Trong loạt bài viết này, A+ English chia sẻ chuyên sâu về TESOL, từ giảng dạy tiếng Anh, chứng chỉ nghề nghiệp đến kỹ năng lớp học và định hướng phát triển sự nghiệp giáo viên. Chương 14 của The Ultimate TESOL Guide tập trung vào “Phát Triển Chuyên Môn Cho Giáo Viên (Professional Development For Teachers)”, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực TESOL.
Nội dung chính
14.1. Giới thiệu: Tầm quan trọng chiến lược của tiếng Anh

Năng lực làm việc bằng tiếng Anh có tiềm năng mang lại giá trị cho cá nhân và xã hội. Thành thạo tiếng Anh có thể nâng cao triển vọng kinh tế của một cá nhân, góp phần vào tăng trưởng và khả năng cạnh tranh quốc gia, đồng thời hỗ trợ phát triển bền vững toàn cầu.
Tiến sĩ Surin Pitsuwan, một chính trị gia Thái Lan và cựu Tổng Thư ký Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), đã lập luận trong bài phát biểu toàn thể TESOL năm 2014 rằng tiếng Anh đã đóng một vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế đạt được trong những thập kỷ gần đây của các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Quan điểm này được phản ánh trong các dự án cải cách giáo dục đầy tham vọng, chẳng hạn như ở Malaysia và Bhutan, nơi trình độ song ngữ tiếng địa phương và tiếng Anh được coi là thiết yếu bên cạnh các lĩnh vực giáo dục cốt lõi khác để phát triển như kỹ năng tư duy và kỹ năng lãnh đạo. Giá trị của năng lực làm việc bằng tiếng Anh cũng được thấy ở các ngoại ngữ chính được dạy ở các trường trung học tại Châu Âu: mặc dù chính sách của Châu Âu thúc đẩy đa ngôn ngữ, được coi là thiết yếu cho sự di chuyển xuyên biên giới, nhưng tiếng Anh vẫn là ngoại ngữ chính được chọn làm ngoại ngữ đầu tiên được dạy ở các trường trung học tại Châu Âu.
14.2. Những động lực chính cho vai trò toàn cầu của tiếng Anh
Những động lực chính cho việc học tiếng Anh là giáo dục, việc làm và khả năng thăng tiến xã hội – những yếu tố có mối liên hệ với nhau. Việc quốc tế hóa các trường đại học đã là một yếu tố thúc đẩy chính đằng sau vai trò ngày càng tăng của tiếng Anh trong một thế giới toàn cầu hóa. Xu hướng này được thể hiện trong việc các trường đại học thu hút sinh viên và giảng viên nước ngoài, cũng như trong việc hình thành các trường đại học toàn cầu với các khu học xá được đặt tại nhiều nơi trên thế giới. Điều này được thúc đẩy bởi nhu cầu chuẩn bị cho sinh viên trong một bối cảnh quốc tế, nhằm cung cấp cho sinh viên và giảng viên cơ hội tiếp cận tốt hơn với các hoạt động nghiên cứu và phát triển, giảm thiểu tình trạng “chảy máu chất xám” và thu hút sinh viên, giảng viên nước ngoài. Việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh đã là một yếu tố quan trọng trong xu hướng toàn cầu hóa các trường đại học này.
Như tạp chí The Economist đã lưu ý:
“Các trường đại học hàng đầu là những công dân của một thị trường học thuật quốc tế, với một loại tiền tệ học thuật toàn cầu, một lực lượng lao động toàn cầu, và ngày càng nhiều, một ngôn ngữ giáo dục toàn cầu – tiếng Anh.”
Xu hướng này được thể hiện lặp đi lặp lại trong các kết quả khảo sát. Một cuộc khảo sát năm 2013 bao gồm 55 quốc gia trên năm châu lục cho thấy rằng tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ giảng dạy trong môi trường đại học ở 70% các quốc gia đó. Một khảo sát khác chỉ ra rằng vào năm 2002, có 725 cơ sở giáo dục đại học cung cấp các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại 19 quốc gia ở châu Âu; đến năm 2007, con số đó đã tăng lên 2.387 tại 27 quốc gia, và đến năm 2014, đã tăng hơn nữa lên 8.089 cơ sở tại 28 quốc gia cung cấp các chương trình được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Toàn cầu hóa trong môi trường làm việc là một động lực thúc đẩy khác đằng sau vai trò ngày càng tăng của tiếng Anh như một ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu. Trong môi trường làm việc, tiếng Anh thường được xem như công cụ giúp tiếp cận thị trường toàn cầu và thế giới kinh doanh quốc tế, và được coi là yếu tố then chốt cho thành công tài chính của các công ty có tham vọng vươn ra quốc tế. Một cuộc khảo sát toàn cầu về kỹ năng tiếng Anh trong công việc, được thực hiện bởi Cambridge English và Quacquarelli Symonds (QS), dựa trên hơn 5.000 nhà tuyển dụng tại 38 quốc gia, cho thấy rằng kỹ năng tiếng Anh rất quan trọng đối với hơn 95% nhà tuyển dụng ở nhiều quốc gia không nói tiếng Anh, và rằng nhu cầu về kỹ năng tiếng Anh sẽ còn tăng trong tương lai.
Sự quốc tế hóa của các công ty đã dẫn đến một lực lượng lao động đa dạng về ngôn ngữ, điều này đòi hỏi một ngôn ngữ chung. Natsuki Segawa (Quản lý, Hệ thống Hàng không Vũ trụ, Nhật Bản) lưu ý rằng:
“Yêu cầu về tiếng Anh đối với nhân viên của chúng tôi chỉ có thể tăng lên trong 10 năm tới, bởi vì công việc kinh doanh của chúng tôi sẽ ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường toàn cầu.”
Trong hai thập kỷ qua, đã có một xu hướng chuyển sang sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức trong giao tiếp tại nhiều công ty đa quốc gia đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh. Ở Nhật Bản, các công ty như Sony, Rakuten và Honda đã đưa tiếng Anh trở thành một phần trong các hoạt động hàng ngày, chẳng hạn như việc có thể giải thích cách hoạt động của sản phẩm bằng tiếng Anh hoặc tổ chức tất cả các cuộc họp bằng tiếng Anh. Xu hướng tương tự cũng được quan sát thấy ở hãng hàng không Lufthansa tại Đức.
