A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ cột (bar chart). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.
Nội dung chính
1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)
You should spend about 20 minutes on this task.
The graphs below show the types of music albums purchased by people in Britain according to sex and age.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words

Source: IELTS Practice test Plus 1 TEST 2
1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)
- Dạng biểu đồ: Biểu đồ cột (Bar chart)
- Chủ đề: Các thể loại nhạc được mua theo giới tính và độ tuổi
- Địa điểm: Anh (Britain)
- Thời gian: Không xác định rõ (nên dùng thì hiện tại đơn trong bài viết)
- Đối tượng so sánh: Theo giới tính (nam, nữ) và các nhóm tuổi (16-24, 25-34, 35-44, 45+)
- Thì sử dụng: Hiện tại đơn
1.2 Lập dàn ý (Outline)
- Introduction:
- Giới thiệu về nội dung của ba biểu đồ (Pop, Rock, Classical Music)
- Đối tượng phân tích là theo giới tính và độ tuổi tại Anh
- Overview:
- Pop và Rock được ưa chuộng hơn Classical
- Nam giới và người trẻ tuổi có xu hướng mua nhiều album hơn
- Body Paragraph 1: So sánh theo giới tính
- Nam giới mua nhiều hơn nữ (đặc biệt với Pop và Rock)
- Sự khác biệt nhỏ hơn ở Classical
- 4. Body Paragraph 2: So sánh theo độ tuổi
- 25–34 là nhóm mua nhiều Pop và Rock nhất
- Người trên 45 tuổi thích Classical hơn
5: Conclusion :
- Tóm lại xu hướng theo độ tuổi và giới tính
02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+
| The charts illustrate the proportion of people in Britain who purchase Pop, Rock, and Classical music albums, categorized by gender and age group.
Overall, Pop and Rock music appear to be more popular than Classical music. Men tend to buy more music albums than women, and people aged 25 to 34 are the biggest consumers of Pop and Rock music. Classical music is most popular among those aged 45 and over. In terms of gender, both Pop and Rock music are more popular with males than females. Around 28% of men buy Pop music compared to about 18% of women. Similarly, for Rock music, men make up roughly 31% while women are below 20%. For Classical music, the difference between genders is smaller, with men slightly ahead. Looking at the age groups, those aged 25-34 are the largest buyers of both Pop and Rock music, with percentages over 30%. However, Classical music is mainly purchased by those aged 45+, reaching just above 20%. To sum up, Pop and Rock are generally preferred by younger people and men, while Classical music appeals more to older age groups. |
| Các biểu đồ minh họa tỷ lệ người dân tại Vương quốc Anh mua các album nhạc Pop, Rock và Cổ điển, được phân loại theo giới tính và nhóm tuổi.
Nhìn chung, nhạc Pop và Rock dường như phổ biến hơn so với nhạc Cổ điển. Nam giới có xu hướng mua album nhạc nhiều hơn nữ giới, và những người trong độ tuổi từ 25 đến 34 là nhóm tiêu dùng lớn nhất của nhạc Pop và Rock. Nhạc Cổ điển phổ biến nhất ở những người từ 45 tuổi trở lên. Xét về giới tính, cả nhạc Pop và Rock đều được nam giới ưa chuộng hơn nữ giới. Khoảng 28% nam giới mua nhạc Pop, so với khoảng 18% nữ giới. Tương tự, đối với nhạc Rock, nam giới chiếm khoảng 31%, trong khi nữ giới dưới 20%. Đối với nhạc Cổ điển, sự khác biệt giữa hai giới nhỏ hơn, với tỷ lệ nam giới chỉ nhỉnh hơn một chút. Xét theo nhóm tuổi, những người trong độ tuổi 25–34 là những người mua nhiều nhất cả nhạc Pop và Rock, với tỷ lệ vượt quá 30%. Tuy nhiên, nhạc Cổ điển chủ yếu được mua bởi những người từ 45 tuổi trở lên, với tỷ lệ chỉ hơn 20%. Tóm lại, nhạc Pop và Rock nhìn chung được ưa chuộng bởi những người trẻ và nam giới, trong khi nhạc Cổ điển thu hút nhiều hơn các nhóm tuổi lớn hơn. |
03 Từ vựng (Vocabulary)
1. Illustrate
- Phiên âm: /ˈɪl.ə.streɪt/
- CEFR: B2
- Từ loại: Verb (động từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Minh họa
- Collocations:
- to illustrate a point – minh họa một luận điểm
- clearly illustrated – được minh họa rõ ràng
- Ví dụ: The charts illustrate the proportion of people who buy different music albums.
- Dịch: Các biểu đồ minh họa tỷ lệ người mua các thể loại album nhạc khác nhau.
2. Proportion
- Phiên âm: /prəˈpɔː.ʃən/
- CEFR: B2
- Từ loại: Noun (danh từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ
- Collocations:
- a large/small proportion – một tỷ lệ lớn/nhỏ
- the proportion of something – tỷ lệ của cái gì đó
- Ví dụ: A larger proportion of men buy Rock music compared to women.
