A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ cột (line graph). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.
Nội dung chính
1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)
You should spend about 20 minutes on this task.
The graphs below show the number of men and women in full and part-time employment in Australia between 1973 and 1993.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words

Source: IELTS Practice test Plus 1 TEST 3
1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)
- Dạng biểu đồ: Biểu đồ đường (Line Graphs) – 4 biểu đồ nhỏ chia theo giới tính và loại hình làm việc (full-time, part-time).
- Chủ đề: Việc làm toàn thời gian và bán thời gian của nam và nữ.
- Địa điểm: Australia.
- Thời gian: So sánh giữa hai năm 1973 và 1993.
- Đối tượng đối chiếu/so sánh:
- Nam và nữ (giới tính).
- Toàn thời gian và bán thời gian (loại hình làm việc).
- Các nhóm tuổi khác nhau.
- Thì sử dụng: Quá khứ đơn (vì so sánh số liệu trong quá khứ: 1973 và 1993).
1.2 Lập dàn ý (Outline)
- Introduction:
- Paraphrase đề bài: giới thiệu biểu đồ mô tả tỷ lệ nam và nữ làm việc toàn thời gian và bán thời gian theo nhóm tuổi ở Úc trong năm 1973 và 1993.
- Overview:
- Nêu ra xu hướng chính: Nam chủ yếu làm toàn thời gian, nữ làm bán thời gian tăng; giảm nhẹ công việc toàn thời gian ở một số nhóm tuổi.
- Body Paragraph 1:
- Phân tích biểu đồ “Full-time males” và “Full-time females”.
- So sánh mức độ tham gia giữa hai năm, giữa các nhóm tuổi, và giữa nam và nữ.
- 4. Body Paragraph 2:
- Phân tích biểu đồ “Part-time males” và “Part-time females”.
- Nhấn mạnh xu hướng tăng mạnh ở nữ; nam tăng nhẹ ở nhóm trẻ và già.
5: Conclusion :
- Tóm tắt xu hướng chính: Nam vẫn chủ yếu làm việc toàn thời gian. Nữ tăng mạnh trong việc làm bán thời gian. Xu hướng thay đổi theo thời gian.
02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+
| The charts illustrate the percentage of men and women in full-time and part-time employment across different age groups in Australia for the years 1973 and 1993. The data is divided into four separate line graphs: full-time males, full-time females, part-time males, and part-time females.
Overall, full-time employment was more common for males than females in both years, while part-time work was more popular among females, particularly in 1993. There was also an increase in part-time employment for both genders over the two decades, while full-time employment showed a slight decline in some age groups. In terms of full-time employment, males aged 25 to 54 had the highest employment rates in both years, with around 90%. However, there was a small decrease in 1993 compared to 1973. Female full-time employment was significantly lower, with peaks around 60% for the 25–34 age group in 1993, showing a noticeable increase from 1973. Regarding part-time employment, females showed a higher participation rate than males. In 1993, part-time work among women aged 25–39 peaked at around 25%, an increase from 1973. Male part-time employment remained relatively low, though it increased slightly for younger and older age groups over the period. In conclusion, while men remained dominant in full-time roles, there was a clear trend of rising part-time employment, especially among women, from 1973 to 1993. |
| Các biểu đồ minh họa tỷ lệ nam và nữ làm việc toàn thời gian và bán thời gian theo các nhóm tuổi khác nhau ở Úc trong hai năm 1973 và 1993. Dữ liệu được chia thành bốn biểu đồ đường riêng biệt: nam làm toàn thời gian, nữ làm toàn thời gian, nam làm bán thời gian và nữ làm bán thời gian.
Nhìn chung, việc làm toàn thời gian phổ biến hơn ở nam giới so với nữ giới trong cả hai năm, trong khi công việc bán thời gian lại phổ biến hơn ở nữ giới, đặc biệt là vào năm 1993. Ngoài ra, việc làm bán thời gian của cả hai giới đều tăng lên trong khoảng thời gian hai thập kỷ, trong khi việc làm toàn thời gian có xu hướng giảm nhẹ ở một số nhóm tuổi. Xét về việc làm toàn thời gian, nam giới trong độ tuổi từ 25 đến 54 có tỷ lệ việc làm cao nhất trong cả hai năm, ở mức khoảng 90%. Tuy nhiên, có một sự giảm nhẹ vào năm 1993 so với năm 1973. Việc làm toàn thời gian của nữ giới thấp hơn đáng kể, với mức cao nhất khoảng 60% ở nhóm tuổi 25–34 vào năm 1993, cho thấy sự gia tăng đáng kể so với năm 1973. Về việc làm bán thời gian, nữ giới có tỷ lệ tham gia cao hơn nam giới. Năm 1993, công việc bán thời gian ở nữ giới trong độ tuổi từ 25–39 đạt đỉnh khoảng 25%, tăng so với năm 1973. Việc làm bán thời gian ở nam giới nhìn chung vẫn ở mức thấp, dù có tăng nhẹ ở các nhóm tuổi trẻ hơn và lớn tuổi hơn trong suốt giai đoạn này. Tóm lại, mặc dù nam giới vẫn chiếm ưu thế trong các vai trò toàn thời gian, nhưng có một xu hướng rõ rệt là sự gia tăng công việc bán thời gian, đặc biệt là ở nữ giới, từ năm 1973 đến 1993. |
03 Từ vựng (Vocabulary)
1. separate /ˈsep.ər.ət/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Riêng biệt, tách biệt
- Collocations:
- separate rooms – phòng riêng
- keep things separate – giữ mọi thứ tách biệt
- Câu ví dụ: The information is shown in four separate charts.