Một báo cáo của The Economist Intelligence Unit được công bố vào năm 2012 ghi nhận rằng, trong một cuộc khảo sát với các giám đốc điều hành (tổng cộng 572 người, khoảng một nửa trong số đó ở cấp độ hội đồng quản trị), khoảng 70% tin rằng lực lượng lao động của họ sẽ cần biết tiếng Anh để thành công trong các kế hoạch mở rộng quốc tế.
Những bằng chứng tương tự ủng hộ vai trò mang lại giá trị gia tăng của tiếng Anh trong môi trường làm việc toàn cầu cũng đến từ một báo cáo của Euromonitor năm 2010, tập trung vào Cameroon, Nigeria, Rwanda, Bangladesh và Pakistan. Báo cáo này ghi nhận rằng việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh đã giúp thu hút thêm đầu tư nước ngoài vào các quốc gia đó. Đồng thời, các nghiên cứu chỉ ra rằng trong mọi ngành nghề, tồn tại một khoảng cách giữa các kỹ năng tiếng Anh được yêu cầu và những kỹ năng thực tế mà người lao động có, với ít nhất 40% khoảng cách kỹ năng trên tất cả các quy mô công ty.
Do vai trò ngày càng tăng của tiếng Anh trong giáo dục và môi trường làm việc, cùng với lợi thế mà nó mang lại cho những người có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, tiếng Anh ngày càng trở thành một ngôn ngữ mang lại cơ hội thăng tiến xã hội.
Ví dụ, ở Ấn Độ, tiếng Anh được xem là con đường dẫn đến tầng lớp trung lưu; ở Việt Nam, nó là chìa khóa cho sự thăng tiến trong cuộc sống; ở Cameroon, nó được mô tả như một “ngôn ngữ mang lại sự sống” đối với học sinh trung học.
14.3. Xu hướng giáo dục chủ chốt

Những xu hướng kinh tế – xã hội toàn cầu này nhấn mạnh nhu cầu ngày càng tăng đối với việc học tiếng Anh, bởi vì việc nắm vững tiếng Anh ở mức độ có thể vận dụng giúp hỗ trợ cho sự tiến bộ trong giáo dục, nghề nghiệp và cá nhân. Là kết quả của vai trò toàn cầu của tiếng Anh, các chính sách giáo dục của chính phủ ở nhiều nơi trên thế giới đã ưu tiên việc cải thiện kết quả trong học tập tiếng Anh. Ngày càng có nhiều người học bắt đầu học tiếng Anh ngay từ bậc tiểu học, một phần được thúc đẩy bởi các chính sách quốc gia hoặc khu vực, và một phần bởi khát vọng của phụ huynh.
Về mặt nhân khẩu học, động lực đưa tiếng Anh vào giảng dạy từ độ tuổi sớm có thể được thấy qua các số liệu thống kê do Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) cung cấp, cho thấy rằng tại các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu, ví dụ, một đa số rõ ràng học sinh tiểu học học tiếng Anh; ở một số quốc gia (Cộng hòa Séc, Malta, Hà Lan, Pháp, Phần Lan và Thụy Điển), gần như 100% học sinh tiểu học đang học tiếng Anh trong các chương trình phổ thông.
Việc tích hợp giữa việc học một ngôn ngữ và một môn học nội dung khác – được gọi là Học tập Tích hợp Nội dung và Ngôn ngữ (Content and Language Integrated Learning – CLIL) – là một xu hướng quốc tế khác.
CLIL bao gồm việc tích hợp ngôn ngữ vào chương trình học tổng thể và dựa trên việc giảng dạy và học tập các môn học nội dung (ví dụ: lịch sử hoặc sinh học) bằng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của người học. Một cơ sở then chốt của CLIL là niềm tin rằng bằng cách tích hợp nội dung và ngôn ngữ, CLIL có thể mang lại cho học sinh sự chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống và khả năng di chuyển quốc tế trong lĩnh vực giáo dục và việc làm.
Trong một số bối cảnh giáo dục trung học, và ngày càng nhiều trong giáo dục tiểu học, việc giảng dạy các môn học bằng tiếng Anh như ngôn ngữ giảng dạy đang trở nên phổ biến. Giao tiếp và hợp tác toàn cầu ngày càng được thực hiện trong các môi trường kỹ thuật số, khiến năng lực hiểu biết kỹ thuật số (digital literacy) trở thành một kỹ năng sống thiết yếu.
Một xu hướng hiện nay trong giảng dạy và học tập là phát triển năng lực kỹ thuật số trong các chương trình giáo dục chính quy, để người học có được các năng lực cần thiết nhằm thành công trong thế giới kỹ thuật số. Hệ quả của điều này là tất cả giáo viên cần phải có một loạt các năng lực kỹ thuật số.
Những xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo rằng giáo viên được trang bị đầy đủ để đáp ứng những yêu cầu này, và rằng họ được chính phủ và các cơ sở giáo dục hỗ trợ thông qua các chương trình phát triển nghề nghiệp có tác động cao.
14.4 Năng lực tiếng Anh của người học và giáo viên
14.4.1 Người học tiếng Anh: Thực tế
Mặc dù việc phát triển kỹ năng tiếng Anh đã được ưu tiên trong các dự án cải cách giáo dục, nhưng thực tế cho thấy kết quả học tập tiếng Anh thường đáng ngạc nhiên là thấp.
Nhiều học sinh rời trường trung học với trình độ tiếng Anh ở mức A1 hoặc A2 theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu về Ngôn ngữ (Common European Framework of Reference for Languages – CEFR), trong khi B1 hoặc B2 đã được quy định trong chính sách ngôn ngữ quốc gia; và nhiều sinh viên rời đại học với trình độ A2 hoặc B1, trong khi B2 hoặc C1 là yêu cầu cần thiết để đáp ứng nhu cầu của nhà tuyển dụng hoặc để được nhập học vào bậc học cao hơn.
Một dự án gần đây được thực hiện bởi Ủy ban châu Âu – Dự án SurveyLang – chỉ ra rằng một tỷ lệ lớn học sinh rời trường trung học/cấp ba ở các quốc gia không nói tiếng Anh tại châu Âu không thể nói tiếng Anh ở mức độ cho phép họ sử dụng độc lập trong các tình huống thực tế.
