Bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Biểu đồ cột (Bar chart)

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0

A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ đường (line graph). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.

1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)

You should spend about 20 minutes on this task.

You should spend about 20 minutes on this task.

The graph below shows how money was spent on different forms of entertainment over a five-year period.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words

Writing Task 1

Source: IELTS Practice test Plus 1 TEST 1

1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)

  • Dạng biểu đồ: Biểu đồ cột (Bar chart)
  • Chủ đề: Chi tiêu cho các loại hình giải trí khác nhau
  • Địa điểm: Châu Á, Châu Âu, và Hoa Kỳ
  • Thời gian: Từ năm 1995 đến năm 2000 (5 năm)
  • Đối tượng so sánh: Các loại hình giải trí (Cinema, Video, Music, Publishing, Television) giữa ba khu vực
  • Thì sử dụng: Quá khứ đơn (vì số liệu xảy ra trong quá khứ, cụ thể là 1995 và 2000

1.2 Lập dàn ý (Outline)

  1. Introduction:
  • Paraphrase lại đề bài
  • Nêu nội dung chính của biểu đồ: so sánh chi tiêu giải trí theo khu vực và loại hình trong 5 năm
  1. Overview:
  • Nêu nhận xét chung: Hoa Kỳ chi tiêu nhiều nhất. Truyền hình là loại hình phổ biến nhất. Chi tiêu tăng lên trong 5 năm
  1. Body Paragraph 1:
  • Nêu số liệu chi tiêu của từng khu vực trong 1995 và 2000
  • Nhấn mạnh sự tăng trưởng ở cả ba khu vực
  1. 4. Body Paragraph 2:
  • So sánh chi tiêu theo từng loại hình: TV cao nhất, sau đó là Publishing, Music,…
  • Cinema là loại hình có chi tiêu thấp nhất ở cả ba khu vực

5: Conclusion :

  • Khẳng định lại xu hướng tăng chi tiêu
  • Hoa Kỳ chiếm ưu thế rõ ràng

02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+

The bar chart shows how much money was spent on various types of entertainment in Asia, Europe, and the United States between 1995 and 2000. The entertainment categories include cinema, video, music, publishing, and television. All figures are shown in billions of US dollars.

Overall, the United States spent much more on entertainment than Asia and Europe during the five-year period. Among all categories, television received the highest spending in all three regions. There was also a general increase in spending from 1995 to 2000.

In 1995, Asia spent around $67 billion on entertainment, which increased to $110 billion in 2000. Europe also saw a rise from $97 billion in 1995 to $131 billion in 2000. The US had the highest spending, growing from $184 billion to $257 billion. This shows a steady growth in entertainment markets globally.

Television was the leading form of entertainment in all regions, especially in the US. Publishing also had a large share, followed by music, video, and cinema. Cinema received the least spending across all regions.

In conclusion, the chart reveals that entertainment spending rose over time, with the United States leading the market. Television remained the most popular form of entertainment throughout the years in all three regions.

Biểu đồ cột thể hiện số tiền đã chi cho các loại hình giải trí khác nhau tại Châu Á, Châu Âu và Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ năm 1995 đến năm 2000. Các loại hình giải trí bao gồm điện ảnh, video, âm nhạc, xuất bản và truyền hình. Tất cả số liệu đều được tính bằng tỷ đô la Mỹ.

Nhìn chung, Hoa Kỳ chi tiêu cho giải trí nhiều hơn đáng kể so với Châu Á và Châu Âu trong suốt giai đoạn 5 năm. Trong tất cả các loại hình, truyền hình nhận được khoản chi lớn nhất ở cả ba khu vực. Ngoài ra, tổng chi tiêu cho giải trí cũng có xu hướng tăng lên từ năm 1995 đến năm 2000.

Vào năm 1995, Châu Á chi khoảng 67 tỷ đô la cho giải trí, con số này tăng lên 110 tỷ vào năm 2000. Châu Âu cũng chứng kiến sự gia tăng từ 97 tỷ đô la năm 1995 lên 131 tỷ đô la năm 2000. Hoa Kỳ có mức chi tiêu cao nhất, tăng từ 184 tỷ lên 257 tỷ đô la. Điều này cho thấy sự tăng trưởng ổn định của thị trường giải trí toàn cầu.

Truyền hình là hình thức giải trí phổ biến nhất ở tất cả các khu vực, đặc biệt là tại Hoa Kỳ. Xuất bản cũng chiếm một phần lớn, theo sau là âm nhạc, video và điện ảnh. Trong đó, điện ảnh là lĩnh vực có mức chi tiêu thấp nhất ở cả ba khu vực.

Tóm lại, biểu đồ cho thấy chi tiêu cho giải trí đã tăng theo thời gian, với Hoa Kỳ dẫn đầu thị trường. Truyền hình vẫn là hình thức giải trí được ưa chuộng nhất trong suốt những năm qua tại cả ba khu vực.

03 Từ vựng (Vocabulary)

1. Region

  • Phiên âm: /ˈriː.dʒən/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: noun (danh từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: Khu vực
  • Collocations:
    • in the region – trong khu vực
    • regional difference – sự khác biệt vùng miền
  • Ví dụ: The United States spent more than other regions.
  • Dịch: Hoa Kỳ chi tiêu nhiều hơn các khu vực khác.

2. Categories

  • Phiên âm: /ˈkæt.ə.ɡəriːz/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: noun (danh từ số nhiều)
  • Nghĩa tiếng Việt: Danh mục, hạng mục, loại
  • Collocations:
    • product categories – hạng mục sản phẩm
    • entertainment categories – loại hình giải trí
  • Ví dụ: The chart divides entertainment into five categories.
  • Dịch: Biểu đồ chia giải trí thành năm loại hình.

