Bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Bảng số liệu (Table)

IELTS WRITING TASK 1

A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích Bảng biểu (Table). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.

1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)

You should spend about 20 minutes on this task.

The table below shows the results of surveys in 2000, 2005 and 2010 about one university.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words

WT1

Source: IELTS Practice test Plus 3 TEST 1

1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)

  • Dạng biểu đồ: Bảng biểu (Table)
  • Chủ đề: Số lượng sinh viên quốc tế đến từ bốn quốc gia đến Úc để học tập
  • Địa điểm: Australia
  • Thời gian: Từ năm 1982 đến năm 2000 (Year ended 30 June)
  • Đối tượng so sánh: Bốn quốc gia – Indonesia, Hong Kong, Malaysia và Singapore
  • Thì sử dụng: Quá khứ đơn (vì mô tả xu hướng trong quá khứ)

1.2 Lập dàn ý (Outline)

  1. Introduction:
  • Giới thiệu bảng số liệu: nội dung, thời gian, các khía cạnh.
  1. Overview:
  • Nhận xét chung: Print resources luôn có đánh giá cao nhất, Range of modules offered luôn thấp nhất.
  • Electronic resources cải thiện đáng kể theo thời gian.
  1. Body Paragraph 1:
  • Phân tích Teaching quality, Print resources, và Electronic resources.
  • Chỉ ra sự thay đổi tăng hoặc giảm trong từng giai đoạn.
  1. 4. Body Paragraph 2:
  • Phân tích Range of modules offered và Buildings/teaching facilities.
  • Nhấn mạnh xu hướng giảm ở Range of modules và sự ổn định ở Facilities.

5: Conclusion :

  • Tóm lại: Một số lĩnh vực có sự cải thiện rõ ràng (electronic resources). Một số khía cạnh lại tụt giảm (range of modules). Một vài yếu tố không thay đổi (buildings/facilities).

02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+

The table illustrates the percentage of students who gave positive ratings for various aspects of a university in the years 2000, 2005, and 2010. The aspects include teaching quality, print resources, electronic resources, range of modules offered, and buildings or teaching facilities.

Overall, it is clear that print resources received the highest ratings in all three years, while the range of modules offered was the least appreciated by students. Another noticeable trend is the significant improvement in electronic resources over the period.

In 2000, teaching quality was rated at 65%, slightly decreasing to 63% in 2005 but rising again to 69% in 2010. Print resources consistently scored high, starting at 84% and peaking at 89% in 2005 before slightly dropping to 88% in 2010. Electronic resources showed a remarkable increase, from 45% in 2000 to 88% in 2010.

On the other hand, the range of modules offered declined steadily from 32% in 2000 to 27% in 2010, indicating a dissatisfaction among students. Interestingly, the buildings and teaching facilities received a stable rating of 77% throughout all three surveyed years, showing no improvement or decline.

Bảng số liệu minh họa tỷ lệ phần trăm sinh viên đưa ra đánh giá tích cực về các khía cạnh khác nhau của một trường đại học trong các năm 2000, 2005 và 2010. Các khía cạnh được khảo sát bao gồm chất lượng giảng dạy, tài nguyên in ấn, tài nguyên điện tử, phạm vi các học phần được cung cấp và cơ sở vật chất giảng dạy.

Nhìn chung, có thể thấy rằng tài nguyên in ấn nhận được đánh giá cao nhất trong cả ba năm, trong khi phạm vi các học phần được cung cấp lại ít được sinh viên đánh giá cao nhất. Một xu hướng đáng chú ý khác là sự cải thiện rõ rệt của tài nguyên điện tử trong suốt giai đoạn này.

Vào năm 2000, chất lượng giảng dạy được đánh giá ở mức 65%, giảm nhẹ xuống còn 63% vào năm 2005 nhưng sau đó tăng trở lại lên 69% vào năm 2010. Tài nguyên in ấn luôn đạt điểm số cao, bắt đầu ở mức 84%, đạt đỉnh 89% vào năm 2005 trước khi giảm nhẹ xuống 88% vào năm 2010. Tài nguyên điện tử cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc, từ 45% vào năm 2000 lên tới 88% vào năm 2010.

Mặt khác, phạm vi các học phần được cung cấp giảm dần từ 32% vào năm 2000 xuống còn 27% vào năm 2010, cho thấy sự không hài lòng của sinh viên. Điều thú vị là cơ sở vật chất giảng dạy duy trì mức đánh giá ổn định ở mức 77% trong suốt ba năm khảo sát, không có sự cải thiện hay suy giảm nào.

03 Từ vựng (Vocabulary)

1. Module

  • Phiên âm: /ˈmɒdʒ.uːl/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: noun (danh từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: học phần, mô-đun (phần trong một khóa học hoặc chương trình đào tạo)
  • Collocations:
    • course module – học phần của khóa học
    • complete a module – hoàn thành một học phần
  • Ví dụ: Students must complete all modules to graduate.
  • Dịch: Sinh viên phải hoàn thành tất cả các học phần để tốt nghiệp.

2. Appreciate

  • Phiên âm: /əˈpriː.ʃi.eɪt/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: verb (động từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: đánh giá cao, trân trọng
  • Collocations:
    • deeply appreciate – rất trân trọng
    • appreciate the value – đánh giá cao giá trị
  • Ví dụ: I really appreciate your help with the project.
  • Dịch: Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án.

3. Consistent

  • Phiên âm: /kənˈsɪs.tənt/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: adjective (tính từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: nhất quán, ổn định
  • Collocations:
    • consistent performance – hiệu suất ổn định
    • consistent approach – cách tiếp cận nhất quán
  • Ví dụ: Her work has been consistent over the past year.
  • Dịch: Công việc của cô ấy đã ổn định trong suốt năm qua.