Dự án này đo lường năng lực ngôn ngữ trong ngôn ngữ thứ nhất và ngôn ngữ thứ hai ở các trường trung học của một số quốc gia châu Âu và báo cáo kết quả theo CEFR, trong đó các cấp độ được xếp hạng từ A1 (Cơ bản) đến C2 (Thành thạo), và trình độ B1 được coi là mức thấp nhất tại đó năng lực sử dụng độc lập một ngôn ngữ bắt đầu hình thành.
Kết quả cho thấy trình độ người dùng độc lập – B1 trở lên – chỉ đạt được bởi 42% số học sinh được kiểm tra (trong ngôn ngữ nước ngoài thứ nhất của họ), và một số lượng lớn học sinh – 14% – thậm chí không đạt được mức cơ bản A1.
Một ví dụ khác có thể được tìm thấy ở Mexico. Một bài viết trên tạp chí The Economist năm 2015 trích dẫn một cuộc khảo sát gần đây của tổ chức giáo dục phi chính phủ Mexicanos Primero, cho thấy rằng bốn phần năm (80%) học sinh tốt nghiệp trung học “hoàn toàn không có kiến thức về tiếng Anh”, mặc dù họ đã dành ít nhất 360 giờ để học tiếng Anh trong suốt thời gian học trung học.
Điều này đặc biệt đáng lo ngại, vì nó hạn chế cơ hội thăng tiến và việc làm trong môi trường làm việc toàn cầu, cũng như hạn chế khả năng xây dựng giao tiếp và đổi mới trên phạm vi quốc tế.
Do đó, người học tiếng Anh ngày nay cần được hỗ trợ để đạt được trình độ tiếng Anh đầy đủ thông qua các chính sách giáo dục dài hạn và hiệu quả, tập trung vào chất lượng giảng dạy cao như là điều kiện tiên quyết cho việc học tập hiệu quả.
14.4.2. Giáo viên tiếng Anh: Thực tế

Chất lượng giảng dạy là yếu tố quan trọng nhất góp phần tạo ra sự thay đổi trong việc học của học sinh.
Trong nhiều bối cảnh, có nhu cầu lớn đối với đào tạo giáo viên ban đầu để tăng nguồn nhân lực giáo viên sẵn có, cũng như phát triển nghề nghiệp trong quá trình công tác cho giáo viên trong những vai trò giảng dạy ngày càng đòi hỏi cao. Tuy nhiên, có những thực tế then chốt làm suy yếu việc giảng dạy tiếng Anh trong nhiều bối cảnh quốc gia.
Thiếu đào tạo chuyên môn theo môn học
Khi nguồn cung giáo viên tiếng Anh được đào tạo không đáp ứng đủ nhu cầu, những giáo viên có một chút khả năng sử dụng tiếng Anh thường được giao trách nhiệm dạy tiếng Anh. Họ cũng có thể được yêu cầu dạy môn chuyên ngành của mình bằng tiếng Anh. Trong cả hai trường hợp, họ đều thiếu những kỹ năng cốt lõi cần thiết để hỗ trợ người học đang trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Những giáo viên tiếng Anh có kinh nghiệm chỉ từng giảng dạy ở bậc trung học cũng có thể cần phát triển chuyên môn mới, chẳng hạn như kinh nghiệm về phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho trẻ nhỏ. Do đó, cần có sự hỗ trợ để trang bị cho giáo viên những yêu cầu nghề nghiệp mới này.
Trình độ tiếng Anh thấp của giáo viên
Nhiều quốc gia trên thế giới đang trải qua tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng giáo viên tiếng Anh được đào tạo có khả năng nói tiếng Anh ít nhất ở mức độ vận dụng, một phần do hạn chế trong đào tạo giáo viên, và một phần do những người giỏi tiếng Anh thường không làm việc trong lĩnh vực giáo dục, vì các công việc trong khu vực tư nhân thường có mức lương hấp dẫn hơn.
Mô tả về một giáo viên được ghi lại trong quan sát lớp học tại một trường trung học công lập không phải là điều hiếm thấy:
“Giáo viên đã thiết lập được mối quan hệ tốt… [nhưng] bị hạn chế bởi năng lực ngôn ngữ của cô ấy. Cô ấy đặt nhiều câu hỏi nhưng thường tự trả lời. Học sinh không được dành thời gian để thực hành ngôn ngữ.”
Một cuộc khảo sát trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, cung cấp cái nhìn tổng quan về việc sử dụng tiếng Anh trong các thực hành giáo dục, đã báo cáo rằng nhiều giáo viên có kỹ năng tiếng Anh kém. Trong một bối cảnh khác – Libya – nghiên cứu chuyên sâu về ba giáo viên cho thấy việc áp dụng các phương pháp giao tiếp còn hạn chế, một phần do năng lực ngôn ngữ của chính họ còn yếu.
Những ví dụ như vậy là bằng chứng về tác động tiêu cực đối với người học do trình độ tiếng Anh thấp của giáo viên – điều này là thực tế phổ biến trong nhiều bối cảnh giáo dục.
Nhận thức về khoảng cách giữa trình độ ngôn ngữ mà Bộ Giáo dục mong muốn giáo viên đạt được và thực tế hiện tại ngày càng tăng lên; đồng thời cũng có sự nhận thức cao hơn về nhu cầu nâng cao trình độ tiếng Anh của giáo viên, cũng như nâng cao năng lực phương pháp giảng dạy ngôn ngữ.
Tuy nhiên, bất chấp những nỗ lực, nhiều giáo viên tiếng Anh – đặc biệt là ở các nước đang phát triển và trường học ở vùng nông thôn – vẫn không nói được tiếng Anh ở mức vận dụng được. Kỹ năng ngôn ngữ yếu và thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp phù hợp khiến họ khó có thể tạo ra một môi trường học tập hiệu quả cho học sinh.
Một ví dụ về việc thu hẹp khoảng cách giữa trình độ hiện tại và mong muốn
Có thể được thấy trong kế hoạch đầy tham vọng “Plan Ceibal” ở Uruguay, xuất hiện nhằm giải quyết khoảng cách số hóa tồn tại ở Uruguay giữa học sinh không có quyền tiếp cận công nghệ và những người có quyền tiếp cận.
Mục tiêu của dự án là cung cấp máy tính xách tay cho học sinh và giáo viên ở các trường tiểu học và trung học tại Uruguay. Một nhánh của dự án – Ceibal en Inglés – tập trung vào việc giải quyết tình trạng thiếu giáo viên tiếng Anh chuyên môn hóa trong các trường tiểu học công lập của đất nước.