3. Rise

  • Phiên âm: /raɪz/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: noun/verb (danh từ/động từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tăng lên, sự gia tăng
  • Collocations:
    • a sharp rise – sự tăng đột ngột
    • a steady rise – sự tăng đều đặn
  • Ví dụ: There was a rise in spending between 1995 and 2000.
  • Dịch: Có một sự tăng trong chi tiêu giữa năm 1995 và 2000.

4. Steady

  • Phiên âm: /ˈsted.i/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: adjective (tính từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đều đặn, ổn định
  • Collocations:
    • steady increase – sự tăng đều
    • steady growth – tăng trưởng đều đặn
  • Ví dụ: The US showed a steady increase in entertainment spending.
  • Dịch: Hoa Kỳ cho thấy một sự gia tăng đều đặn trong chi tiêu giải trí.

5. Reveals

  • Phiên âm: /rɪˈviːlz/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: verb (động từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiết lộ, cho thấy
  • Collocations:
    • the data reveals – dữ liệu cho thấy
    • the report reveals – báo cáo tiết lộ
  • Ví dụ: The chart reveals that television was the most popular form.
  • Dịch: Biểu đồ cho thấy truyền hình là hình thức phổ biến nhất.

6. Significant

  • Phiên âm: /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: adjective (tính từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đáng kể
  • Collocations:
    • significant increase – sự tăng đáng kể
    • significant difference – sự khác biệt lớn
  • Ví dụ: There was a significant increase in US spending.
  • Dịch: Đã có một sự gia tăng đáng kể trong chi tiêu của Hoa Kỳ.

7. Figure

  • Phiên âm: /ˈfɪɡ.ər/
  • CEFR: B2
  • Từ loại: noun (danh từ)
  • Nghĩa tiếng Việt: Số liệu
  • Collocations:
    • economic figures – số liệu kinh tế
    • spending figures – số liệu chi tiêu
  • Ví dụ: The figures show a steady growth in spending.
  • Dịch: Các số liệu cho thấy sự tăng trưởng đều trong chi tiêu.

04 Ngữ pháp (Grammar)

1. There was / There is + noun

  • Công thức chung: There + be (was/were/is/are) + noun
  • Nghĩa tiếng Việt: Có (chỉ sự tồn tại)
  • Bối cảnh sử dụng: Diễn tả sự tồn tại của một hiện tượng, sự vật trong quá khứ/hiện tại
  • Ví dụ: There was a steady increase in spending.
  • Dịch: Đã có một sự tăng đều trong chi tiêu.

2. Comparative structures with quantifiers

  • Công thức chung: more/fewer/less + noun + than…
  • Nghĩa tiếng Việt: So sánh hơn với danh từ
  • Bối cảnh sử dụng: So sánh số lượng giữa các đối tượng
  • Ví dụ: The United States spent more than other regions.
  • Dịch: Hoa Kỳ chi tiêu nhiều hơn các khu vực khác.

3. Past Simple tense

  • Công thức chung: S + V2/ed (động từ ở quá khứ đơn)
  • Nghĩa tiếng Việt: Thì quá khứ đơn
  • Bối cảnh sử dụng: Mô tả sự việc xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Ví dụ: Spending increased over the five-year period.
  • Dịch: Chi tiêu đã tăng trong khoảng thời gian 5 năm.

4. Passive voice – Present/Past Simple

  • Công thức chung: S + be (is/was) + V3/ed
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu bị động
  • Bối cảnh sử dụng: Nhấn mạnh hành động được thực hiện bởi ai đó/điều gì đó
  • Ví dụ: The chart is divided into five categories.
  • Dịch: Biểu đồ được chia thành năm hạng mục.

5. Relative clause (with “which”, “that”)

  • Công thức chung: noun + which/that + verb…
  • Nghĩa tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ
  • Bối cảnh sử dụng: Bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước
  • Ví dụ: Asia spent $67 billion in 1995, which increased to $110 billion in 2000.
  • Dịch: Châu Á đã chi 67 tỷ USD vào năm 1995, con số này tăng lên 110 tỷ vào năm 2000.

05 Bài luyện tập (Practice Exercise)

Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:

  1. Có một sự tăng đều trong chi tiêu giải trí.
  2. Biểu đồ được chia thành nhiều hạng mục giải trí.
  3. Hoa Kỳ chi tiêu nhiều hơn các khu vực khác.
  4. Các số liệu cho thấy rằng truyền hình là hình thức phổ biến nhất.
  5. Châu Âu đã chi 97 tỷ đô la vào năm 1995 và tăng lên 131 tỷ vào năm 2000.

Bài tập viết lại câu:

  1. Entertainment spending increased steadily in all three regions. (There + be + noun)
  2. Asia didn’t spend as much as the US. (more/fewer/less + noun + than…)
  3. The figures now show $110 billion in Asia. (Past Simple tense)
  4. The chart shows five entertainment categories. (Passive voice)
  5. Asia spent $67 billion in 1995. This increased to $110 billion in 2000. (Relative clause)
KEY Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:

  1. There was a steady increase in entertainment spending.
  2. The chart is divided into several entertainment categories.
  3. The United States spent more than other regions.
  4. The figures reveal that television was the most popular form.
  5. Europe spent $97 billion in 1995, which increased to $131 billion in 2000.

Bài tập viết lại câu:

  1. There was a steady increase in entertainment spending in all three regions.
  2. The US spent more money than Asia.
  3. In 2000, Asia spent $110 billion.
  4. Five entertainment categories are shown in the chart.
  5. Asia spent $67 billion in 1995, which increased to $110 billion in 2000.

Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ cột (bar chart), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ cột (bar chart) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!

Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)

Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bình luận

Zalo
Đăng ký học thử