A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ Quá trình (Process Diagram). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.
Nội dung chính
1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)
You should spend about 20 minutes on this task.
The diagram below shows the environmental issues raised by a product over its life cycle.
Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

Source: Oxford IELTS Practice Tests TEST 2
1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)
- Dạng biểu đồ: Quy trình (process diagram)
- Chủ đề: Các vấn đề môi trường do vòng đời sản phẩm gây ra
- Địa điểm: Không xác định cụ thể, mang tính tổng quát (sản phẩm nói chung)
- Thời gian: Không có mốc thời gian cụ thể (mang tính hiện tại, thường dùng thì hiện tại đơn)
- Đối tượng so sánh: Không có sự so sánh giữa các đối tượng cụ thể, mà mô tả tuần tự các bước
- Thì sử dụng: Chủ yếu thì hiện tại đơn (mô tả quy trình)
1.2 Lập dàn ý (Outline)
- Introduction:
- Giới thiệu sơ lược về biểu đồ (dạng quy trình mô tả vòng đời sản phẩm và tác động môi trường)
- Overview:
- Tóm tắt các bước chính trong vòng đời sản phẩm
- Nhấn mạnh vai trò của các bước như tái chế và tiêu dùng trong việc giảm thiểu ảnh hưởng môi trường
- Body Paragraph 1:
- Mô tả các bước đầu: Thiết kế, tiêu thụ nguyên liệu, sản xuất, đóng gói và vận chuyển
- Nhấn mạnh các tác động môi trường ở mỗi bước (ví dụ: sử dụng năng lượng, phát thải)
- 4. Body Paragraph 2:
- Mô tả các bước sau: Bán hàng, sử dụng, thải bỏ hoặc tái chế
- Nhấn mạnh vai trò của người tiêu dùng và tầm quan trọng của tái chế
5: Conclusion :
- Khẳng định lại rằng mỗi giai đoạn đều có ảnh hưởng đến môi trường và cần được quản lý tốt
02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+
| The diagram illustrates the environmental issues related to a product during its life cycle. It highlights seven main stages from planning and design to final disposal or recycling, showing how each step can impact the environment.
Overall, the product life cycle begins with planning and finishes with either recycling or disposal. Each stage has some environmental consequences, mainly from resource use, production, packaging, and waste. Feedback and recycling help reduce environmental harm in later stages. In the first stage, planning and design lay the foundation for a product. Next, in step two, there is a consumption of energy and raw materials, which usually has a large environmental impact. The third stage, production, may release pollutants and use more resources. Step four involves packaging and transportation, which contributes to energy use and carbon emissions. In the final steps, the product is sold, used, and eventually disposed of or recycled. Customer use may result in electricity or water consumption. If the product is not recycled, it is disposed of, which causes more pollution. Recycling, shown in step seven, helps reduce waste and can feed back into the earlier steps of the cycle. In conclusion, every stage in the product’s life cycle affects the environment. Managing each part carefully, especially recycling, can help lower the overall impact. |
| Biểu đồ minh họa các vấn đề môi trường liên quan đến một sản phẩm trong suốt vòng đời của nó. Biểu đồ nêu bật bảy giai đoạn chính, từ lập kế hoạch và thiết kế đến khi sản phẩm bị loại bỏ hoặc được tái chế, cho thấy mỗi bước đều có thể tác động đến môi trường như thế nào.
Nhìn chung, vòng đời của sản phẩm bắt đầu từ việc lập kế hoạch và kết thúc bằng việc tái chế hoặc loại bỏ. Mỗi giai đoạn đều gây ra một số hậu quả môi trường nhất định, chủ yếu do việc sử dụng tài nguyên, sản xuất, đóng gói và thải bỏ. Phản hồi và tái chế có thể giúp giảm thiểu tác hại môi trường ở các giai đoạn sau. Ở giai đoạn đầu tiên, việc lập kế hoạch và thiết kế đặt nền tảng cho một sản phẩm. Tiếp theo, ở bước hai, tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu thô thường gây ra tác động môi trường lớn. Giai đoạn ba là sản xuất, có thể thải ra chất ô nhiễm và tiếp tục sử dụng nhiều tài nguyên. Bước bốn liên quan đến việc đóng gói và vận chuyển, làm tăng tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon. Ở các bước cuối cùng, sản phẩm được bán, sử dụng và cuối cùng bị loại bỏ hoặc tái chế. Việc sử dụng của khách hàng có thể làm tiêu thụ điện hoặc nước. Nếu sản phẩm không được tái chế, nó sẽ bị thải bỏ, điều này gây ô nhiễm nhiều hơn. Việc tái chế, được thể hiện ở bước bảy, giúp giảm rác thải và có thể quay lại hỗ trợ các bước trước đó của quy trình. Tóm lại, mỗi giai đoạn trong vòng đời sản phẩm đều ảnh hưởng đến môi trường. Việc quản lý cẩn thận từng phần, đặc biệt là tái chế, có thể giúp giảm tác động tổng thể đến môi trường. |
03 Từ vựng (Vocabulary)
1. Impact /ˈɪm.pækt/
- CEFR: B2
- Từ loại: Danh từ / Động từ
- Nghĩa: Tác động
- Collocations:
- have an impact on something – có tác động đến điều gì
- environmental impact – tác động môi trường
- Câu ví dụ: Each stage has some environmental consequences, mainly from resource use, production, packaging, and waste.