Phần lớn giáo viên trong dự án có kinh nghiệm sư phạm, nhưng chưa được đào tạo để dạy tiếng Anh: trong số 2.400 trường công lập của cả nước, chỉ có 145 trường có các lớp tiếng Anh được giảng dạy bởi giáo viên được đào tạo chuyên ngành tiếng Anh.
Trong dự án này, giáo viên chủ nhiệm lớp làm việc qua hình thức hội nghị video (video-conferencing) với các giáo viên nói tiếng Anh lưu loát từ xa để cùng giảng dạy các bài học tiếng Anh; và trong quá trình đó, chính họ cũng cải thiện trình độ tiếng Anh của mình.
Môi trường học tập kém hiệu quả
Trình độ tiếng Anh thấp của giáo viên thường dẫn đến xu hướng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người học trong lớp học, do đó giới hạn lượng và chất lượng đầu vào tiếng Anh, vốn rất cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.
Kết quả là họ có xu hướng tạo ra môi trường lớp học do giáo viên chi phối, vì cách tiếp cận này cho phép các giáo viên có năng lực tiếng Anh hạn chế tránh bị đẩy ra khỏi vùng an toàn ngôn ngữ của mình.
Trình độ tiếng Anh hạn chế của giáo viên cũng hạn chế cơ hội để học sinh tham gia vào giao tiếp có ý nghĩa, vì các hoạt động mà giáo viên lựa chọn thường là luyện tập quy tắc ngữ pháp, ghi nhớ từ vựng rời rạc và đọc to, những hoạt động này không tạo cơ hội cho học sinh sử dụng tiếng Anh một cách giao tiếp thực tế.
Cách tiếp cận như vậy khiến tiếng Anh trở thành một môn học để nghiên cứu, thay vì là một ngôn ngữ để vận dụng.
Áp lực về thời gian
Một thực tế khác mà giáo viên phải đối mặt là thiếu thời gian cho hàng loạt trách nhiệm gắn liền với công việc của họ.
Nghiên cứu của Cambridge English tại Lebanon, được thực hiện như một phần của dự án kéo dài 5 năm của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) nhằm cải thiện kết quả giáo dục ở nước này, cho thấy rằng thực tế cuộc sống và trách nhiệm của giáo viên ngoài lớp học không thể bị bỏ qua.
Trong nghiên cứu, với hơn 2.300 người tham gia, 78% giáo viên là phụ nữ, và họ không hài lòng với áp lực thời gian và lịch trình đào tạo chuyên môn, vì một phần trong đó diễn ra ngoài giờ học, trong khi nhiều người còn có trách nhiệm gia đình.
Do đó, mặc dù họ có động lực học hỏi và phát triển chuyên môn, nhưng thực tế là họ còn nhiều nghĩa vụ khác. Việc tham gia hạn chế vào các chương trình phát triển nghề nghiệp do xung đột với lịch làm việc cũng đã được báo cáo trong nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Môi trường lớp học và sư phạm đầy thách thức
Phản hồi từ giáo viên cũng cho thấy họ bị cản trở bởi các yếu tố tại nơi làm việc như:
- lớp học đông với học sinh có trình độ tiếng Anh rất khác nhau,
- thiếu sách giáo khoa và tài liệu,
- thiếu động lực của cả học sinh và giáo viên,
- niềm tin của giáo viên,
- kỳ vọng của học sinh,
- và sự không phù hợp giữa chương trình giảng dạy và đánh giá.
Những yếu tố này đóng vai trò cốt lõi trong việc quyết định – và đôi khi làm suy yếu – thành công của phát triển nghề nghiệp của giáo viên.
Một ví dụ điển hình đến từ một nhóm giáo viên khoa học từ Ai Cập tham dự khóa học 12 tuần tại Vương quốc Anh. Những giáo viên này không thể áp dụng các ý tưởng mới từ chương trình phát triển nghề nghiệp của họ, do các yếu tố địa phương như lớp học quá đông, thiếu tài nguyên, và sự phản kháng từ các bên liên quan chính, bao gồm học sinh và ban giám hiệu nhà trường.
Trong một ví dụ khác, một giáo viên từ Cameroon kể lại việc dạy một lớp 235 học sinh trong phòng học dành cho 60 học sinh, chỉ có chưa đến 20 cuốn sách giáo khoa, và nhiệt độ lên đến 46°C.
Mâu thuẫn giữa niềm tin văn hóa truyền thống về “dạy tốt” và phương pháp hiện đại
Căng thẳng giữa quan niệm truyền thống về một “giáo viên giỏi” và các phương pháp tiếp cận hiện đại cũng có thể tạo ra môi trường đầy thách thức cho giáo viên.
Nghiên cứu từ Libya đã xem xét việc triển khai chương trình giảng dạy tiếng Anh giao tiếp mới, chỉ ra rằng ba giáo viên tham gia nghiên cứu hầu như không áp dụng các thực hành giao tiếp, chủ yếu do sự căng thẳng giữa truyền thống sư phạm lâu đời, trong đó kiểm soát lớp học được xem là dấu hiệu của một giáo viên giỏi, và phương pháp giao tiếp, yêu cầu giáo viên tiếng Anh phải chấp nhận những vai trò và hành vi khiến họ nới lỏng quyền kiểm soát lớp học của mình.
Hạn chế về năng lực kỹ thuật số trong việc sử dụng công nghệ cho học tập
Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục – được gọi là cuộc cách mạng EdTech – đã dẫn đến sự tăng trưởng mạnh mẽ của các công nghệ học tập trong giảng dạy tiếng Anh. Tuy nhiên, giáo viên tiếng Anh – cả trước và trong khi công tác – vẫn chưa được trang bị đầy đủ về kỹ năng tích hợp công nghệ vào thực tiễn giảng dạy một cách thích hợp, có hiểu biết và có nguyên tắc.
Ngay cả người đào tạo giáo viên cũng thường không được đào tạo nhiều trong lĩnh vực này, do đó họ không cảm thấy tự tin hoặc am hiểu về cách tích hợp công nghệ học tập vào lớp học tiếng Anh. Một báo cáo của OECD cũng cho thấy rằng hai trong số các kỹ năng quan trọng nhất mà giáo viên cần có là kỹ năng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để giảng dạy và sử dụng công nghệ mới trong môi trường làm việc.
