A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ tiến hóa – Diagram. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.
Nội dung chính
1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)
You should spend about 20 minutes on this task.
The diagrams below show the development of the horse over a period of 40 million years.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words

Source: IELTS Practice test Plus 1 TEST 4
1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)
- Dạng biểu đồ: Biểu đồ tiến hóa (diagram showing development).
- Chủ đề: Sự phát triển của loài ngựa (evolution of the horse).
- Địa điểm: Không đề cập địa điểm cụ thể (không liên quan đến địa lý).
- Thời gian: 40 triệu năm, từ 40 triệu năm trước đến hiện tại.
- Đối tượng so sánh: Các giai đoạn phát triển của ngựa: Eohippus → Mesohippus → Merychippus → Ngựa hiện đại.
- Thì sử dụng: Quá khứ đơn và hiện tại đơn (miêu tả tiến trình lịch sử và tình trạng hiện tại).
1.2 Lập dàn ý (Outline)
- Introduction:
- Giới thiệu biểu đồ thể hiện sự tiến hóa của loài ngựa qua 40 triệu năm, từ Eohippus đến ngựa hiện đại.
- Overview:
- Tổng quát quá trình thay đổi: cơ thể ngựa lớn dần và chân thay đổi từ nhiều ngón sang móng đơn.
- Body Paragraph 1:
- Mô tả giai đoạn Eohippus (40 triệu năm trước): nhỏ, 4 ngón chân.
- Giai đoạn Mesohippus (30 triệu năm): to hơn, 3 ngón chân → dấu hiệu phát triển.
- 4. Body Paragraph 2:
- Merychippus (15 triệu năm): tiếp tục lớn hơn, phát triển ngón giữa.
- Ngựa hiện đại: lớn nhất, chỉ còn một móng chắc chắn để chạy.
5: Conclusion :
- Tóm lại, ngựa đã thay đổi đáng kể để thích nghi với môi trường sống, đặc biệt qua cấu trúc chân.
02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+
| The diagram illustrates the evolution of the horse over a span of 40 million years, focusing on physical changes in the body and foot structure from the Eohippus to the modern horse. There are four stages shown: Eohippus, Mesohippus, Merychippus, and the modern horse.
Overall, the horse has undergone significant changes in both body size and foot structure. The development trend shows an increase in size and a transformation of the foot from having multiple toes to a single hoof. At the beginning, 40 million years ago, the Eohippus was a small animal with a short body and four distinct toes on its feet. After 10 million years, the Mesohippus appeared. It was larger in size and had only three toes, showing a clear development in its foot. Later, the Merychippus, which existed around 15 million years ago, became even larger and had more developed middle toes. Finally, the modern horse has grown further in size and has only one solid hoof, suitable for running on harder ground. This diagram shows how the horse has gradually adapted to its environment through time, especially through its body structure and foot evolution. The modern horse is very different compared to its earliest ancestor in terms of appearance and features. |
| Sơ đồ minh họa quá trình tiến hóa của loài ngựa trong khoảng thời gian 40 triệu năm, tập trung vào những thay đổi về hình dáng cơ thể và cấu trúc bàn chân từ loài Eohippus đến ngựa hiện đại. Có bốn giai đoạn được thể hiện: Eohippus, Mesohippus, Merychippus và ngựa hiện đại.
Nhìn chung, loài ngựa đã trải qua những thay đổi đáng kể về cả kích thước cơ thể và cấu trúc bàn chân. Xu hướng phát triển cho thấy sự gia tăng về kích thước và sự chuyển đổi từ chân có nhiều ngón sang móng guốc đơn. Ban đầu, cách đây 40 triệu năm, loài Eohippus là một động vật nhỏ với cơ thể ngắn và có bốn ngón chân rõ rệt. Mười triệu năm sau, loài Mesohippus xuất hiện. Nó có kích thước lớn hơn và chỉ còn ba ngón chân, cho thấy sự phát triển rõ rệt về cấu trúc bàn chân. Tiếp theo, loài Merychippus, tồn tại khoảng 15 triệu năm trước, có kích thước lớn hơn nữa và phần ngón giữa phát triển mạnh hơn. Cuối cùng, ngựa hiện đại có kích thước lớn hơn và chỉ còn một móng guốc rắn chắc, phù hợp với việc chạy trên mặt đất cứng. Sơ đồ này cho thấy loài ngựa đã dần thích nghi với môi trường sống qua thời gian, đặc biệt là thông qua sự tiến hóa về cấu trúc cơ thể và bàn chân. Ngựa hiện đại rất khác biệt so với tổ tiên ban đầu của nó về ngoại hình và đặc điểm. |
03 Từ vựng (Vocabulary)
1. evolution /ˌiː.vəˈluː.ʃən/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Sự tiến hóa, sự phát triển
- Collocations:
- biological evolution – tiến hóa sinh học
- the evolution of species – sự tiến hóa của loà
- Câu ví dụ: The diagram shows the evolution of the horse over 40 million years.