- Dịch: Mỗi giai đoạn đều có những hậu quả môi trường nhất định, chủ yếu do việc sử dụng tài nguyên, sản xuất, đóng gói và rác thải.
2. Consume /kənˈsjuːm/
- CEFR: B2
- Từ loại: Động từ
- Nghĩa: Tiêu thụ
- Collocations:
- consume energy/resources – tiêu thụ năng lượng/tài nguyên
- heavily consumed – tiêu thụ nhiều
- Câu ví dụ: Customer use may result in electricity or water consumption.
- Dịch: Việc sử dụng của khách hàng có thể dẫn đến tiêu thụ điện hoặc nước.
3. Resource /rɪˈzɔːs/
- CEFR: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Tài nguyên
- Collocations:
- natural resources – tài nguyên thiên nhiên
- resource use – việc sử dụng tài nguyên
- Câu ví dụ: Step two, there is a consumption of energy and raw materials.
- Dịch: Bước hai là sự tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu thô.
4. Stage /steɪdʒ/
- CEFR: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn
- Các collocations liên quan:
- early stage – giai đoạn đầu
- final stage – giai đoạn cuối
- Câu ví dụ: “In the first stage, planning and design lay the foundation for a product.”
- Dịch câu: Ở giai đoạn đầu tiên, việc lập kế hoạch và thiết kế đặt nền tảng cho một sản phẩm.
5. Feedback /ˈfiːd.bæk/
- CEFR: B2
- Từ loại: Danh từ (không đếm được)
- Nghĩa tiếng Việt: Phản hồi
- Các collocations liên quan:
- give/receive feedback – đưa ra/nhận phản hồi
- constructive feedback – phản hồi mang tính xây dựng
- Câu ví dụ: “Feedback and recycling help reduce environmental harm in later stages.”
- Dịch câu: Phản hồi và tái chế giúp giảm thiểu tác hại môi trường ở các giai đoạn sau.
6. Consequence /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
- CEFR: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: Hậu quả
- Collocations:
- have serious consequences – có hậu quả nghiêm trọng
- environmental consequences – hậu quả môi trường
- Câu ví dụ: Each stage has some environmental consequences…
- Dịch câu: Mỗi giai đoạn đều có một số hậu quả môi trường.
7. Foundation /faʊnˈdeɪ.ʃən/
- CEFR: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: Nền tảng, cơ sở
- Collocations:
- lay the foundation for something – đặt nền tảng cho điều gì
- solid/strong foundation – nền tảng vững chắc
- Câu ví dụ: In the first stage, planning and design lay the foundation for a product.
- Dịch câu: Ở giai đoạn đầu tiên, việc lập kế hoạch và thiết kế đặt nền tảng cho một sản phẩm.
04 Ngữ pháp (Grammar)
1. Comparative structures with modifiers (e.g. much, far, slightly + comparative adjective)
- Công thức chung: (modifier) + comparative adjective (e.g. better, higher, more etc.)
- Nghĩa tiếng Việt: So sánh hơn có dùng từ nhấn mạnh
- Bối cảnh sử dụng: Dùng để so sánh hai đối tượng rõ ràng hơn, đặc biệt là khi nói về sự cải thiện hoặc khoảng cách (ví dụ: tăng trưởng số liệu)
- Câu ví dụ: The gap in tertiary education is much wider in developing countries.
- Dịch câu: Khoảng cách trong giáo dục bậc đại học lớn hơn nhiều ở các nước đang phát triển.
2. Past simple to describe changes over time
- Công thức chung: Subject + past verb (V2)
- Nghĩa tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn để mô tả thay đổi trong quá khứ
- Bối cảnh sử dụng: Mô tả số liệu thay đổi trong các năm 1990 và 2000
- Câu ví dụ: The number increased from 83 to 87.
- Dịch câu: Con số đã tăng từ 83 lên 87.
3. Present perfect passive with “has/have been + V3”
- Công thức chung: has/have been + past participle (V3)
- Nghĩa tiếng Việt: Bị động ở thì hiện tại hoàn thành
- Bối cảnh sử dụng: Nhấn mạnh kết quả vẫn còn ảnh hưởng tới hiện tại
- Câu ví dụ: Progress has been made globally.
- Dịch câu: Tiến bộ đã được thực hiện trên toàn cầu.
4. Comparative clause with “while”
- Công thức chung: while + clause (two contrasting ideas)
- Nghĩa tiếng Việt: Dùng “while” để thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề
- Bối cảnh sử dụng: So sánh giữa các nhóm nước
- Câu ví dụ: While developed countries reached the target, developing countries did not.
- Dịch câu: Trong khi các nước phát triển đạt được mục tiêu, các nước đang phát triển thì không.
5. Quantifying with numbers and “per”
- Công thức chung: Number + noun + per + number + noun
- Nghĩa tiếng Việt: Diễn tả tỉ lệ, thường thấy trong dữ liệu học thuật
- Bối cảnh sử dụng: So sánh số nữ sinh trên 100 nam sinh
- Câu ví dụ: There were 112 girls per 100 boys in developed countries.
- Dịch câu: Có 112 nữ sinh trên 100 nam sinh ở các nước phát triển.
05 Bài luyện tập (Practice Exercise)
Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
KEYBài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ Quá trình (Process Diagram), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ Quá trình (Process Diagram) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!
Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)
Chúc các bạn học tập hiệu quả!