Một nghiên cứu gần đây được thực hiện bởi Cambridge Assessment English với 377 giáo viên trên toàn thế giới xác nhận xu hướng này: công nghệ kỹ thuật số được công nhận rộng rãi là quan trọng đối với giáo dục ngôn ngữ hiện đại (được 92% đánh giá như vậy).
Tuy nhiên, đào tạo về sử dụng công nghệ kỹ thuật số vẫn bị xem là thiếu hụt, với 74% người tham gia cho biết họ chỉ thỉnh thoảng, hiếm khi hoặc chưa bao giờ được đào tạo. Do đó, tồn tại sự căng thẳng giữa xu hướng phát triển của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục và thực tế giảng dạy tiếng Anh hiện nay. Sự căng thẳng này, cùng với nhu cầu cần thiết phải hỗ trợ giáo viên trong việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào giảng dạy, cần được giải quyết thông qua phát triển nghề nghiệp.
Điều này đặc biệt quan trọng, vì cơ hội phát triển trong lĩnh vực này có thể bị hạn chế đối với giáo viên có kỹ năng kỹ thuật số yếu, do nhiều cơ hội học tập hiện nay chỉ có trực tuyến, chẳng hạn như các khóa học trực tuyến mở đại chúng (MOOCs), blog và các khóa học trực tuyến khác.
Giáo viên bản ngữ và giáo viên không phải bản ngữ
Cuối cùng, một phần thực tế của việc giảng dạy ngôn ngữ là giả định sai lầm của một số người ra quyết định rằng giáo viên bản ngữ tốt hơn giáo viên không phải bản ngữ.
Tính đến 70% tổng số công việc được đăng trên tefl.com – trang web tìm việc lớn nhất cho giáo viên tiếng Anh – yêu cầu giáo viên là người bản ngữ.
Điều này dựa trên quan niệm sai lầm rằng chỉ có giáo viên bản ngữ mới có thể cung cấp mẫu ngôn ngữ tốt cho người học, bỏ qua thực tế rằng trình độ ngôn ngữ chỉ là một yếu tố trong giảng dạy tiếng Anh, bên cạnh năng lực sư phạm và kinh nghiệm. Do đó, điều quan trọng không phải là giáo viên có phải người bản ngữ hay không, mà là giáo viên đó có đủ khả năng ngôn ngữ để làm mẫu phù hợp và có năng lực sư phạm để giảng dạy ngôn ngữ hay không.
Như David Crystal đã nói:
“Có rất nhiều người nói tiếng Anh trôi chảy, nhưng chỉ một tỷ lệ rất nhỏ trong số họ hiểu đủ rõ về cấu trúc của ngôn ngữ để biết cách giảng dạy nó.”
14.4.3. Nhu cầu về giảng dạy tiếng Anh chất lượng cao và phát triển nghề nghiệp có ý nghĩa

Chất lượng giảng dạy là yếu tố quan trọng nhất góp phần tạo ra sự thay đổi trong việc học của học sinh. Như một báo cáo gần đây của UNESCO đã nêu:
“Một hệ thống giáo dục chỉ tốt bằng chính những giáo viên của nó.”
Việc phát triển nghề nghiệp cần phải giải quyết thực tế cuộc sống của giáo viên và những nhu cầu thực sự của họ, để giúp họ đạt được trình độ cần thiết nhằm hỗ trợ việc học tập của học sinh. Hậu quả của việc không giải quyết vấn đề này sẽ gây ra những tác động rộng hơn đến công bằng xã hội và làm gia tăng khoảng cách trong xã hội.
Phát triển chuyên môn là gì?
Phát triển chuyên môn dành cho giáo viên (bao gồm cả giáo viên tiền nhiệm vụ – pre-service – và giáo viên đang công tác – in-service) thường nhằm mục đích giới thiệu các công cụ hoặc kỹ năng mới, hoặc cập nhật các kỹ năng hiện có. Nó được xem là một khía cạnh thiết yếu trong nghề nghiệp của giáo viên. Như Ủy ban Châu Âu đã nêu: “Năng lực giảng dạy là… sự kết hợp phức tạp của kiến thức, kỹ năng, sự hiểu biết, giá trị và thái độ, dẫn đến hành động hiệu quả trong các tình huống. Phạm vi và độ phức tạp của các năng lực cần thiết để giảng dạy trong xã hội hiện đại là rất lớn đến mức không một cá nhân nào có thể có được tất cả chúng, hoặc phát triển tất cả chúng ở cùng một mức độ cao như nhau…”
Do đó, sự phát triển chuyên môn liên tục của giáo viên có ý nghĩa hết sức quan trọng — vừa để cải thiện hiệu suất và hiệu quả giáo dục, vừa để nâng cao mức độ gắn bó và cam kết nghề nghiệp của giáo viên. Một khía cạnh khác trong phát triển chuyên môn của giáo viên tiếng Anh là nhu cầu giáo viên cần có kiến thức và kỹ năng để hiểu và triển khai chương trình giảng dạy, các tài liệu học tập liên quan và các hình thức đánh giá. Nếu không có phát triển chuyên môn tập trung vào hệ thống chương trình giảng dạy – tài liệu – đánh giá, thì những nỗ lực nhằm nâng cao năng lực tiếng Anh sẽ khó có thể thành công.
Tầm quan trọng của việc hỗ trợ phát triển chuyên môn cho giáo viên
Việc hỗ trợ phát triển chuyên môn của giáo viên — và do đó là nâng cao chất lượng giảng dạy — ở mọi giai đoạn trong hành trình nghề nghiệp của họ là yếu tố then chốt trong việc cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Phát triển chuyên môn cần là một quá trình có hệ thống, kéo dài suốt sự nghiệp, như được minh họa trong những ví dụ dưới đây:
- “Để trở thành người giáo viên tốt nhất có thể, tôi cần cảm thấy tự tin rằng mình có một kế hoạch để phát triển các kỹ năng chuyên môn một cách hiệu quả và phù hợp.”
- “Tôi là một giáo viên tiếng Anh giỏi, và nhu cầu về chất lượng giảng dạy hàng đầu rất cao — nhưng không có gì là đứng yên cả, tiêu chuẩn ngày càng nâng lên, và kỹ năng của tôi cũng phải liên tục được cải thiện.”
- “Tôi là giáo viên tiếng Anh có chứng chỉ, và tôi vừa bắt đầu công việc tại một trường trung học ở đất nước mình, nhưng trình độ tiếng Anh của tôi chưa đủ tốt. Tôi cần có khả năng cải thiện cả tiếng Anh của mình lẫn kỹ năng giảng dạy bằng tiếng Anh.”