- Dịch: Biểu đồ cho thấy sự tiến hóa của loài ngựa qua 40 triệu năm.
2. transformation /ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Sự biến đổi, thay đổi lớn
- Collocations:
- dramatic transformation – sự biến đổi rõ rệt
- undergo a transformation – trải qua sự biến đổi
- Câu ví dụ: The horse underwent a major transformation in foot structure.
- Dịch: Ngựa đã trải qua một sự thay đổi lớn trong cấu trúc chân.
3. multiple /ˈmʌl.tɪ.pəl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Nhiều, đa dạng
- Collocations:
- multiple toes – nhiều ngón chân
- multiple options – nhiều lựa chọn
- Câu ví dụ: The earliest horse had multiple toes on its feet.
- Dịch: Loài ngựa đầu tiên có nhiều ngón chân.
4. solid /ˈsɒl.ɪd/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Rắn chắc, cứng
- Collocations:
- solid hoof – móng chắc chắn
- solid structure – kết cấu rắn chắc
- Câu ví dụ: The modern horse has a single, solid hoof.
- Dịch: Ngựa hiện đại có một móng rắn chắc duy nhất.
5. structure /ˈstrʌk.tʃər/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Cấu trúc
- Collocations:
- body structure – cấu trúc cơ thể
- foot structure – cấu trúc bàn chân
- Câu ví dụ: Over time, the structure of the horse’s foot changed.
- Dịch: Qua thời gian, cấu trúc chân của ngựa đã thay đổi.
6. significant /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Đáng kể
- Collocations:
- significant change – sự thay đổi đáng kể
- significant difference – sự khác biệt rõ rệt
- Câu ví dụ: There were significant changes in the size and shape of the horse.
- Dịch: Có những thay đổi đáng kể về kích thước và hình dạng của ngựa.
7. feature /ˈfiː.tʃər/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Đặc điểm
- Collocations:
- physical feature – đặc điểm thể chất
- key feature – đặc điểm chính
- Câu ví dụ: The modern horse is very different in terms of features.
- Dịch: Ngựa hiện đại rất khác biệt về mặt đặc điểm.
04 Ngữ pháp (Grammar)
1. Past perfect simple
- Công thức: Subject + had + past participle (V3)
- Nghĩa tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành – diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Bối cảnh sử dụng: Thường dùng trong mô tả quá trình phát triển, thay đổi trong quá khứ.
- Câu ví dụ: The horse had already developed a solid hoof before the modern age.
- Dịch: Loài ngựa đã phát triển móng chắc chắn trước thời hiện đại.
2. Passive voice (present and past)
- Công thức:
- Hiện tại đơn: am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: was/were + V3
- Nghĩa tiếng Việt: Câu bị động – nhấn mạnh hành động được thực hiện bởi người khác/đối tượng khác.
- Bối cảnh sử dụng: Khi đối tượng chính không phải là người thực hiện hành động.
- Câu ví dụ: The structure of the horse’s foot was changed gradually.
- Dịch: Cấu trúc chân của ngựa đã được thay đổi dần dần.
3. Comparative forms with “more” and “than”
- Công thức: more + adjective + than
- Nghĩa tiếng Việt: So sánh hơn
- Bối cảnh sử dụng: Dùng để so sánh hai đối tượng, đặc biệt là sự thay đổi qua thời gian.
- Câu ví dụ: The modern horse is more solid than its ancestors.
- Dịch: Ngựa hiện đại rắn chắc hơn tổ tiên của nó.
4. Defining relative clauses (with “which” and “that”)
- Công thức: Noun + that/which + verb…
- Nghĩa tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định – bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.
- Bối cảnh sử dụng: Dùng để giải thích rõ danh từ được nói đến.
- Câu ví dụ: The Mesohippus, which lived 30 million years ago, had three toes.
- Dịch: Loài Mesohippus, sống cách đây 30 triệu năm, có ba ngón chân.
5. Present perfect simple
- Công thức: Subject + have/has + V3
- Nghĩa tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành – nói về hành động bắt đầu trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
- Bối cảnh sử dụng: Dùng trong mô tả sự phát triển kéo dài đến hiện tại.
- Câu ví dụ: Horses have changed a lot over millions of years.
- Dịch: Ngựa đã thay đổi rất nhiều qua hàng triệu năm.
05 Bài luyện tập (Practice Exercise)
Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
| KEY
Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ cột (bar chart), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ cột (bar chart) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!
Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)
Chúc các bạn học tập hiệu quả!






