A+ English xin giới thiệu đến các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 với một chủ đề cực kỳ thú vị và hữu ích – phân tích biểu đồ cột (line graph). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cấu trúc đặc sắc, giúp bạn tự tin chinh phục dạng biểu đồ này trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu nhé.
Nội dung chính
1. Đề bài Ielts Writing Task 1 (Assignment)
You should spend about 20 minutes on this task.
The graph and pie chart below give information on in-house training courses in a large financial company.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words

Source: IELTS Practice test Plus 1 TEST 5
1.1 Phân tích đề (Analyze the topic)
- Dạng biểu đồ:
- Chủ đề: Đào tạo nội bộ cho nhân viên văn phòng (in-house training for office workers).
- Địa điểm: Một công ty tài chính lớn (a large financial company).
- Thời gian: Không nêu thời gian cụ thể – dùng thì hiện tại đơn để mô tả thông tin chung.
- Đối tượng so sánh: Biểu đồ tròn: Các loại hình đào tạo – Kỹ thuật, Phát triển sự nghiệp, An toàn và sức khỏe, Kỹ năng giao tiếp. Biểu đồ cột: Thái độ của hai nhóm nhân viên – Quản lý (Manager) và Thư ký (Secretary).
- Thì sử dụng: Hiện tại đơn (mô tả xu hướng và thực trạng hiện tại không có mốc thời gian cụ thể).
1.2 Lập dàn ý (Outline)
- Introduction:
- Giới thiệu biểu đồ: Biểu đồ tròn thể hiện số giờ đào tạo mỗi năm theo từng loại; Biểu đồ cột thể hiện thái độ của nhân viên.
- Overview:
- Nêu những đặc điểm nổi bật: Đào tạo kỹ thuật chiếm số giờ lớn nhất; Đa số nhân viên đánh giá cao việc đào tạo.
- Body Paragraph 1:
- Mô tả chi tiết biểu đồ tròn: Số giờ đào tạo kỹ thuật cao nhất (30h), tiếp theo là phát triển sự nghiệp (15h), an toàn sức khỏe (10h), kỹ năng giao tiếp thấp nhất (5h)
- 4. Body Paragraph 2:
- Mô tả biểu đồ cột: Phần lớn nhân viên đánh giá tích cực việc đào tạo (quan trọng cho công việc, cơ hội thay đổi, kết nối); Rất ít người cho rằng đó là lãng phí thời gian.
5: Conclusion :
- Tổng kết: Đào tạo tập trung vào kỹ năng kỹ thuật; Nhân viên nhìn nhận tích cực về đào tạo.
02 Bài Mẫu (Sample Essay) Band 6.0+
| The pie chart and bar graph provide data about in-house training in a large financial company. The pie chart illustrates the number of hours allocated annually for different types of training, while the bar chart shows the perceptions of managers and secretaries toward these training sessions.
Overall, technical training accounts for the highest proportion of total hours. Regarding attitudes, most employees consider training essential to their jobs and a positive opportunity for change. Only a small percentage view it as unproductive. In the pie chart, technical training takes up 30 hours per year, which is the largest share. Career development receives 15 hours, followed by health and safety with 10 hours. Interpersonal skills have the lowest training time, with only 5 hours per year. As for employees’ opinions, approximately 85% of both managers and secretaries believe that training is crucial for their role. Around 60% think it is beneficial for networking, while more than 70% see it as a valuable reason for change. Less than 10% feel that it is a waste of time. In summary, the focus of training is primarily on technical aspects, and it is widely appreciated by staff for its relevance and positive impact on the workplace. |
| Biểu đồ tròn và biểu đồ cột cung cấp dữ liệu về chương trình đào tạo nội bộ tại một công ty tài chính lớn. Biểu đồ tròn minh họa số giờ được phân bổ hàng năm cho các loại hình đào tạo khác nhau, trong khi biểu đồ cột thể hiện quan điểm của các nhà quản lý và thư ký đối với các buổi đào tạo này.
Nhìn chung, đào tạo kỹ thuật chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số giờ đào tạo. Về mặt thái độ, phần lớn nhân viên cho rằng đào tạo là điều thiết yếu cho công việc của họ và là một cơ hội tích cực để thay đổi. Chỉ một tỷ lệ nhỏ đánh giá nó là không hiệu quả. Trong biểu đồ tròn, đào tạo kỹ thuật chiếm 30 giờ mỗi năm, là phần lớn nhất. Phát triển sự nghiệp nhận được 15 giờ, tiếp theo là đào tạo về an toàn và sức khỏe với 10 giờ. Kỹ năng giao tiếp có thời lượng đào tạo thấp nhất, chỉ với 5 giờ mỗi năm. Xét về quan điểm của nhân viên, khoảng 85% cả quản lý và thư ký tin rằng đào tạo là rất quan trọng đối với vai trò của họ. Khoảng 60% cho rằng đào tạo có lợi cho việc xây dựng mối quan hệ, trong khi hơn 70% coi đó là một lý do giá trị để thay đổi. Dưới 10% cảm thấy rằng đó là một sự lãng phí thời gian. Tóm lại, nội dung đào tạo chủ yếu tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật và được nhân viên đánh giá cao nhờ vào sự liên quan cũng như tác động tích cực tại nơi làm việc. |
03 Từ vựng (Vocabulary)
1. financial /faɪˈnæn.ʃəl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Thuộc về tài chính
- Collocations:
- financial support – hỗ trợ tài chính
- financial crisis – khủng hoảng tài chính
- Câu ví dụ: The company provides financial training for its employees.