- “Tôi tốt nghiệp Khoa Kinh tế tại trường đại học, và hiện đang được tuyển dụng để dạy tiếng Anh vì tôi nói tiếng Anh rất tốt, nhưng tôi cần được đào tạo chuyên môn cụ thể về giảng dạy tiếng Anh để có thể hoàn thành công việc của mình.”
Các hình thức phát triển chuyên môn
Phát triển chuyên môn có thể được cung cấp dưới nhiều hình thức khác nhau, từ các chứng chỉ chính quy, khóa học, hội thảo cho đến các cách tiếp cận “từ cơ sở” (grassroots-based) bao gồm hợp tác giữa giáo viên, cố vấn (mentoring) và mạng lưới hỗ trợ (support networks).
Tất cả những hình thức này đều đã được chứng minh là có tác động tích cực đến sự phát triển chuyên môn của giáo viên.
Một khảo sát gần đây tập trung vào đội ngũ giáo viên K–12 tại Hoa Kỳ cho thấy rằng phát triển chuyên môn là kênh quan trọng thứ hai giúp giáo viên tiếp cận thông tin (chỉ đứng sau sách giáo khoa), với 58% số người tham gia khảo sát cho biết họ nhận được thông tin từ các cơ hội phát triển chuyên môn.
Tác động của phát triển chuyên môn hiệu quả
Trong thế giới ngày nay, giáo viên cần phải liên tục đổi mới và thích nghi. Được hỗ trợ bởi phát triển chuyên môn, họ cần có kiến thức và kỹ năng để trở thành những người chuyên nghiệp linh hoạt và biết phản tỉnh, có thể đáp ứng nhu cầu của học sinh trong thế kỷ 21.
Theo lời của một giáo viên trong dự án phát triển chuyên môn Cambridge English: “Chúng ta đều cần được làm mới trong bất kỳ ngành nghề nào mà mình theo đuổi, nhưng có lẽ giáo viên hiện đang đối mặt với những thách thức lớn nhất, vì họ đang sử dụng các chương trình giảng dạy dựa trên một hệ thống giáo dục đã tồn tại 200 năm — và điều đó không còn phù hợp với học sinh của thế kỷ 21. Chính vì vậy, tầm quan trọng của đào tạo và phát triển chuyên môn càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.”
Giáo viên cần có khả năng phân tích những gì họ làm hoặc sử dụng trong lớp học, để xem liệu điều đó có thực sự mang lại giá trị cho học sinh hay không, vì học sinh ngày nay rõ ràng rất khác so với trước đây. Để làm được điều này, giáo viên cần luôn cập nhật bản thân — và nếu họ không tự phát triển, thì không thể cung cấp dịch vụ tốt nhất cho học sinh của mình, hoặc chuẩn bị đầy đủ cho tương lai phía trước của các em.
Phát triển chuyên môn hiệu quả cho giáo viên dẫn đến việc giảng dạy được cải thiện, và kết quả là học tập cũng được nâng cao. Nó mang lại lợi ích tiềm năng ở cả cấp độ vi mô (thực hành giảng dạy của giáo viên và việc học của học sinh) và cấp độ vĩ mô (tác động đến toàn bộ hệ thống giáo dục). Giáo viên là “tuyến đầu trong việc thực hiện giáo dục”, họ phải đối mặt với những yêu cầu và kỳ vọng ngày càng tăng, và họ cần — và xứng đáng — được trang bị để có thể đạt hiệu quả cao nhất.
Nghiên cứu liên quan đến chi phí và hiệu quả
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các cơ sở giáo dục cần cân bằng tốt hơn giữa chi phí và lợi ích của phát triển chuyên môn, so với nhu cầu và nguồn cung, để tối đa hóa tác động của nó.
Ví dụ, trong Khảo sát Quốc tế về Đào tạo và Học tập (TALIS) do OECD thực hiện, một số hoạt động như:
- Các chương trình cấp bằng/chứng chỉ (qualification programmes)
- Nghiên cứu cá nhân hoặc hợp tác (individual and collaborative research)
→ được giáo viên đánh giá là có tác động cao nhất, tuy nhiên chỉ có rất ít giáo viên tham gia vào những hoạt động này.
Ngược lại, các hoạt động phát triển chuyên môn được cho là kém hiệu quả nhất, chẳng hạn như các hội nghị hoặc hội thảo giáo dục chỉ diễn ra một lần (one-off conferences/seminars), lại có tỷ lệ tham gia cao hơn tương đối. Điều thú vị là, những hoạt động phát triển chuyên môn “một lần” này thường được giáo viên ưa thích hơn so với các hình thức khác như huấn luyện (coaching), cố vấn (mentoring) hoặc hợp tác đồng nghiệp (peer collaboration) — có thể vì chúng thường mang lại các mẹo giảng dạy thực tế và một sự “nghỉ ngơi” dễ chịu khỏi nhịp độ lớp học hàng ngày.
14.5 Các đặc điểm chính của các chương trình phát triển nghề nghiệp giảng dạy tiếng Anh thành công

14.5.1. Điều gì khiến các chương trình phát triển nghề nghiệp thành công hoặc thất bại?
Trong nhiều bối cảnh, việc triển khai phát triển nghề nghiệp là một điều khó khăn. Nhiều yếu tố cản trở và thách thức đã được tìm thấy là làm hạn chế tác động của các chương trình phát triển nghề nghiệp, phổ biến nhất bao gồm:
- Cách tiếp cận từ trên xuống được quy định tập trung, điều này giới hạn sự lựa chọn của giáo viên về các lĩnh vực phát triển. Các hoạt động phát triển nghề nghiệp mang tính bắt buộc có thể bị giáo viên xem là không liên quan đến nhu cầu của họ, và nghiên cứu chỉ ra rằng những giáo viên có ít sự lựa chọn thường ít hài lòng với chương trình phát triển nghề nghiệp của họ hơn so với những giáo viên có một mức độ lựa chọn nhất định.
- Cách tiếp cận đối với phát triển nghề nghiệp coi giáo viên là những người tiếp nhận thụ động thông tin để “sửa chữa” các điểm yếu của họ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một mô hình giảng dạy trong đó người hướng dẫn chỉ đơn giản nói cho giáo viên biết phải làm gì, hoặc cung cấp tài liệu mà không tạo cơ hội cho giáo viên phát triển kỹ năng và tìm hiểu tác động của chúng đối với việc học của học sinh, sẽ có tác động hạn chế và không tạo ra sự thay đổi tích cực lâu dài.