4. Remarkable

  • Phiên âm: /rɪˈmɑː.kə.bəl/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: adjective (tính từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: đáng chú ý, nổi bật
  • Collocations:
    • remarkable achievement – thành tựu nổi bật
    • remarkable improvement – sự cải thiện đáng chú ý
  • Ví dụ: He made a remarkable recovery after the accident.
  • Dịch: Anh ấy đã hồi phục một cách đáng chú ý sau tai nạn.

5. Decline

  • Phiên âm: /dɪˈklaɪn/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: verb (động từ) và noun (danh từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: giảm sút, sự suy giảm
  • Collocations:
    • steady decline – sự suy giảm đều đặn
    • sharp decline – sự suy giảm mạnh
  • Ví dụ: There has been a sharp decline in sales this year.
  • Dịch: Đã có một sự sụt giảm mạnh về doanh số trong năm nay.

6. Module

  • Phiên âm: /ˈmɒdʒ.uːl/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: noun (danh từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: học phần, mô-đun (phần trong một khóa học hoặc chương trình đào tạo)
  • Collocations: 
    • course module – học phần của khóa học
    • complete a module – hoàn thành một học phần
  • Ví dụ: Students must complete all modules to graduate.
  • Dịch: Sinh viên phải hoàn thành tất cả các học phần để tốt nghiệp.

7. Noticeable

  • Phiên âm: /ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: adjective (tính từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: đáng chú ý, dễ nhận thấy
  • Collocations:
    • noticeable difference – sự khác biệt dễ nhận thấy
    • noticeable change – sự thay đổi rõ rệt
  • Ví dụ: There was a noticeable improvement in his English.
  • Dịch: Có một sự cải thiện rõ rệt trong tiếng Anh của anh ấy.

04 Ngữ pháp (Grammar)

1. Past Simple Tense

  • Công thức chung: S + V2/ed + (O)
  • Nghĩa tiếng Việt: Thì quá khứ đơn – diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • Bối cảnh sử dụng: Miêu tả các đánh giá trong các năm 2000, 2005 và 2010.
  • Câu ví dụ: The rating increased significantly in 2010.
  • Dịch: Mức đánh giá đã tăng đáng kể vào năm 2010.

2. There + be + noun (quá khứ)

  • Công thức chung: There was/were + noun
  • Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc “Có…” trong quá khứ.
  • Bối cảnh sử dụng: Mô tả sự xuất hiện, thay đổi số liệu qua thời gian.
  • Câu ví dụ: There was a remarkable improvement in electronic resources.
  • Dịch: Đã có một sự cải thiện đáng chú ý trong tài nguyên điện tử.

3. Comparatives (so sánh hơn)

  • Công thức chung: adjective + “-er” + than / more + adjective + than
  • Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn – dùng để so sánh hai đối tượng.
  • Bối cảnh sử dụng: So sánh mức độ đánh giá giữa các năm.
  • Câu ví dụ: The rating in 2010 was higher than in 2005.
  • Dịch: Mức đánh giá năm 2010 cao hơn năm 2005.

4. Passive Voice (Câu bị động)

  • Công thức chung: S + be (quá khứ) + V3/ed + (by O)
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu bị động – nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện.
  • Bối cảnh sử dụng: Nêu kết quả khảo sát do sinh viên thực hiện.
  • Câu ví dụ: The survey was conducted by the university.
  • Dịch: Cuộc khảo sát đã được thực hiện bởi trường đại học.

5. Adverb of Degree (Trạng từ chỉ mức độ)

  • Công thức chung: Adverb (greatly, significantly, noticeably) + verb/adjective
  • Nghĩa tiếng Việt: Các trạng từ chỉ mức độ – nhấn mạnh sự thay đổi.
  • Bối cảnh sử dụng: Mô tả sự tăng hoặc giảm rõ rệt.
  • Câu ví dụ: The electronic resources improved significantly.
  • Dịch: Các tài nguyên điện tử đã cải thiện một cách đáng kể.

05 Bài luyện tập (Practice Exercise)

Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:

  1. Biểu đồ minh họa sự thay đổi trong đánh giá của sinh viên.
  2. Có một sự suy giảm đều đặn trong số lượng các học phần được cung cấp.
  3. Tài nguyên điện tử đã cải thiện một cách đáng chú ý vào năm 2010.
  4. Mức đánh giá năm 2005 thấp hơn năm 2010.
  5. Cuộc khảo sát đã được tiến hành bởi trường đại học.

Bài tập viết lại câu:

  1. The quality of teaching improved. (Viết lại câu bị động)
  2. There was a big difference between the years. (Thêm trạng từ “noticeable”)
  3. Students completed all modules. (Viết lại câu bị động)
  4. Print resources were good in 2000. (So sánh với 2005 – dùng “better than”)
  5. Electronic resources showed an increase. (Thêm trạng từ “significantly”)

KEY 

Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:

  1. The chart illustrates the changes in student evaluations.
  2. There was a steady decline in the number of modules offered.
  3. Electronic resources improved noticeably in 2010.
  4. The rating in 2005 was lower than in 2010.
  5. The survey was conducted by the university.

Bài tập viết lại câu:

  1. The quality of teaching was improved.
  2. There was a noticeable difference between the years.
  3. All modules were completed by students.
  4. Print resources were better in 2005 than in 2000.
  5. Electronic resources showed a significant increase.

Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Bảng số liệu (Table), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài bảng số liệu (Table) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!

Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)

Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bình luận

Zalo
Đăng ký học thử