- Dịch: Một tỷ lệ lớn hơn nam giới mua nhạc Rock so với nữ giới.
3. Slight
- Phiên âm: /slaɪt/
- CEFR: B2
- Từ loại: Adjective (tính từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Nhẹ, nhỏ, không đáng kể
- Collocations:
- a slight difference – sự khác biệt nhỏ
- a slight increase/decrease – sự tăng/giảm nhẹ
- Ví dụ: There is a slight difference between the number of male and female Classical music buyers.
- Dịch: Có một sự khác biệt nhỏ giữa số người mua nhạc cổ điển là nam và nữ.
4. Consumer
- Phiên âm: /kənˈsjuː.mər/
- CEFR: B2
- Từ loại: Noun (danh từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Người tiêu dùng
- Collocations:
- consumer behavior – hành vi người tiêu dùng
- consumer demand – nhu cầu của người tiêu dùng
- Ví dụ: Young adults are the biggest consumers of Pop music.
- Dịch: Người trưởng thành trẻ tuổi là nhóm người tiêu dùng nhạc Pop lớn nhất.
5. Appeal
- Phiên âm: /əˈpiːl/
- CEFR: B2
- Từ loại: Verb (động từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Hấp dẫn, thu hút
- Collocations:
- appeal to someone – hấp dẫn ai đó
- have wide appeal – có sức hút rộng rãi
- Ví dụ: Classical music appeals more to older people.
- Dịch: Nhạc cổ điển hấp dẫn hơn với người lớn tuổi.
6. Purchase
- Phiên âm: /ˈpɜː.tʃəs/
- CEFR: B2
- Từ loại: Verb/Noun (động từ/danh từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Mua hàng / Sự mua
- Collocations:
- make a purchase – thực hiện việc mua
- online purchase – mua hàng trực tuyến
- Ví dụ: More men purchase music albums than women.
- Dịch: Nam giới mua album nhạc nhiều hơn nữ giới.
7. Gender
- Phiên âm: /ˈdʒen.dər/
- CEFR: B2
- Từ loại: Noun (danh từ)
- Nghĩa tiếng Việt: Giới tính
- Collocations:
- gender differences – sự khác biệt giới tính
- gender equality – bình đẳng giới
- Ví dụ: The chart compares music preferences by age and gender.
- Dịch: Biểu đồ so sánh sở thích âm nhạc theo độ tuổi và giới tính.
04 Ngữ pháp (Grammar)
1. Present Simple for Describing Graphs
- Công thức chung: S + V(s/es) + … (cho sự thật, xu hướng hiện tại)
- Nghĩa tiếng Việt: Thì hiện tại đơn dùng để mô tả dữ liệu biểu đồ, xu hướng, hoặc sự thật
- Bối cảnh sử dụng: Dùng trong mô tả biểu đồ hoặc báo cáo dữ liệu (Việc này xảy ra đều đặn, đúng với hiện tại)
- Ví dụ: The chart shows that men purchase more Rock music albums than women.
- Dịch: Biểu đồ cho thấy nam giới mua nhiều album nhạc Rock hơn nữ giới.
2. Used to + verb (thói quen trong quá khứ)
- Công thức chung: S + used to + V (nguyên thể)
- Nghĩa tiếng Việt: Đã từng (làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn)
- Bối cảnh sử dụng: Diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ
- Ví dụ: People used to buy more Classical music in the past.
- Dịch: Người ta đã từng mua nhiều nhạc cổ điển hơn trong quá khứ.
3. Too + adjective + to-infinitive
- Công thức chung: S + be + too + adj + to + V
- Nghĩa tiếng Việt: Quá… để làm gì
- Bối cảnh sử dụng: Diễn tả điều gì đó vượt quá mức cho phép để thực hiện hành động
- Ví dụ: The difference is too slight to notice.
- Dịch: Sự khác biệt quá nhỏ để nhận ra.
4. Noun Modifiers (Danh từ làm tính từ)
- Công thức chung: Noun + Noun → danh từ đầu làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ sau
- Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc danh từ bổ nghĩa cho danh từ
- Bối cảnh sử dụng: Mô tả loại dữ liệu hoặc sản phẩm
- Ví dụ: music album purchases
- Dịch: Việc mua album nhạc
5. So + adjective + that + clause
- Công thức chung: S + be + so + adj + that + S + V
- Nghĩa tiếng Việt: Quá… đến nỗi mà…
- Bối cảnh sử dụng: Nhấn mạnh kết quả cực đoan
- Ví dụ: Rock music is so popular that it dominates the charts.
- Dịch: Nhạc Rock phổ biến đến mức thống trị các bảng xếp hạng.
05 Bài luyện tập (Practice Exercise)
Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
KEYBài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ cột (bar chart), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ cột (bar chart) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!
Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)
Chúc các bạn học tập hiệu quả!