- Cách tiếp cận “một khuôn mẫu cho tất cả” (one-size-fits-all) không phân biệt sự khác nhau về trình độ thực hành và kiến thức trước đó của giáo viên, đồng thời không tích hợp vào bối cảnh cá nhân và văn hoá nghề nghiệp của giáo viên. Mặc dù cách tiếp cận như vậy có thể hiệu quả từ góc độ thực tế, nhưng nó không giải quyết đầy đủ nhu cầu cá nhân của từng giáo viên; nó được coi là “hiệu quả về chi phí nhưng không hiệu quả về mặt sư phạm”.
- Không giải quyết được mối liên kết giữa giảng dạy – chương trình giảng dạy – đánh giá và vai trò của phát triển nghề nghiệp trong phạm vi cải cách giáo dục rộng lớn hơn. Việc giới thiệu sớm tiếng Anh trong giáo dục bắt buộc và đơn giản là tăng số giờ giảng dạy tiếng Anh sẽ không nhất thiết cải thiện được tiêu chuẩn. Trong hầu hết các trường hợp mà cải cách giáo dục thất bại, nguyên nhân là do thiếu sự phối hợp giữa mục tiêu của chương trình học, trọng tâm của đào tạo giáo viên và thực tế của việc đánh giá.
- Các yếu tố quản lý liên quan đến những thách thức trong việc triển khai các chương trình quy mô lớn ở cấp khu vực hoặc quốc gia. Việc giám sát và đánh giá hạn chế về tác động của các chương trình phát triển nghề nghiệp, các mục tiêu quá tham vọng và kỳ vọng phi thực tế rằng chỉ cần đào tạo mà không có hỗ trợ tiếp theo sẽ dẫn đến sự thay đổi đáng kể — tất cả những điều này đều khiến chương trình dễ thất bại.
14.5.2. Mười đặc điểm chính của các chương trình phát triển nghề nghiệp thành công
Phát triển nghề nghiệp thành công cần phải đặt nhu cầu của giáo viên và học sinh làm trung tâm của quá trình, đồng thời giải quyết nhiều yếu tố ở cả cấp độ cá nhân và bối cảnh.
Địa phương hóa và phù hợp với bối cảnh (Localised and context-specific)
Không có chương trình phát triển nghề nghiệp nào “một khuôn mẫu cho tất cả” (one-size-fits-all) có thể hoạt động hiệu quả trong mọi bối cảnh; những gì hiệu quả trong một bối cảnh có thể kém hiệu quả trong một bối cảnh khác.
Do đó, phát triển nghề nghiệp phải được địa phương hóa cho phù hợp với bối cảnh cụ thể, tính đến đặc điểm của hệ thống giáo dục và bối cảnh văn hóa mà giáo viên đang làm việc.
Các chương trình cần tránh việc áp đặt phương pháp giảng dạy cứng nhắc và nên tạo điều kiện cho giáo viên tiếp cận nhiều lựa chọn và cơ hội thực hành có chủ đích, có trọng tâm — giúp họ phát triển và mở rộng kiến thức, kỹ năng sẵn có mà họ có thể áp dụng trong bối cảnh riêng của mình.
Tư duy phát triển (Growth mindset)
Phát triển nghề nghiệp cần được xem không phải là một can thiệp nhằm “sửa chữa” những điểm yếu của giáo viên trong kiến thức hay thực hành, mà là một phương pháp phát triển đánh giá cao kiến thức và kỹ năng hiện có của giáo viên, sử dụng chúng làm nền tảng cho việc học hỏi thêm.
Việc học tập chuyên môn sẽ hiệu quả nhất khi áp dụng cách tiếp cận “mở rộng và xây dựng” (broaden-and-build) — tập trung vào điểm mạnh chứ không phải điểm yếu của giáo viên.
Phát triển nghề nghiệp thành công, với khát vọng tạo ra sự thay đổi tích cực lâu dài, cần phải dựa trên kinh nghiệm trước đây của giáo viên và tạo kết nối hữu ích giữa những gì họ đã biết với những ý tưởng mới.
Liên quan, khác biệt và được hỗ trợ (Relevant, differentiated and supported)
Các chương trình cần cung cấp nhiều điểm khởi đầu khác nhau cho các giáo viên tham gia và tạo điều kiện để công nhận sự khác biệt giữa các cá nhân và mức độ ban đầu của họ.
Phát triển nghề nghiệp thành công cần phải phù hợp với đời sống nghề nghiệp hàng ngày của giáo viên và được đặt trong môi trường trường học và lớp học, chứ không phải chỉ trong phòng đào tạo. Các chương trình cần được duy trì hỗ trợ theo thời gian để tăng mức độ tham gia của giáo viên — ví dụ: bằng cách cung cấp thời gian được lên lịch sẵn để tham gia các hoạt động phát triển, hoặc hỗ trợ tài chính và/hoặc giảm tải giảng dạy cho họ.
Sự kết hợp hài hòa giữa từ dưới lên và từ trên xuống (Bottom-up / top-down synergy)
Giáo viên là cầu nối giữa các yêu cầu chính sách từ trên xuống và nhu cầu thực tế của học sinh từ dưới lên. Với vai trò trung gian này, họ cần được tham gia vào quá trình ra quyết định về nội dung và quy trình phát triển nghề nghiệp của họ, đồng thời cần có sự hỗ trợ và lãnh đạo chuyên môn để phát triển nghề nghiệp của họ dựa trên vai trò và nhu cầu thực tế. Một cách tiếp cận từ trên xuống, hạn chế quyền lựa chọn của giáo viên về các lĩnh vực phát triển, thường không có tác động lớn đến hành vi của giáo viên trong lớp học. Nghiên cứu cho thấy rằng những giáo viên bị hạn chế lựa chọn thường ít hài lòng với chương trình phát triển nghề nghiệp hơn so với những người có quyền lựa chọn, và mô hình giảng dạy áp đặt, trong đó người hướng dẫn chỉ đơn giản “nói cho giáo viên biết phải làm gì”, có tác động hạn chế.
Phản tư và tham gia phê phán (Reflection and critical engagement)
Sự phản tư và tham gia phê phán với những ý tưởng và trải nghiệm mà giáo viên gặp phải trong và ngoài các chương trình phát triển nghề nghiệp cụ thể cần là nền tảng của phát triển nghề nghiệp.