- Dịch: Thông tin được trình bày trong bốn biểu đồ riêng biệt.
2. decade /ˈdek.eɪd/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Thập kỷ (10 năm)
- Collocations:
- over the past decade – trong thập kỷ vừa qua
- a new decade begins – một thập kỷ mới bắt đầu
- Câu ví dụ: There was a significant change over the two decades.
- Dịch: Có sự thay đổi đáng kể trong suốt hai thập kỷ.
3. decline /dɪˈklaɪn/ (noun/verb)
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ / Động từ
- Nghĩa: Sự suy giảm / Giảm xuống
- Collocations:
- economic decline – suy thoái kinh tế
- a steady/gradual decline – sự giảm dần
- Câu ví dụ: Full-time employment showed a slight decline in 1993.
- Dịch: Việc làm toàn thời gian có sự suy giảm nhẹ vào năm 1993.
4. significantly /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Trạng từ
- Nghĩa: Đáng kể, rõ rệt
- Collocations:
- increase significantly – tăng đáng kể
- differ significantly – khác biệt rõ rệt
- Câu ví dụ: Part-time employment for females increased significantly.
- Dịch: Việc làm bán thời gian cho nữ tăng lên đáng kể.
5. relatively /ˈrel.ə.tɪv.li/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Trạng từ
- Nghĩa: Tương đối
- Collocations:
- relatively small/large – khá nhỏ/lớn
- relatively stable – tương đối ổn định
- Câu ví dụ: Male part-time employment remained relatively low.
- Dịch: Việc làm bán thời gian của nam giới vẫn ở mức tương đối thấp.
6. noticeable /ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Dễ nhận thấy, đáng chú ý
- Collocations:
- noticeable change – sự thay đổi dễ thấy
- a noticeable difference – sự khác biệt rõ ràng
- Câu ví dụ: There was a noticeable increase in full-time female employment.
- Dịch: Có sự gia tăng rõ rệt trong việc làm toàn thời gian của phụ nữ.
7. dominate /ˈdɒm.ɪ.neɪt/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Động từ
- Nghĩa: Chiếm ưu thế, thống trị
- Collocations:
- dominate the market – thống trị thị trường
- dominate a sector – thống trị một lĩnh vực
- Câu ví dụ: Men continued to dominate full-time employment.
- Dịch: Nam giới tiếp tục chiếm ưu thế trong việc làm toàn thời gian.
04 Ngữ pháp (Grammar)
1. Past simple passive
- Công thức: was/were + past participle (V3)
- Nghĩa tiếng Việt: Bị động thì quá khứ đơn
- Bối cảnh sử dụng: Dùng để mô tả hành động đã xảy ra và bị tác động trong quá khứ.
- Ví dụ: The data was presented in four separate charts.
- Dịch: Dữ liệu đã được trình bày trong bốn biểu đồ riêng biệt.
- Comparative structures with adverbs
- Công thức: adverb + -er / more + adverb
- Nghĩa tiếng Việt: So sánh hơn với trạng từ
- Bối cảnh sử dụng: Dùng để so sánh mức độ hành động giữa các đối tượng.
- Ví dụ: Women participated more actively in part-time work in 1993.
- Dịch: Phụ nữ tham gia công việc bán thời gian tích cực hơn vào năm 1993.
3. Adverb of degree + adjective
- Công thức: adverb (e.g. significantly, relatively) + adjective
- Nghĩa tiếng Việt: Trạng từ mức độ bổ nghĩa cho tính từ
- Bối cảnh sử dụng: Nhấn mạnh mức độ của đặc điểm, xu hướng.
- Ví dụ: There was a significantly higher rate of part-time employment.
- Dịch: Có một tỷ lệ việc làm bán thời gian cao hơn đáng kể.
4. Non-defining relative clause (B2)
- Công thức: , which + clause
- Nghĩa tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định
- Bối cảnh sử dụng: Cung cấp thêm thông tin bổ sung cho danh từ mà không làm thay đổi nghĩa chính.
- Ví dụ: Part-time work increased, which shows a social shift.
- Dịch: Công việc bán thời gian đã tăng, điều này cho thấy một sự thay đổi xã hội.
5. There was/were + noun (B2)
- Công thức: There was/were + danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: Câu giới thiệu sự tồn tại
- Bối cảnh sử dụng: Dùng để mô tả xu hướng, hiện tượng.
- Ví dụ: There was a noticeable increase in female employment.
- Dịch: Có một sự gia tăng đáng chú ý trong việc làm của nữ giới.
05 Bài luyện tập (Practice Exercise)
Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
KEYBài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ cột (bar chart), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ cột (bar chart) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!
Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)
Chúc các bạn học tập hiệu quả!






