Bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Biểu đồ đường (Line Graph)

ielts writing task 1

A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ đường (line graph). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.

1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)

You should spend about 20 minutes on this task.

The graph below shows four countries of residence of overseas students in Australia. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

WRITING TASK 1

Source: Oxford IELTS Practice Tests TEST 1

1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)

  • Dạng biểu đồ: Biểu đồ đường (Line graph)
  • Chủ đề: Số lượng sinh viên quốc tế đến từ bốn quốc gia đến Úc để học tập
  • Địa điểm: Australia
  • Thời gian: Từ năm 1982 đến năm 2000 (Year ended 30 June)
  • Đối tượng so sánh: Bốn quốc gia – Indonesia, Hong Kong, Malaysia và Singapore
  • Thì sử dụng: Quá khứ đơn (vì mô tả xu hướng trong quá khứ)

1.2 Lập dàn ý (Outline)

  1. Introduction:
  • Giới thiệu biểu đồ thể hiện nội dung gì (sinh viên quốc tế đến từ 4 quốc gia học tại Úc từ 1982 đến 2000)
  1. Overview:
  • Nêu đặc điểm nổi bật nhất: Tất cả đều tăng, Indonesia và Hong Kong tăng mạnh nhất
  1. Body Paragraph 1:
  • Mô tả xu hướng của Indonesia và Hong Kong (tăng mạnh sau 1988, Indonesia cao nhất năm 1998)
  1. 4. Body Paragraph 2:
  • Mô tả xu hướng của Malaysia và Singapore (tăng nhẹ, ổn định hơn)

5: Conclusion :

  • Tổng kết: Tất cả các quốc gia đều có sự tăng lên, nhưng với tốc độ khác nhau

02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+

The line graph illustrates the number of overseas students from four different countries—Indonesia, Hong Kong, Malaysia, and Singapore—who arrived in Australia for educational purposes from 1982 to 2000.

Overall, the number of students from all four countries increased during the period, but at different rates. Indonesia and Hong Kong experienced the most significant growth, while Malaysia and Singapore showed more stable trends.

In the early years, the number of students from all four countries was quite low, under 10,000. However, starting around 1988, the number of students from Indonesia and Hong Kong began to rise sharply. Indonesia reached its peak around 1998, with nearly 30,000 students, while Hong Kong peaked slightly lower but followed a similar trend.

On the other hand, Malaysia and Singapore had a more gradual increase in student numbers. Although their numbers grew, the rise was not as dramatic as for Indonesia and Hong Kong. By 2000, Malaysia and Singapore had just over 10,000 and 15,000 students, respectively.

In conclusion, the number of students coming to Australia from these four countries increased over the 18-year period, with Indonesia and Hong Kong showing the most rapid growth.

03 Từ vựng (Vocabulary)

1. illustrate /ˈɪl.ə.streɪt/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Động từ
  • Nghĩa: Minh họa
  • Collocations:
    • illustrate a point – minh họa một luận điểm
    • illustrate with examples – minh họa bằng ví dụ
  • Câu ví dụ: The line graph illustrates the number of overseas students.
  • Dịch: Biểu đồ đường minh họa số lượng sinh viên nước ngoài.

2. gradual /ˈɡrædʒ.u.əl/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Tính từ
  • Nghĩa: Dần dần, từ từ
  • Collocations:
    • gradual change – sự thay đổi từ từ
    • gradual increase – sự tăng dần
  • Câu ví dụ: Malaysia had a more gradual increase.
  • Dịch: Malaysia có mức tăng đều hơn.

3. dramatic /drəˈmæt.ɪk/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Tính từ
  • Nghĩa: Mạnh mẽ, rõ rệt
  • Collocations:
    • dramatic growth – tăng trưởng mạnh mẽ
    • dramatic rise – sự gia tăng đáng kể
  • Câu ví dụ: The rise was not as dramatic as for Indonesia.
  • Dịch: Mức tăng không rõ rệt như của Indonesia.

4. stable /ˈsteɪ.bəl/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ổn định
  • Collocations:
    • stable condition – tình trạng ổn định
    • stable trend – xu hướng ổn định
  • Câu ví dụ tiếng Anh: The number of students from Singapore remained stable over several years.
  • Dịch: Số lượng sinh viên từ Singapore duy trì ổn định trong vài năm.

5. significant /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đáng kể, quan trọng
  • Collocations:
    • significant increase – sự gia tăng đáng kể
    • significant difference – sự khác biệt đáng kể
  • Câu ví dụ tiếng Anh: There was a significant growth in the number of Indonesian students.
  • Dịch: Có một sự tăng trưởng đáng kể trong số lượng sinh viên Indonesia.