- Dịch: Công ty cung cấp đào tạo về tài chính cho nhân viên của mình.
2. proportion /prəˈpɔː.ʃən/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Tỷ lệ, phần (trong tổng thể)
- Collocations:
- a large/small proportion – một phần lớn/nhỏ
- in proportion to – tương xứng với
- Câu ví dụ: A large proportion of the training time is spent on technical skills.
- Dịch: Một phần lớn thời gian đào tạo được dành cho kỹ năng kỹ thuật.
3. essential /ɪˈsen.ʃəl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Thiết yếu, quan trọng không thể thiếu
- Collocations:
- essential for/to something – thiết yếu cho việc gì
- absolutely essential – hoàn toàn thiết yếu
- Câu ví dụ: Training is essential for improving job performance.
- Dịch: Đào tạo là điều thiết yếu để cải thiện hiệu suất công việc.
4. crucial /ˈkruː.ʃəl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Cực kỳ quan trọng, then chốt
- Collocations:
- crucial decision – quyết định then chốt
- crucial role – vai trò quan trọng
- Câu ví dụ: Communication skills play a crucial role in teamwork.
- Dịch: Kỹ năng giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong làm việc nhóm.
5. role /rəʊl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Vai trò
- Collocations:
- play a role – đóng vai trò
- a key/major role – vai trò chính/yếu tố then chốt
- Câu ví dụ: He plays an important role in staff training.
- Dịch: Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nhân viên.
6. beneficial /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Tính từ
- Nghĩa: Có lợi, hữu ích
- Collocations:
- beneficial effect – tác động tích cực
- beneficial for/to – có lợi cho
- Câu ví dụ: Regular training is beneficial for both employees and the company.
- Dịch: Đào tạo thường xuyên có lợi cho cả nhân viên và công ty.
7. relevance /ˈrel.ə.vəns/
- CEFR Level: B2
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa: Sự liên quan, tính thích hợp
- Collocations:
- of (great) relevance to – có liên quan lớn đến
- lose relevance – mất đi sự liên quan
- Câu ví dụ: Training must have direct relevance to employees’ roles.
- Dịch: Việc đào tạo cần có sự liên quan trực tiếp đến vai trò của nhân viên.
04 Ngữ pháp (Grammar)
1. Linking devices for contrast and addition
- Công thức chung: while / whereas / although / despite + mệnh đề hoặc danh từ
- Nghĩa tiếng Việt Dùng để nối các mệnh đề tương phản hoặc bổ sung thông tin
- Bối cảnh sử dụng: So sánh 2 loại biểu đồ (biểu đồ tròn và biểu đồ cột)
- Ví dụ: The pie chart illustrates the number of hours allocated annually for different types of training, while the bar chart shows the perceptions of managers and secretaries.
- Dịch: Biểu đồ tròn minh họa số giờ đào tạo mỗi năm cho từng loại, trong khi biểu đồ cột thể hiện quan điểm của quản lý và thư ký.
2. Quantifying expressions with approximations
- Công thức chung: approximately / around / more than / less than + con số + danh từ số nhiều
- Nghĩa tiếng Việt Diễn đạt số lượng gần đúng
- Bối cảnh sử dụng: Mô tả dữ liệu thống kê (tỷ lệ phần trăm)
- Ví dụ: Approximately 85% of both managers and secretaries believe that training is crucial for their role.
- Dịch: Khoảng 85% cả quản lý và thư ký tin rằng đào tạo rất quan trọng cho vai trò của họ.
3. Complex noun phrases with prepositional phrases
- Công thức chung: noun + prepositional phrase (of / for / with / in + noun)
- Nghĩa tiếng Việt Cụm danh từ mở rộng, thường dùng trong văn phong học thuật
- Bối cảnh sử dụng: Mô tả nội dung và số liệu biểu đồ
- Ví dụ: technical training accounts for the highest proportion of total hours.
- Dịch: Đào tạo kỹ thuật chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số giờ đào tạo.
4. Use of present simple for general facts/trends
- Công thức chung: Chủ ngữ + V (hiện tại đơn)
- Nghĩa tiếng Việt Miêu tả sự thật, xu hướng chung
- Bối cảnh sử dụng: Miêu tả nội dung biểu đồ và thái độ nhân viên
- Ví dụ: Training is widely appreciated by staff for its relevance.
- Dịch: Việc đào tạo được đánh giá cao bởi nhân viên nhờ tính phù hợp của nó.
5. Adjective + preposition collocations
- Công thức chung: adj + preposition (e.g., crucial for, beneficial to, relevant to)
- Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc tính từ đi kèm giới từ đặc trưng
- Bối cảnh sử dụng: Mô tả thái độ và tầm quan trọng
- Ví dụ: Training is beneficial for networking.
- Dịch: Đào tạo có lợi cho việc kết nối.
05 Bài luyện tập (Practice Exercise)
Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
KEY Bài tập dịch từ tiếng Việt qua tiếng Anh:
Bài tập viết lại câu:
|
Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing Task 1 band 6.0 về Biểu đồ tròn (Pie chart), A+ English hy vọng các bạn không chỉ hiểu rõ cách xử lý dạng bài biểu đồ tròn (Pie chart) mà còn thu thập được những từ vựng và cấu trúc hấp dẫn để miêu tả những biểu đồ tương tự. Nếu có thời gian, đừng quên làm bài tập và thử viết một bài khác nữa nhé, vì ‘Thực hành là chìa khóa đến thành công’ mà!
Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 1 band 6.0 – Sơ đồ (diagram)
Chúc các bạn học tập hiệu quả!