Việc thành thạo một kỹ năng chỉ đạt được một phần thông qua thực hành có chủ đích và tập trung; để đạt đến mức độ tinh thông, cần có phản hồi và quá trình phản tư hỗ trợ.
Do đó, các chương trình cần tạo cơ hội cho giáo viên phản tư và học hỏi từ kinh nghiệm, thông qua việc tham gia phê phán với niềm tin của chính họ và của người khác, với các lý thuyết học tập và thực hành, cũng như tạo cơ hội để thách thức các giả định này theo cách không đe dọa.
Thời gian dành cho hoạt động phản tư này cần được xây dựng một cách có hệ thống vào các cơ hội phát triển nghề nghiệp, cho phép giáo viên phản ánh cả ở cấp độ cá nhân lẫn xã hội, cùng với đồng nghiệp, giảng viên hướng dẫn và người cố vấn.
Hợp tác và cố vấn (Collaboration and mentoring)
Học tập là một nỗ lực mang tính xã hội, vì vậy các chương trình phát triển nghề nghiệp bao gồm sự hợp tác giữa đồng nghiệp và cố vấn chuyên môn như những thành phần thiết yếu của việc học chuyên nghiệp sẽ mang lại lợi ích lớn nhất cho sự phát triển của giáo viên. Các chuyên gia có kiến thức phù hợp cần hỗ trợ giáo viên trong việc hợp tác trong và giữa các trường học, khi họ tham gia vào phát triển nghề nghiệp — chẳng hạn như nhóm đọc sách, nhóm phản tư, cộng đồng học tập chuyên nghiệp và phát triển tài liệu giảng dạy hợp tác. Kết quả học tập đạt được từ các chương trình phát triển nghề nghiệp là rõ rệt nhất khi giáo viên làm việc theo nhóm và tham gia học tập chuyên môn hợp tác với đồng nghiệp và/hoặc người hướng dẫn.
Lý thuyết và thực hành (Theory and practice)
Các chương trình nghề nghiệp cần phát triển kiến thức lý thuyết và thực hành một cách tích hợp. Giáo viên nên được trải nghiệm lý thuyết theo cách liên hệ trực tiếp đến thực tế giảng dạy. Ví dụ, giáo viên nên xem xét hàm ý của lý thuyết (như lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ thứ hai) đối với thực hành, và họ nên đánh giá các lý thuyết đó dựa trên kinh nghiệm của bản thân và người khác. Sự tích hợp giữa lý thuyết và thực hành có thể được thiết lập bằng cách hỗ trợ giáo viên thực hiện các nghiên cứu trong lớp học, cá nhân hoặc hợp tác theo nhóm. Nếu phát triển nghề nghiệp không được tích hợp vào bối cảnh thực tiễn của giáo viên, thì rất khó để thay đổi thói quen và thực hành trong lớp học.
Phát triển phạm vi năng lực (Range of competencies)
Phát triển một loạt năng lực thông qua thực hành có trọng tâm là điều cần thiết cho một chương trình phát triển nghề nghiệp thành công.
Việc dạy tiếng Anh bao gồm một dải năng lực rộng, bao gồm: năng lực tiếng Anh nâng cao, kiến thức chuyên môn (ví dụ: cách dạy đọc, cách đánh giá việc học), kỹ năng phương pháp giảng dạy thực tế (ví dụ: sử dụng tài nguyên kỹ thuật số, quản lý lớp học), và năng lực về các vấn đề tổng thể hơn (ví dụ: bối cảnh giảng dạy, niềm tin nghề nghiệp của giáo viên).
Các cách tiếp cận hiện đại đối với đánh giá, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp giữa học tập và đánh giá, cũng cần là một phần của chương trình thành công. Việc dạy ngôn ngữ là một trường hợp đặc biệt trong giảng dạy nói chung, bởi vì cả kiến thức về ngôn ngữ và kiến thức về cách ngôn ngữ vận hành đều thiết yếu. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc phát triển một năng lực có thể tác động tích cực đến năng lực khác; ví dụ, việc nâng cao trình độ tiếng Anh của giáo viên đã được chứng minh là có tác động tích cực đến năng lực sư phạm của họ, nếu nội dung ngôn ngữ được lấy từ các ví dụ giảng dạy thực tiễn tốt.
Tích hợp giảng dạy, chương trình học và đánh giá (Integration of teaching, curricula and assessment)
Các chương trình phát triển nghề nghiệp thành công cần áp dụng một cách tiếp cận dài hạn, bền vững và có hệ thống, thay vì mô hình “một lần, một ngày”. Điều này nhằm đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa chương trình học, đào tạo giáo viên và các thực hành đánh giá của hệ thống giáo dục. Các chương trình cần xem xét một kế hoạch hỗ trợ và gắn kết lâu dài, bao gồm hỗ trợ đồng nghiệp và sự liên kết giữa các thành phần khác nhau của chương trình. Tính khả mở rộng (scalability) của các chương trình dài hạn tích hợp giảng dạy, chương trình và đánh giá cũng là một yếu tố thiết yếu cần được cân nhắc.
Kết quả có thể quan sát, thực tế và hiệu quả (Observable, realistic and efficient outcomes)
Các chương trình cần làm rõ tiến trình học tập trong suốt quá trình phát triển nghề nghiệp, bao gồm xác định điểm xuất phát và các bước tiếp theo. Các chương trình được liên kết với khung phát triển (developmental framework) có thể hỗ trợ quá trình tiến bộ có thể quan sát và đo lường được hướng tới mục tiêu. Không phải tất cả các hình thức phát triển nghề nghiệp đều có tác động ngang nhau, và kết quả sẽ hiệu quả nhất nếu các chương trình được xây dựng dựa trên các loại hoạt động có tác động lớn nhất, chẳng hạn như các chương trình cấp chứng chỉ hoặc nghiên cứu cá nhân và hợp tác.

Hy vọng chương này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “The Ultimate TESOL Guide: Phát Triển Chuyên Môn Cho Giáo Viên (Professional Development For Teachers)“ trong TESOL. Ở những chương tiếp theo, A+ English sẽ tiếp tục cung cấp các nội dung chuyên sâu, hỗ trợ bạn phát triển kỹ năng giảng dạy và định hướng nghề nghiệp giáo viên tiếng Anh một cách hiệu quả!

