuối giáo án) và yêu cầu các em thực hành đoạn hội thoại tương tự hoặc tương tự, sử dụng các món trong thực đơn.
|Thực đơn trích từ ‘Pronunciation Pairs’ của Ann Baker, Sharon Goldstein. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1990]
Hoạt động 4: “Danh sách mua sắm” (trò chơi giao tiếp theo nhóm) (15 phút)
Cắt rời phiếu bài tập “Shopping Items” (xem ở cuối giáo án) và phát cho mỗi học sinh một vài món hàng (sử dụng hết tất cả các thẻ).
Cắt rời phiếu bài tập “Shopping Lists” (xem ở cuối giáo án) và phát cho mỗi học sinh một danh sách (nếu có nhiều học sinh hơn, hãy in và cắt thêm đủ số thẻ món hàng và danh sách mua sắm cần thiết).
Theo hình thức “cocktail” (nghĩa là học sinh đi lại, giao tiếp với nhau tự do), các em cần tìm đủ các món hàng có trong danh sách của mình.
Học sinh đi quanh lớp và dùng mẫu hội thoại sau:
A: “Have you got (tomatoes)?”
(Bạn có (cà chua) không?)
B: “Yes, I do. How many do you want?”
(Có. Bạn muốn bao nhiêu?)
A: “1 kg, please.”
(Làm ơn cho tôi 1 ký.)
B: “Here you go.” (đưa thẻ “tomatoes” cho bạn A)
(Đây nhé.)
A: “Thank you.”
(Cảm ơn bạn.)
HOẶC
A: “Have you got (tomatoes)?”
(Bạn có (cà chua) không?)
B: “No, I don’t, sorry.”
(Không, mình không có, xin lỗi nhé.)
Sau đó, học sinh tiếp tục di chuyển và hỏi người khác cho đến khi tìm được tất cả các món hàng trong danh sách của mình.
(Hoạt động và phiếu bài tập được điều chỉnh từ “Elementary Communication Games” của Jill Hadfield, 1984, Addison Wesley Publishing Company.)
Hoạt động 5: ‘Mua sắm’ (trò chơi giao tiếp nhóm) (15 phút)
Chia học sinh thành các nhóm bốn người. Cắt một phiếu bài tập ‘Mua sắm (Giá cả siêu thị)’ và ‘Mua sắm (Danh sách mua sắm)’ (xem cuối giáo án) cho mỗi nhóm, sao cho mỗi học sinh đều có một bảng giá và một danh sách mua sắm.
Học sinh cần quyết định nơi mua các mặt hàng khác nhau. Các em phải hỏi giá của từng mặt hàng trong danh sách của mình từ các siêu thị khác nhau, so sánh với bảng giá của mình và quyết định xem mặt hàng nào rẻ nhất. Sau đó, các em cộng tổng số tiền đã chi và viết số tiền đó bên cạnh mặt hàng trong danh sách.
Cuối trò chơi, các em cộng tổng lại và xác định xem ai chi nhiều nhất và ai chi ít nhất cho việc mua sắm.
[Hoạt động và phiếu bài tập được chuyển thể từ ‘Trò chơi Giao tiếp Tiểu học’ của Jill Hadfield, 1984, Addison Wesley Pub Co]
Kết luận (10 phút)
Học sinh sẽ được yêu cầu tóm tắt lại những gì đã học trong bài học này thông qua các câu hỏi của giáo viên:
- Chủ đề hôm nay là gì?
- Mục tiêu là gì?
- Củng cố cách phát âm âm /i:/ như trong Hoạt động 1 và 2
- Kiểm tra kiến thức của học sinh về các từ khóa, cụm từ, câu cần thiết để giao tiếp trong nhà hàng và khi đi mua sắm.
Các hoạt động tiếp theo cho các bài học sau:
- ‘Ăn tối với bạn bè’
- ‘Ăn trưa tại lớp’

Hy vọng chương này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “Dạy Phát Âm (Teaching pronunciation)” trong TESOL. Ở những chương tiếp theo, A+ English sẽ tiếp tục cung cấp các nội dung chuyên sâu, hỗ trợ bạn phát triển kỹ năng giảng dạy và định hướng nghề nghiệp giáo viên tiếng Anh một cách hiệu quả!