6. reach /riːtʃ/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Động từ (verb)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đạt tới, chạm tới
  • Collocations:
    • reach a peak – đạt đỉnh
    • reach a level – đạt một mức độ
  • Câu ví dụ tiếng Anh: Indonesia reached its peak at around 30,000 students in 1998.
  • Dịch: Indonesia đạt đỉnh khoảng 30,000 sinh viên vào năm 1998.

7. rapid /ˈræp.ɪd/

  • CEFR Level: B2
  • Từ loại: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhanh chóng, đột ngột
  • Collocations:
    • rapid growth – sự tăng trưởng nhanh
    • rapid change – sự thay đổi nhanh chóng
  • Câu ví dụ tiếng Anh: There was a rapid rise in student numbers from 1992 to 1996.
  • Dịch: Có một sự gia tăng nhanh chóng trong số lượng sinh viên từ năm 1992 đến 1996.

04 Ngữ pháp (Grammar)

1. Used to + V1 (Infinitive)

  • Công thức chung: used to + động từ nguyên mẫu
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã từng (làm gì trong quá khứ nhưng không còn nữa)
  • Bối cảnh sử dụng: Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn tiếp diễn
  • Câu ví dụ tiếng Anh: Students used to arrive in small numbers in the early 1980s.
  • Dịch: Sinh viên từng đến với số lượng nhỏ vào đầu những năm 1980.

2. Past simple passive

  • Công thức chung: was/were + past participle (V3)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bị/được (bị động thì quá khứ đơn)
  • Bối cảnh sử dụng: Nhấn mạnh hành động xảy ra với chủ thể trong quá khứ
  • Câu ví dụ tiếng Anh: The number of students was recorded every year.
  • Dịch: Số lượng sinh viên được ghi nhận mỗi năm.

3. Comparative structures: more + adj + than / adj-er + than

  • Công thức chung: more + adj + than (tính từ dài), adj-er + than (tính từ ngắn)
  • Nghĩa tiếng Việt: So sánh hơn
  • Bối cảnh sử dụng: So sánh giữa hai đối tượng hoặc xu hướng
  • Câu ví dụ tiếng Anh: The increase in Indonesia was more significant than in Singapore.
  • Dịch: Mức tăng ở Indonesia đáng kể hơn ở Singapore.

4. Adjective + Noun Collocations

  • Công thức chung: tính từ + danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt: Cụm danh từ miêu tả bằng tính từ
  • Bối cảnh sử dụng: Diễn đạt mô tả cụ thể về xu hướng
  • Câu ví dụ tiếng Anh: A dramatic rise was seen in 1996.
  • Dịch: Một sự tăng mạnh đã được thấy vào năm 1996.

5. Past simple + time expressions

  • Công thức chung: V2/ed + mốc thời gian trong quá khứ
  • Nghĩa tiếng Việt: Mô tả hành động trong quá khứ với mốc thời gian xác định
  • Bối cảnh sử dụng: Mô tả xu hướng ở những năm cụ thể
  • Câu ví dụ tiếng Anh: The figures increased sharply in 1994.
  • Dịch: Các con số đã tăng mạnh vào năm 1994.

05 Bài luyện tập (Practice Exercise)

Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:

  1. Số lượng sinh viên từ Malaysia đã tăng đều từ năm 1986 đến 1992.
  2. Mức tăng ở Indonesia nhanh hơn so với Singapore.
  3. Vào năm 1998, Indonesia đạt đỉnh với gần 30,000 sinh viên.
  4. Có một sự tăng trưởng đáng kể trong số lượng sinh viên từ Hồng Kông.
  5. Các con số từng ổn định trong những năm đầu.

Bài tập viết lại câu:

  1.  Students arrived in small numbers in the early 1980s.(Used to)
  2. The government recorded a dramatic rise in student numbers in 1994. (Past simple passive)
  3. The rise in Indonesia was fast. The rise in Malaysia was slower. (Comparative structure)
  4. There was a big growth in the number of students from Hong Kong.(Adjective + noun collocation)
  5. Indonesia hit the highest point for student numbers. (1998)  (past simple + time expression)

KEY 

Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:

  1. The number of students from Malaysia increased gradually from 1986 to 1992.
  2. The increase in Indonesia was more rapid than in Singapore.
  3. In 1998, Indonesia reached its peak with nearly 30,000 students.
  4. There was a significant growth in the number of students from Hong Kong.
  5. The numbers used to be stable in the early years.

Bài tập viết lại câu:

  1. Students used to arrive in small numbers in the early 1980s.
  2. A dramatic rise in student numbers was recorded in 1994.
  3. The rise in Indonesia was more rapid than the rise in Malaysia.
  4. There was a significant increase in the number of students from Hong Kong.
  5.  Indonesia reached its peak in 1998 for student numbers.

Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ đường (line graph), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ đường (line graph) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!

Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)

Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bình luận

Zalo
Đăng ký học thử